1. Thông tin cơ bản
- Từ: 援護
- Cách đọc: えんご
- Loại từ: Danh từ; động từする(援護する)
- Nghĩa khái quát: viện trợ, yểm trợ, che chở để đối tượng có thể hành động an toàn/hiệu quả
- Ngữ vực: quân sự, cứu trợ, thảo luận/công việc (bênh vực, hậu thuẫn)
- Kết hợp thường gặp: 援護する・援護射撃・援護要請・後方援護・救援・医療援護・援護の手
2. Ý nghĩa chính
援護 là hành vi hỗ trợ và bảo vệ từ phía sau hoặc bên cạnh: cung cấp hỏa lực yểm trợ, che chắn rủi ro, hoặc chứng cứ/hậu thuẫn về mặt lập luận để người khác thực hiện mục tiêu.
3. Phân biệt
- 支援(しえん):Hỗ trợ tổng quát (tài chính, nhân lực, kỹ thuật). Trung tính, rộng hơn 援護.
- 応援(おうえん):Cổ vũ/ủng hộ tinh thần; cũng có nghĩa “hỗ trợ” nhưng sắc thái cổ vũ.
- 保護(ほご)・庇護(ひご):Bảo hộ/che chở (trọng tâm là bảo vệ). 援護 nhấn mạnh “yểm trợ để hành động”.
- 弁護(べんご):Bào chữa (pháp lý). Không đồng nghĩa với 援護.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Quân sự/chiến thuật: 援護射撃を行う(bắn yểm trợ)/撤退を援護する。
- Cứu trợ/khẩn cấp: 医療チームが被災者を援護する/避難活動を援護する。
- Thảo luận/công việc: データで発言を援護する(hậu thuẫn bằng dữ liệu)。
- Mẫu cầu viện: 援護を要請する/援護を求める。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 支援 |
Đồng nghĩa rộng |
hỗ trợ |
Tổng quát, chính sách, dự án. |
| 応援 |
Gần nghĩa |
cổ vũ, ủng hộ |
Sắc thái tinh thần, thể thao. |
| 保護 |
Liên quan |
bảo hộ |
Nhấn mạnh che chở, bảo vệ đối tượng. |
| 護衛 |
Liên quan |
hộ tống, hộ vệ |
Bảo vệ đi cùng đoàn. |
| 妨害 |
Đối nghĩa |
cản trở |
Đi ngược lại yểm trợ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 援(オン: えん): Bộ thủ 扌(tay)+ 爰. Nghĩa: giúp, viện trợ.
- 護(オン: ご): Bộ thủ 言 + 蒦(thành phần nghĩa “bảo vệ, che chở” trong các chữ như 護・獲). Nghĩa: bảo vệ.
- Ghép nghĩa: “dùng tay giúp” + “bảo vệ” → viện trợ/yểm trợ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tranh luận, người Nhật hay nói 「データで援護する」 để chỉ việc đưa bằng chứng hậu thuẫn. Trong bối cảnh khẩn cấp, 援護 gợi hình ảnh “che chắn để di chuyển/hoạt động”, khác với 支援 vốn thiên về cung cấp nguồn lực dài hạn.
8. Câu ví dụ
- 部隊は撤退する味方を援護した。
Đơn vị đã yểm trợ đồng minh đang rút lui.
- 彼の主張をデータで援護する。
Hậu thuẫn lập luận của anh ấy bằng dữ liệu.
- 援護射撃をお願いします。
Xin yểm trợ hỏa lực.
- 被災地での医療援護が急がれている。
Việc yểm trợ y tế tại vùng thiên tai đang rất cấp bách.
- 後方から援護に回ってください。
Làm ơn chuyển sang yểm trợ từ hậu tuyến.
- 証言が彼女の無実を援護した。
Lời khai đã hậu thuẫn cho sự vô tội của cô ấy.
- 要請に応じて空からの援護を実施した。
Đáp ứng yêu cầu, đã tiến hành yểm trợ từ trên không.
- 救助隊は避難経路の確保と援護にあたった。
Đội cứu hộ đảm nhiệm việc đảm bảo lối thoát và yểm trợ.
- 記者仲間が質問で援護してくれた。
Đồng nghiệp phóng viên đã “yểm trợ” tôi bằng câu hỏi.
- こちらからも通信面で援護します。
Từ phía chúng tôi cũng sẽ yểm trợ về mặt thông tin liên lạc.