救い [Cứu]

すくい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

giúp đỡ; cứu trợ

JP: アフリカの難民なんみんすくいをもとめている。

VI: Người tị nạn ở châu Phi đang tìm kiếm sự cứu trợ.

Danh từ chung

cứu rỗi; an ủi; nguồn an ủi

Danh từ chung

cứu rỗi (tôn giáo); ân điển (Kitô giáo)

JP:かみはわれらのすくいである」と司祭しさいった。

VI: "Chúa là sự cứu rỗi của chúng ta," linh mục nói.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれすくいようのないバカだ。
Anh ta là một kẻ ngốc đến vô phương cứu chữa.
まえほんとにすくいようのないバカだな。
Cậu thật là ngốc không cứu được.
その会社かいしゃはまた赤字あかじになった。すくいようがない。
Công ty đó lại lỗ. Không còn cứu vãn được nữa.
『トムとメアリー』は本当ほんとうすくいようのない駄作ださくだった。
"Tom và Mary" thật sự là một tác phẩm tệ hại không thể cứu vãn.
『トムとメアリー』は最後さいごまですくいのないくらはなしだった。
"Tom và Mary" là một câu chuyện u ám không có điểm sáng cho đến cuối cùng.

Hán tự

Từ liên quan đến 救い

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 救い
  • Cách đọc: すくい
  • Loại từ: Danh từ (danh hóa từ động từ 救う)
  • Nghĩa khái quát: sự cứu rỗi, sự cứu giúp, điều an ủi vớt vát
  • Trình độ tham khảo: N2–N1
  • Sắc thái: hơi trang trọng/văn viết; dùng cả trong tôn giáo, đạo đức, và đời thường với nghĩa “điều cứu vãn”

2. Ý nghĩa chính

  • Sự cứu rỗi/cứu giúp: hành động hoặc ân huệ giúp thoát khỏi khổ nạn. Ví dụ: 神の救い (sự cứu rỗi của Thần/Chúa).
  • Điều cứu vãn, niềm an ủi: phần “vớt vát” khiến tình hình bớt tệ. Ví dụ: これが唯一の救いだ (đây là điểm cứu vãn duy nhất).
  • Tình trạng có thể được cứu (thường dùng phủ định): 救いがない/救いようがない (vô phương cứu chữa, hết thuốc chữa).

3. Phân biệt

  • 救い vs 救助・救援: 救い nhấn mạnh khía cạnh tinh thần/ý nghĩa rộng; 救助・救援 thiên về cứu hộ cụ thể, khẩn cấp.
  • 救い vs 救済: 救済 mang sắc thái chính sách/tổ chức (cứu trợ xã hội, kinh tế); 救い có thể mang màu sắc tôn giáo/cá nhân.
  • 救い vs 助け: 助け đơn thuần là “sự giúp đỡ” hằng ngày; 救い có chiều sâu hơn (cứu rỗi, cứu vãn).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: 救いになる/救いとなる (trở thành cứu cánh), 救いの手を差し伸べる (đưa tay cứu giúp), 救いがない/救いようがない (không còn cứu vãn).
  • Ngữ cảnh: tôn giáo (神の救い), đời sống tinh thần (心の救い), tình thế ngặt nghèo (唯一の救い).
  • Trang trọng hơn trợ từ: trong văn viết hay diễn thuyết, 救い nhấn mạnh ý nghĩa lớn lao, có tính biểu tượng.
  • Đi với bổ ngữ: 〜の救い (cứu rỗi của/cho ~), 人生の救い, 家族こそ唯一の救いだ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
救助 Gần nghĩa cứu hộ Cấp cứu cụ thể (tai nạn, thiên tai).
救援 Gần nghĩa cứu viện Chi viện quy mô tổ chức.
救済 Gần nghĩa cứu tế, cứu trợ Tính hệ thống/chính sách, kinh tế-xã hội.
助け Liên quan sự giúp đỡ Tính đời thường, mức độ nhẹ hơn.
絶望 Đối nghĩa tuyệt vọng Không thấy lối thoát, trái nghĩa với “cứu rỗi”.
救いの手 Ngữ cố định bàn tay cứu giúp Cụm thường dùng khi hỗ trợ ai đó.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Gốc động từ: 救う(すくう)→ danh hóa bằng い → 救い.
  • Kanji: 救(キュウ/すく-う)- nghĩa “cứu”, cấu tạo bởi 求 + 攵 (攴).
  • Sắc thái chữ: mang cảm giác trang trọng, tôn giáo hoặc cứu vãn mạnh mẽ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn ngôn Nhật, 救い thường vượt khỏi nghĩa “giúp đỡ” đơn thuần để trở thành “cứu cánh” về tinh thần. Khi bạn muốn nhấn mạnh “điểm sáng” giữa khó khăn, dùng 救い sẽ giàu sắc thái hơn 助け. Ngoài ra, dạng phủ định như 救いがない tạo hiệu ứng mạnh, nên dùng cẩn trọng trong giao tiếp lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 彼の優しさが私にとって唯一の救いだった。
    Sự dịu dàng của anh ấy là cứu cánh duy nhất đối với tôi.
  • ボランティアの救いの手が多くの命をつないだ。
    Bàn tay cứu giúp của các tình nguyện viên đã cứu sống nhiều người.
  • この結末には救いがない。
    Cái kết này không có chút cứu vãn nào.
  • 祈りによって心の救いを得た。
    Tôi đã tìm được sự cứu rỗi trong tâm hồn nhờ cầu nguyện.
  • 失敗続きだったが、小さな成功が救いになった。
    Tuy liên tiếp thất bại, nhưng một thành công nhỏ đã trở thành sự cứu vãn.
  • 彼の言葉が彼女に救いを与えた。
    Lời nói của anh ấy đã đem lại sự cứu rỗi cho cô ấy.
  • 被災地に救いを届けるため、募金が始まった。
    Để mang sự cứu trợ đến vùng thiên tai, chiến dịch quyên góp đã bắt đầu.
  • 医師の迅速な判断が患者の救いとなった。
    Phán đoán nhanh chóng của bác sĩ đã trở thành cứu cánh cho bệnh nhân.
  • 暗いニュースばかりだが、彼の笑顔が救いだ。
    Tin tức toàn chuyện u ám, nhưng nụ cười của cậu ấy là một điểm cứu vãn.
  • これは人類への救いとなり得る発見だ。
    Đây là một phát hiện có thể trở thành sự cứu rỗi cho nhân loại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 救い được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?