1. Thông tin cơ bản
- Từ: 助成
- Cách đọc: じょせい
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (助成する: trợ cấp, hỗ trợ kinh phí)
- Nghĩa khái quát: trợ cấp/tài trợ (đặc biệt từ nhà nước, quỹ, tổ chức) để thúc đẩy hoạt động
- Trình độ tham khảo: N1 (hành chính, học thuật, văn hóa – xã hội)
2. Ý nghĩa chính
助成 là việc hỗ trợ bằng kinh phí từ cơ quan công, quỹ tư nhân… nhằm khuyến khích nghiên cứu, văn hóa nghệ thuật, khởi nghiệp, môi trường… Thường xuất hiện trong cụm 助成金 (khoản trợ cấp), 研究助成, 補助・支援.
3. Phân biệt
- 助成 vs 助成金: 助成 là hành vi/chính sách; 助成金 là khoản tiền cụ thể.
- 助成 vs 補助・補助金: 補助 rộng hơn, bao cả hỗ trợ không tiền; 補助金 là trợ giá, trợ cấp theo chế độ. 助成 nhấn thúc đẩy hoạt động có giá trị xã hội.
- 助成 vs 支援: 支援 bao quát (nhân lực, tri thức, truyền thông…); 助成 nghiêng về hỗ trợ tài chính.
- Cảnh báo: Không nhầm với 助長 (thúc đẩy cái xấu/không mong muốn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 〜に助成する/〜への助成、助成金を交付する/申請する/採択される/受ける。
- Lĩnh vực: nghiên cứu (研究助成)・văn hóa (文化芸術助成)・phúc lợi (子育て助成)・môi trường (省エネ助成).
- Văn phong: hành chính, báo cáo, thông cáo báo chí, hướng dẫn nộp hồ sơ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 助成金 | Liên quan trực tiếp | khoản trợ cấp | Số tiền cấp phát cụ thể. |
| 研究助成 | Liên quan | trợ cấp nghiên cứu | Quỹ khoa học, học thuật. |
| 補助金 | Gần nghĩa | trợ cấp, trợ giá | Nghiêng về chính sách kinh tế công. |
| 支援 | Gần nghĩa rộng | hỗ trợ | Không giới hạn tiền; hỗ trợ tổng hợp. |
| 交付 | Thuật ngữ | cấp phát | Hành vi giao tiền trợ cấp. |
| 採択 | Thuật ngữ | chấp thuận | Đề án được chọn để nhận trợ cấp. |
| 助長 | Đối chiếu | thúc đẩy (tiêu cực) | Từ gần âm nhưng nghĩa xấu; tránh nhầm. |
| 寄付 | Liên quan | quyên góp, hiến tặng | Tư nhân/tổ chức đóng góp, khác trợ cấp chính sách. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 助: “giúp, trợ” (On: ジョ). Thể hiện hỗ trợ.
- 成: “thành, trở nên, hoàn thành” (On: セイ; Kun: な-る). Hàm ý làm cho điều gì trở thành hiện thực.
- Cấu tạo nghĩa: 助( hỗ trợ) + 成( làm thành) → “hỗ trợ để điều gì thành công/tiến hành”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết hồ sơ xin 助成, hãy làm rõ “tác động xã hội” và “kế hoạch sử dụng ngân sách” vì tiêu chí thường đánh giá tính công ích và khả thi. Từ vựng kèm theo như 事業計画, 成果指標, 予算内訳 rất hay gặp.
8. Câu ví dụ
- 本研究は財団の助成を受けて行われた。
Nghiên cứu này được thực hiện nhờ nhận trợ cấp từ quỹ.
- 省エネ設備の導入に対して助成金が交付される。
Có khoản trợ cấp được cấp cho việc lắp đặt thiết bị tiết kiệm năng lượng.
- 文化芸術への助成制度が拡充された。
Chế độ trợ cấp cho văn hóa nghệ thuật đã được mở rộng.
- 起業家向け助成を申請した。
Tôi đã nộp đơn xin trợ cấp dành cho doanh nhân khởi nghiệp.
- プロジェクトは助成に採択されなかった。
Dự án không được lựa chọn nhận trợ cấp.
- 自治体が子育て世帯への助成を強化する。
Chính quyền địa phương tăng cường trợ cấp cho hộ gia đình nuôi con nhỏ.
- 医療機器の更新費用に助成が適用された。
Trợ cấp đã được áp dụng cho chi phí nâng cấp thiết bị y tế.
- 留学助成のおかげで海外研修に参加できた。
Nhờ trợ cấp du học, tôi có thể tham gia tu nghiệp ở nước ngoài.
- 環境保全活動への助成を拡大する方針だ。
Chủ trương là mở rộng trợ cấp cho hoạt động bảo vệ môi trường.
- 書類不備で助成の交付が遅れた。
Do hồ sơ thiếu sót nên việc cấp trợ cấp bị chậm.