1. Thông tin cơ bản
- Từ: 保する
- Cách đọc: ほする
- Loại từ: Động từ サ変(〜を保する); mang sắc thái văn viết, pháp quy
- Ngữ vực: Pháp luật, chính sách, quy phạm, văn bản trang trọng
- Hán tự gốc: 保(bảo, giữ, đảm bảo)+ する
2. Ý nghĩa chính
保する nghĩa là đảm bảo, duy trì, gìn giữ trạng thái mong muốn (an toàn, trật tự, chất lượng, bí mật…). Thường dùng trong văn bản chính thức: “安全を保する”, “秩序を保する”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 保障する: bảo đảm về mặt quyền lợi/hệ thống (an sinh, quyền con người).
- 保証する: bảo chứng, cam kết (bảo hành, bảo lãnh).
- 確保する: đảm bảo theo nghĩa “nắm giữ, bảo toàn nguồn lực” (nhân lực, chỗ ngồi, ngân sách).
- 保つ: giữ, duy trì (khẩu ngữ, trung tính). 保する trang trọng hơn.
- 維持する: duy trì trạng thái/hoạt động. Gần nghĩa nhưng thiên về vận hành.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N を保する(安全・秩序・品質・機密・公正 を 保する)
- Thường thấy trong: luật, quy định nội bộ, điều lệ, mục tiêu chính sách, thuyết minh kĩ thuật.
- Sắc thái: trang trọng, điển phạm; trong hội thoại thường thay bằng 保つ/守る/維持する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 保障する | Gần nghĩa | Bảo đảm (quyền lợi/hệ thống) | Pháp lý – chính sách |
| 確保する | Gần nghĩa | Đảm bảo, thu xếp | Nguồn lực/điều kiện |
| 維持する | Gần nghĩa | Duy trì | Vận hành, kĩ thuật |
| 守る・保つ | Liên quan | Bảo vệ/giữ | Khẩu ngữ, trung tính |
| 脅かす・侵す | Đối nghĩa | Đe dọa/xâm phạm | Làm mất tính bảo đảm |
| 破る・失う | Đối nghĩa | Phá vỡ/đánh mất | Phá vỡ trật tự/chất lượng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 保: giữ, che chở, bảo đảm. Kết hợp với “する” tạo động từ trừu tượng có sắc thái pháp quy.
7. Bình luận mở rộng (AI)
保する là lựa chọn “điển chế” trong văn bản: ngắn gọn, trang trọng và bao hàm hơn so với 保つ/守る. Khi viết báo cáo, quy chế, có thể chuyển “〜を保つ” thành “〜を保する” để nâng tông văn phong.
8. Câu ví dụ
- 当社は従業員の安全を保する責務を負う。
Công ty có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho nhân viên.
- 取引の公正を保するための規程を整備した。
Đã hoàn thiện quy định nhằm đảm bảo tính công bằng của giao dịch.
- 機密性を保する措置を講じる。
Áp dụng các biện pháp để đảm bảo tính bảo mật.
- 製品品質を保する仕組みを構築する。
Xây dựng cơ chế đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- 国際平和を保することを目的とする。
Mục tiêu là đảm bảo hòa bình quốc tế.
- 秩序を保するため、入場制限を実施した。
Để đảm bảo trật tự, đã áp dụng hạn chế vào cửa.
- 中立性を保する観点から、寄付を受けない。
Từ góc độ đảm bảo tính trung lập, không nhận quyên góp.
- 道路の安全性を保するため定期点検を行う。
Tiến hành kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn đường bộ.
- サプライを安定的に保する体制を取る。
Áp dụng cơ chế nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định.
- 情報の真正性を保する記録管理が必要だ。
Cần quản trị hồ sơ để đảm bảo tính xác thực của thông tin.