後援 [Hậu Viện]

こうえん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

hỗ trợ

JP: そのかい外務省がいむしょう後援こうえんひらかれた。

VI: Buổi họp đó được tổ chức dưới sự bảo trợ của Bộ Ngoại giao.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

多数たすう有名人ゆうめいじんがそのうごきを後援こうえんしている。
Nhiều người nổi tiếng đã ủng hộ phong trào này.
スピーチコンテストは文部省もんぶしょう後援こうえんのもとに開催かいさいされた。
Cuộc thi phát biểu được tổ chức dưới sự bảo trợ của Bộ Giáo dục.
その後援こうえんしゃ本物ほんもの骨董こっとうひんさがかる。
Người bảo trợ đó hiểu rõ giá trị của đồ cổ thật sự.
わたし後援こうえんしゃよろこんでわたし提案ていあん同意どういしてくれた。
Nhà tài trợ của tôi đã vui vẻ đồng ý với đề xuất của tôi.
後援こうえんしゃ取引とりひきがどんな結果けっかになるか様子ようすています。
Nhà tài trợ đang theo dõi xem giao dịch sẽ ra sao.
わたしたちがはたらいている会社かいしゃは、いくつかの文化ぶんか事業じぎょう後援こうえんしています。
Công ty chúng tôi đang tài trợ cho một số dự án văn hóa.
大統領だいとうりょうしょく目指めざしたひとたちのなかで、わたしつねけっして有力ゆうりょく候補こうほではなかった。最初さいしょからたくさんの資金しきんがあったわけでもなければ、大勢たいせい後援こうえんけていたわけでもありません。わたしたちの選挙せんきょせんはワシントンの広間ひろまはじまったわけではない。この選挙せんきょせんは(アイオワしゅう)デモインの裏庭うらにわはじまった。(ニューハンプシャーしゅう)コンコードの居間いまはじまった。(サウスカロライナしゅう)チャールストンの玄関げんかんポーチではじまったのです。この選挙せんきょせんはたらひとたちがなけなしの貯金ちょきんをはたいて、5ドルや10ドル、20ドルを提供ていきょうして、そうやってきずきあげげていったものです。
Trong số những người đã từng tranh cử tổng thống, tôi chưa bao giờ là ứng viên sáng giá. Tôi không bắt đầu với nhiều tiền và không có sự ủng hộ của đông đảo mọi người. Chiến dịch tranh cử của chúng tôi không bắt đầu trong các phòng lớn ở Washington. Nó bắt đầu ở sân sau ở Des Moines, Iowa; trong phòng khách ở Concord, New Hampshire; trên hiên nhà ở Charleston, South Carolina. Chiến dịch này được xây dựng từ những người lao động đã sử dụng toàn bộ tiền tiết kiệm của họ để đóng góp 5, 10, 20 đô la.

Hán tự

Từ liên quan đến 後援

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 後援
  • Cách đọc: こうえん
  • Loại từ: danh từ; động từ 「後援する」
  • Hán tự: 後(sau, phía sau)+ 援(viện trợ, giúp đỡ)
  • Nghĩa khái quát: “hậu thuẫn, bảo trợ, chống lưng” về mặt tổ chức/tài chính/tư cách
  • Mức độ trang trọng: trang trọng; dùng nhiều trong thông báo sự kiện, quan hệ công chúng
  • Lĩnh vực: sự kiện, văn hóa, thể thao, chính trị, hoạt động xã hội
  • Cụm thường gặp: 後援会, 後援名義, 後援団体, 後援申請, 後援のもとで

