補助 [Bổ Trợ]
輔助 [Phụ Trợ]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hỗ trợ; giúp đỡ; trợ giúp; viện trợ
JP: その飛行機は補助ロケットを使って離陸した。
VI: Chiếc máy bay đó đã cất cánh bằng động cơ phụ trợ.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trợ cấp; bổ sung; viện trợ
JP: あなたの寄附は小児病院を建設する補助として、大いに役立つでしょう。
VI: Sự đóng góp của bạn sẽ rất hữu ích như một sự hỗ trợ trong việc xây dựng bệnh viện nhi đồng.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hỗ trợ (trong tập tạ)