Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
侍する
[Thị]
じする
🔊
Động từ suru - nhóm đặc biệt
Tự động từ
phục vụ
Hán tự
侍
Thị
phục vụ; samurai
Từ liên quan đến 侍する
かしずく
phục vụ
アシスト
hỗ trợ
アテンド
chăm sóc
サービス
dịch vụ
仕える
つかえる
phục vụ; làm việc cho
仕る
つかまつる
phục vụ; làm
付き従う
つきしたがう
đi theo; đi cùng
付き添い
つきそい
đi kèm; hộ tống
付添う
つきそう
đi kèm; hộ tống
力添え
ちからぞえ
giúp đỡ; hỗ trợ
助ける
たすける
cứu; giải cứu
助力
じょりょく
hỗ trợ; ủng hộ
助勢
じょせい
khuyến khích; hỗ trợ; tiếp viện
手つだう
てつだう
giúp đỡ
手伝う
てつだう
giúp đỡ
手助け
てだすけ
giúp đỡ
扶ける
たすける
cứu; giải cứu
扶翼
ふよく
hỗ trợ
翼賛
よくさん
hỗ trợ; ủng hộ
補助
ほじょ
hỗ trợ; giúp đỡ; trợ giúp; viện trợ
補翼
ほよく
hỗ trợ; giúp đỡ
輔ける
たすける
cứu; giải cứu
輔佐
ほさ
giúp đỡ; hỗ trợ; trợ lý; cố vấn
輔助
ほじょ
hỗ trợ; giúp đỡ; trợ giúp; viện trợ
輔翼
ほよく
hỗ trợ; giúp đỡ
Xem thêm