継続 [Kế Tục]

けいぞく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

tiếp tục; tiếp diễn

JP: 交渉こうしょう継続けいぞくすることで合意ごういしました。

VI: Chúng tôi đã đồng ý tiếp tục đàm phán.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

継続けいぞくちからなり。
Có công mài sắt có ngày nên kim.
議論ぎろん継続けいぞくちゅうだ。
Cuộc thảo luận vẫn đang tiếp tục.
討論とうろん継続けいぞくする。
Tiếp tục tranh luận.
開発かいはつ継続けいぞく寄付きふ大切たいせつです。
Quyên góp quan trọng cho sự phát triển liên tục.
討論とうろん継続けいぞくすることを動議どうぎします。
Tôi đề nghị tiếp tục cuộc tranh luận.
それを継続けいぞくすることにしたんだ。
Tôi quyết định tiếp tục làm điều đó.
裁判さいばん10日間とおかかん継続けいぞくしておこなわれた。
Phiên tòa đã diễn ra liên tục trong mười ngày.
科学かがくしゃはその研究けんきゅう継続けいぞくすることをつよ要求ようきゅうした。
Nhà khoa học đã yêu cầu mạnh mẽ việc tiếp tục nghiên cứu này.
管理かんり人体じんたい調ちょう不良ふりょう、モチの低下ていかとうにより継続けいぞく不可能ふかのう判断はんだんしました。
Quản lý không thể tiếp tục do tình trạng sức khỏe kém và thiếu động lực.
科学かがくてき研究けんきゅう機械きかいてきまりきった仕事しごとではなく、科学かがくしゃがわ継続けいぞくてき努力どりょくである。
Nghiên cứu khoa học không phải là công việc cơ học đã được định sẵn, mà là sự nỗ lực liên tục từ phía các nhà khoa học.

Hán tự

Từ liên quan đến 継続

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 継続
  • Cách đọc: けいぞく
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: sự tiếp tục, duy trì không gián đoạn
  • Lĩnh vực: Chung, kinh doanh, pháp lý, CNTT (gói dịch vụ, hợp đồng)
  • Độ trang trọng: Trung tính – trang trọng

2. Ý nghĩa chính

継続 là trạng thái hay hành động tiếp tục một việc, một quan hệ hay một dịch vụ trong khoảng thời gian dài, không gián đoạn lớn. Dùng cho hợp đồng, dự án, nỗ lực học tập, hỗ trợ tài chính, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 連続: liên tiếp (các sự kiện diễn ra liền mạch theo chuỗi). 継続 nhấn mạnh “duy trì lâu dài”.
  • 続行: tiếp tục tiến hành việc đang dở (sau tạm dừng). 継続 rộng hơn, nhấn duy trì.
  • 維持: duy trì trạng thái; không nhất thiết có yếu tố “thời lượng” như 継続.
  • 更新: gia hạn/làm mới (hợp đồng, giấy phép). 継続 thiên về tiếp diễn, không nhấn tác động làm mới.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ thuần: 契約の継続, 支援の継続, 学習の継続.
  • Động từ: 継続する, 支援を継続する, 利用を継続する.
  • Tính từ đuôi な (dạng liên quan): 継続的(けいぞくてき) = mang tính liên tục.
  • Thành ngữ: 継続は力なり = Kiên trì là sức mạnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
連続 Phân biệt liên tiếp Chuỗi sự kiện nối tiếp nhau.
続行 Gần nghĩa tiếp tục tiến hành Thường sau tạm dừng.
維持 Liên quan duy trì Giữ nguyên trạng thái.
更新 Liên quan gia hạn, làm mới Thủ tục để tiếp diễn hợp đồng/giấy phép.
中断 Đối nghĩa gián đoạn Ngược với 継続.
停止 Đối nghĩa dừng lại Kết thúc/đình chỉ hoạt động.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (けい):kế — nối tiếp, kế thừa.
  • (ぞく):tục — tiếp tục, tiếp diễn.
  • Kết hợp tạo nghĩa “nối tiếp và tiếp diễn không gián đoạn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp kinh doanh, 継続 gắn với tính ổn định. Nói “支援の継続が重要です” hàm ý phải cam kết lâu dài. Khi nói về học tập hay luyện tập, từ này nhấn mạnh sức mạnh của sự kiên trì hơn là tốc độ.

8. Câu ví dụ

  • 契約の継続を希望します。
    Chúng tôi mong muốn tiếp tục hợp đồng.
  • 支援の継続が地域再生の鍵だ。
    Sự tiếp tục hỗ trợ là chìa khóa phục hồi địa phương.
  • 学習の継続こそ最短の近道だ。
    Tiếp tục học tập chính là con đường tắt nhanh nhất.
  • サービス継続のために更新手続きが必要です。
    Cần thủ tục gia hạn để tiếp tục dịch vụ.
  • 継続は力なり、毎日少しずつ続けよう。
    Kiên trì là sức mạnh, hãy tiếp tục mỗi ngày một chút.
  • 取引継続の可否を来週決定する。
    Tuần sau sẽ quyết định có tiếp tục giao dịch hay không.
  • プロジェクトの継続には追加予算が必要だ。
    Để dự án tiếp tục cần thêm ngân sách.
  • 雇用継続を会社として約束する。
    Công ty cam kết tiếp tục tuyển dụng hiện tại.
  • 研究継続のために助成金を申請した。
    Đã xin trợ cấp để tiếp tục nghiên cứu.
  • その習慣の継続が健康を支える。
    Sự duy trì thói quen đó giúp giữ gìn sức khỏe.
💡 Giải thích chi tiết về từ 継続 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?