Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
恩顧
[Ân Cố]
おんこ
🔊
Danh từ chung
ân huệ; sự bảo trợ
Hán tự
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức
顧
Cố
nhìn lại; xem xét; tự kiểm điểm; quay lại
Từ liên quan đến 恩顧
愛顧
あいこ
sự bảo trợ; ưu ái; khách hàng
贔屓
ひいき
thiên vị
ひいき
thiên vị
引き
ひき
kéo; ảnh hưởng
引き立て
ひきたて
sự ưu ái; bảo trợ
引立て
ひきたて
sự ưu ái; bảo trợ
後援
こうえん
hỗ trợ
贔負
ひいき
thiên vị
顧客
こきゃく
khách hàng; khách quen
Xem thêm