延長 [Duyên Trường]

えんちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

mở rộng; kéo dài

JP: 宿泊しゅくはくをもういちばん延長えんちょうできますか。

VI: Tôi có thể kéo dài thêm một đêm nữa không?

Danh từ chung

(tổng) chiều dài

Danh từ chung

mở rộng (ví dụ: công việc của một người); tiếp tục

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

mở rộng (đoạn thẳng)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Triết học

mở rộng (tính chất chiếm không gian)

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

thời kỳ Enchō (11/4/923-26/4/931)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今夜こんやまででしたら延長えんちょうできます。
Nếu chỉ đến tối nay thì tôi có thể gia hạn.
ビザの延長えんちょうをおねがいします。
Tôi muốn xin gia hạn visa.
会期かいきまた延長えんちょうされるであろう。
Kỳ họp sẽ được gia hạn thêm một lần nữa.
わたしはアメリカ滞在たいざい期間きかん延長えんちょうしたい。
Tôi muốn kéo dài thời gian lưu trú ở Mỹ.
わたしたち会議かいぎをもう十分じゅっぷん延長えんちょうした。
Chúng tôi đã kéo dài cuộc họp đủ lâu rồi.
はバス路線ろせんを10Km延長えんちょうした。
Thành phố đã kéo dài tuyến xe buýt thêm 10 km.
わたし滞在たいざい期間きかん延長えんちょうすることはできますか。
Tôi có thể gia hạn thời gian lưu trú của mình không?
はその道路どうろ延長えんちょうしたいとかんがえている。
Thành phố đang muốn mở rộng con đường này.
鉄道てつどう路線ろせん津軽海峡つがるかいきょうしたとおって北海道ほっかいどうまで延長えんちょうされた。
Tuyến đường sắt đã được kéo dài tới Hokkaido qua dưới eo biển Tsugaru.
支払しはらいの期日きじつ二ヶ月にかげつかん延長えんちょうしていただけませんでしょうか。
Bạn có thể gia hạn thời hạn thanh toán thêm hai tháng được không?

Hán tự

Từ liên quan đến 延長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 延長
  • Cách đọc: えんちょう
  • Loại từ: Danh từ; động từ suru (延長する)
  • JLPT: N2 (thường gặp trong công việc, hành chính và thể thao)
  • Nghĩa khái quát: kéo dài, gia hạn; hiệp phụ (trong thi đấu); dây nối dài (延長コード)
  • Lưu ý: dễ nhầm với 延期 (hoãn sang thời điểm khác) và 更新 (gia hạn/đổi mới theo thủ tục định kỳ)

2. Ý nghĩa chính

  • Kéo dài thêm thời lượng/thời hạn: 期限・契約・営業時間などを延ばす。
  • Kéo dài về mặt vật lý/không gian: 路線・線路などを延ばす。
  • Thêm thời gian thi đấu: 延長戦・延長タイム。
  • Đồ vật/thiết bị để nối dài: 延長コード。

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 延長 vs 延期: 延長 = kéo dài khoảng thời gian đã ấn định; 延期 = dời lịch sang thời điểm muộn hơn.
  • 延長 vs 更新: 更新 nhấn vào thủ tục “gia hạn/đổi mới” (ví dụ giấy tờ, hợp đồng) định kỳ; 延長 chỉ đơn thuần kéo dài thêm.
  • 延長 vs 拡張: 延長 thiên về “thời gian/chiều dài”; 拡張 thiên về “mở rộng quy mô/phạm vi/chức năng”.
  • 延長 vs 短縮: là cặp đối nghĩa (kéo dài ↔ rút ngắn).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 期間/期限/契約/営業時間/滞在を延長する; ~を〇日・〇時間延長する。
  • Thể thao: 試合が引き分けで延長戦に入る; 延長戦で決着がつく。
  • Lệ phí: 延長料金, 延長保育 (giữ trẻ ngoài giờ).
  • Đồ vật: 延長コード (dây nối dài ổ cắm).
  • Sắc thái: trang trọng trong văn bản hành chính/kinh doanh; trung tính trong hội thoại.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
延期 Phân biệt Hoãn, dời lịch Dời sang thời điểm khác, không nhất thiết tăng tổng thời gian
更新 Liên quan Gia hạn/đổi mới Nhấn thủ tục (giấy phép, visa, hợp đồng)
拡張 Liên quan Mở rộng Phạm vi/chức năng, không thiên về “thời gian”
延伸 Đồng nghĩa gần Kéo dài (đường ray, tuyến…) Trang trọng, kỹ thuật
短縮 Đối nghĩa Rút ngắn Giảm bớt thời lượng/độ dài

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 延: kéo dài, trì hoãn. Hình nghĩa: kéo ra cho dài hơn.
  • 長: dài, lâu; cũng là “trưởng”. Kết hợp tạo ý “làm cho dài ra”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh kinh doanh Nhật, khi nói về visa/hợp đồng, người ta hay dùng 在留期間の更新・契約の更新 (tập trung vào thủ tục). Tuy nhiên trong hội thoại thường ngày, bạn vẫn nghe “ビザの延長” để nhấn ý “kéo dài thêm” thời gian. Với sự kiện/thời gian biểu, phân biệt rõ: 延期 (đổi lịch) và 延長 (thêm thời gian) sẽ giúp câu tự nhiên và chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 滞在期間を一週間延長しました。
    Tôi đã kéo dài thời gian lưu trú thêm một tuần.
  • この契約は双方の合意で一年延長される。
    Hợp đồng này sẽ được gia hạn một năm nếu hai bên đồng ý.
  • 台風の影響で営業時間を二時間延長します。
    Do bão nên giờ mở cửa sẽ được kéo dài thêm hai tiếng.
  • 試合は同点のため延長戦に入った。
    Vì hòa nên trận đấu đã bước vào hiệp phụ.
  • 締め切り延長のお知らせをご確認ください。
    Vui lòng kiểm tra thông báo về việc gia hạn hạn chót.
  • 路線の延長計画が発表された。
    Kế hoạch kéo dài tuyến đường đã được công bố.
  • 会議を30分延長してもよろしいでしょうか。
    Chúng ta có thể kéo dài cuộc họp thêm 30 phút được không?
  • 在留期間の延長手続きを忘れないでください。
    Đừng quên thủ tục kéo dài thời hạn cư trú.
  • カフェで延長コードを貸してもらった。
    Tôi đã mượn dây nối dài ở quán cà phê.
  • 図書の貸出延長はオンラインで申請できる。
    Gia hạn mượn sách có thể đăng ký trực tuyến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 延長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?