守る [Thủ]

護る [Hộ]

まもる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

bảo vệ; phòng thủ

JP: あなたは、自分じぶん家族かぞくまもらなければならない。

VI: Bạn phải bảo vệ gia đình mình.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

giữ lời; tuân thủ

JP: いったん約束やくそくしたのであれば、まもらなければならない。

VI: Một khi đã hứa thì bạn phải giữ lời.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

約束やくそくまもるべきです。
Nên giữ lời hứa.
約束やくそくまもるべきだよ。
Nên giữ lời hứa đấy.
校則こうそくまもらないとね。
Phải tuân thủ nội quy nhà trường.
約束やくそくまもるよ。
Tôi sẽ giữ lời hứa.
約束やくそくまもらなきゃ。
Phải giữ lời hứa.
秘密ひみつまもれよ。
Hãy giữ bí mật nhé.
秘密ひみつまもってくれる?」「わかった」「ぼくまもるよ」
"Bạn có giữ bí mật được không?" - "Được." - "Tôi cũng sẽ giữ."
左側ひだりがわ通行つうこうまもれ。
Hãy tuân thủ luật đi bên trái.
約束やくそくまもってくださるわね。
Bạn sẽ giữ lời hứa, phải không?
交通こうつうルールはまもらなきゃ。
Phải tuân thủ luật giao thông.

Hán tự

Từ liên quan đến 守る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 守る
  • Cách đọc: まもる
  • Loại từ: Động từ nhóm 1 (五段)
  • Nghĩa ngắn gọn: Bảo vệ; giữ, tuân thủ; giữ lời, giữ thời gian
  • Thường gặp trong đời sống, công việc, pháp luật, đạo đức

2. Ý nghĩa chính

  • Bảo vệ: bảo vệ người/vật/trật tự (例: 命を守る bảo vệ tính mạng; 子どもを守る bảo vệ trẻ em).
  • Tuân thủ/giữ: quy định, luật lệ, thời gian (例: 規則を守る, 時間を守る).
  • Giữ lời: 約束を守る giữ lời hứa; 秘密を守る giữ bí mật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 守る vs 保護する: 保護する trang trọng, thiên về chính sách/hành chính; 守る tự nhiên, đời thường.
  • 守る vs 遵守する: 遵守する văn viết trang trọng (tuân thủ pháp luật/quy định); 守る trung tính.
  • 守る vs 防ぐ: 防ぐ là “ngăn chặn” (phòng ngừa), 守る là “bảo vệ/giữ”.
  • Dạng khả năng: 守れる (có thể giữ/bảo vệ); bị động: 守られる; sai khiến: 守らせる.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: N を守る (giữ/bảo vệ N), ルールを守る, 約束を守る, 秘密を守る, 時間を守る
  • Ngữ cảnh: lễ nghi, công sở, học đường, an toàn, môi trường (環境を守る).
  • Nhấn mạnh nghĩa giữ chữ tín/kỷ luật khi đi với 約束/期限/締め切り/時間.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
保護する Đồng nghĩa gần Bảo hộ, bảo vệ Trang trọng/chính sách; đối tượng cụ thể.
遵守する Đồng nghĩa gần Tuân thủ Văn bản pháp lý/quy định.
順守する Biến thể Tuân thủ Dạng chữ Hán khác, nghĩa tương tự 遵守.
防ぐ Liên quan Ngăn chặn Nhấn phòng ngừa trước khi xảy ra.
破る Đối nghĩa Phá (vỡ) quy tắc; bội ước 約束/規則/記録を破る.
守り Liên quan Phòng thủ; bùa hộ mệnh Danh từ của 守る; お守り là bùa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 守: bảo vệ, giữ gìn. On: シュ/ス. Kun: まもる, もり.
  • Okurigana: る thể hiện động từ gốc Nhật (kun’yomi) “まもる”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật rất coi trọng “時間を守る” và “約束を守る” như một tiêu chuẩn ứng xử. Học cách dùng 守る đúng ngữ cảnh vừa thể hiện sự tôn trọng, vừa giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn.

8. Câu ví dụ

  • 約束を守るのは信頼の基本だ。
    Giữ lời hứa là nền tảng của sự tin cậy.
  • 交通ルールを守ることが大切です。
    Việc tuân thủ luật giao thông là rất quan trọng.
  • 締め切りを守るために計画的に進めよう。
    Hãy làm có kế hoạch để giữ đúng hạn chót.
  • 子どもたちを危険から守る
    Bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
  • 秘密を守ると約束した。
    Tôi đã hứa sẽ giữ bí mật.
  • 自然環境を守る取り組みが広がっている。
    Nỗ lực bảo vệ môi trường tự nhiên đang lan rộng.
  • 時間を守る人は仕事でも信頼される。
    Người đúng giờ cũng được tin cậy trong công việc.
  • 地域の安全を守るために見回りを強化する。
    Tăng cường tuần tra để bảo vệ an toàn khu vực.
  • マナーを守るのは他人への思いやりだ。
    Giữ phép lịch sự là sự quan tâm đến người khác.
  • 自分の信念を守る強さを持ちたい。
    Tôi muốn có sức mạnh để giữ vững niềm tin của mình.
💡 Giải thích chi tiết về từ 守る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?