1. Thông tin cơ bản
- Từ: 協賛
- Cách đọc: きょうさん
- Loại từ: Danh từ; サ変名詞 (協賛する)
- Nghĩa khái quát: đồng bảo trợ, tài trợ/ủng hộ (về tiền, hiện vật, danh nghĩa) cho sự kiện/chương trình
- Phong cách: trang trọng, công ty, sự kiện
2. Ý nghĩa chính
Chỉ hành vi/cương vị “cùng tán thành và hỗ trợ” một sự kiện/chiến dịch bằng kinh phí, hiện vật hoặc danh nghĩa. Ví dụ: 協賛企業 (doanh nghiệp đồng tài trợ), 協賛金 (kinh phí tài trợ), 協賛を得る (nhận tài trợ).
3. Phân biệt
- 協賛: hỗ trợ/tài trợ với tư cách đồng hành, tên xuất hiện trong danh sách nhà tài trợ.
- 後援 (こうえん): bảo trợ, đỡ đầu (thường là tổ chức công, thiên về danh nghĩa/uy tín).
- 協力 (きょうりょく): hợp tác, hỗ trợ nói chung (không nhất thiết là tài trợ tiền của).
- 共催 (きょうさい): đồng tổ chức (vai trò chủ động tổ chức, khác với 協賛 là hỗ trợ).
- スポンサー: nhà tài trợ (thuật ngữ mượn, thường dùng trong marketing, thể thao).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 〜に協賛する/協賛を得る/協賛企業/協賛各社/協賛金/協賛プラン.
- Ngữ cảnh: sự kiện văn hóa, thể thao, hội chợ, chiến dịch truyền thông, ấn phẩm.
- Văn bản: thư ngỏ tài trợ, proposal, press release, poster có logo “協賛”.
- Sắc thái: trang trọng, tính quan hệ doanh nghiệp; đi kèm quyền lợi hiển thị logo, gian hàng, phát mẫu thử, v.v.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| スポンサー | Gần nghĩa | nhà tài trợ | Ngữ cảnh marketing/thể thao. |
| 後援 | Liên quan | bảo trợ | Thường thiên về danh nghĩa/uy tín. |
| 協力 | Liên quan | hợp tác, hỗ trợ | Không nhất thiết có tiền của. |
| 共催 | Đối chiếu | đồng tổ chức | Vai trò tổ chức chính. |
| 協賛金 | Cụm cố định | kinh phí tài trợ | Dòng tiền hỗ trợ. |
| 協賛企業 | Cụm cố định | doanh nghiệp đồng tài trợ | Đối tượng cấp nguồn lực. |
| 寄付 | Đối chiếu | quyên góp | Thiện nguyện, không yêu cầu quyền lợi quảng bá. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 協: hiệp, cùng nhau.
- 賛: tán, tán thành, khen ngợi, ủng hộ.
- Cấu tạo nghĩa: “cùng tán thành để ủng hộ” → tài trợ/đồng bảo trợ.
- Hán Việt: Hiệp tán.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong proposal, mức 協賛 thường chia theo hạng (プラチナ/ゴールド/シルバー…), tương ứng quyền lợi hiển thị logo, bài PR, booth, vé mời. Khi trao đổi, nêu rõ KPI và tệp khán giả giúp “thuyết phục協賛を得る”.
8. Câu ví dụ
- 地域マラソンに地元企業が協賛した。
Các doanh nghiệp địa phương đã tài trợ cho giải marathon khu vực.
- イベントの協賛を募っています。
Chúng tôi đang kêu gọi tài trợ cho sự kiện.
- 複数社から協賛を得ることができた。
Đã nhận được tài trợ từ nhiều công ty.
- 協賛企業のロゴをポスターに掲載する。
Đăng logo của các doanh nghiệp tài trợ lên poster.
- 協賛金の使途を明確にする。
Làm rõ cách sử dụng kinh phí tài trợ.
- この企画に協賛していただけませんか。
Anh/chị có thể tài trợ cho kế hoạch này không?
- 大会は市の後援と民間の協賛で運営される。
Giải được vận hành nhờ bảo trợ của thành phố và tài trợ của tư nhân.
- 新商品のサンプリングを協賛特典にする。
Cho dùng thử sản phẩm mới như một quyền lợi tài trợ.
- 協賛の申し出に対して感謝を表明した。
Đã bày tỏ cảm ơn đối với đề nghị tài trợ.
- 主要協賛社として会見に出席した。
Tham dự họp báo với tư cách là nhà tài trợ chính.