2. Ý nghĩa chính

後援 là sự hỗ trợ đứng phía sau về danh nghĩa, nguồn lực hoặc mối quan hệ để một hoạt động/sự kiện được triển khai thuận lợi. Khác với hỗ trợ trực tiếp hiện trường, 後援 thường là “bảo trợ” chính thức, xuất hiện trên poster, brochure ở phần “後援:○○省/○○市”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 後援 vs 支援: 支援 là hỗ trợ rộng, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp; 後援 nhấn mạnh “chống lưng/bảo trợ” về danh nghĩa tổ chức.
  • 後援 vs 援助: 援助 thiên về trợ giúp vật chất/tiền bạc; 後援 thiên về tư cách bảo trợ và mạng lưới.
  • 後援 vs 協賛/スポンサー: 協賛・スポンサー nhấn tài trợ kinh phí/quyền lợi quảng bá; 後援 chú trọng sự ủng hộ chính thức từ cơ quan/tổ chức.
  • Chính trị: 後援会 là hội những người ủng hộ một chính trị gia, quản lý lịch trình, gây quỹ, kết nối địa phương.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 「Aの後援でBが行われる」= B được tổ chức dưới sự bảo trợ của A.
  • Cụm: 後援申請, 後援名義の使用, 行政の後援
  • Ngữ cảnh điển hình: sự kiện văn hóa, giải thể thao, hội thảo học thuật, chiến dịch cộng đồng.
  • Văn phong: thông cáo báo chí, poster, website sự kiện thường liệt kê 主催/共催/協賛/後援.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
支援 Liên quan Hỗ trợ Phạm vi rộng, cả kỹ thuật và nhân lực.
援助 Liên quan Viện trợ Thiên về vật chất, tiền bạc.
協賛 Gần nghĩa Đồng tài trợ Gắn với quyền lợi quảng bá.
スポンサー Gần nghĩa Nhà tài trợ Mượn tiếng Anh; trọng quảng bá.
後見 Liên quan Giám hộ, chống lưng Tính cá nhân/pháp lý, khác phạm vi sự kiện.
妨害 Đối nghĩa Cản trở Trái ngược với ủng hộ.
阻止 Đối nghĩa Ngăn chặn Văn phong hành chính/pháp lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 後: nghĩa “sau, phía sau, hậu thuẫn”.
  • 援: tay kéo, giúp đỡ, viện trợ.
  • Ghép nghĩa: hỗ trợ từ phía sau → bảo trợ/hậu thuẫn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi xin 後援 của cơ quan công, điều quan trọng là mục tiêu sự kiện mang tính lợi ích cộng đồng, không mang mục đích thương mại quá mạnh. Văn kiện tiêu chuẩn thường yêu cầu kế hoạch, ngân sách, và cách hiển thị tên đơn vị bảo trợ.

8. Câu ví dụ

  • 本イベントは市教育委員会の後援を受けています。
    Sự kiện này nhận được sự bảo trợ của Ủy ban Giáo dục thành phố.
  • 大会は複数企業の後援のもとで開催された。
    Giải đấu được tổ chức dưới sự bảo trợ của nhiều doanh nghiệp.
  • 文化交流プロジェクトの後援申請を提出した。
    Đã nộp đơn xin bảo trợ cho dự án giao lưu văn hóa.
  • 彼には強力な後援者がいると言われている。
    Người ta nói rằng anh ta có những người hậu thuẫn mạnh.
  • 行政の後援があると信頼性が高まる。
    Có bảo trợ từ chính quyền thì độ tin cậy tăng lên.
  • 学会は大学と財団の後援で運営されている。
    Hội học thuật được vận hành nhờ sự bảo trợ của trường đại học và quỹ.
  • ポスターには後援団体を明記してください。
    Vui lòng ghi rõ các tổ chức bảo trợ trên poster.
  • 候補者の後援会が集会を開いた。
    Hội hậu thuẫn của ứng cử viên đã tổ chức một buổi tụ họp.
  • 企画はよかったが後援が得られなかった。
    Kế hoạch thì tốt nhưng không nhận được bảo trợ.
  • 国際会議は複数省庁の後援で実現した。
    Hội nghị quốc tế đã thành hiện thực nhờ sự bảo trợ của nhiều bộ ngành.
💡 Giải thích chi tiết về từ 後援 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?