繰り延べ [Sào Duyên]

繰延べ [Sào Duyên]

くりのべ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

hoãn lại

Hán tự

Từ liên quan đến 繰り延べ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 繰り延べ(くりのべ)
  • Loại từ: danh từ; động từ liên quan: 繰り延べる
  • Nghĩa khái quát: hoãn sang kỳ sau; dời thời điểm thực hiện/ghi nhận (đặc biệt trong tài chính-kế toán, thuế)
  • Lĩnh vực: tài chính, kế toán, pháp lý hợp đồng

2. Ý nghĩa chính

  • (1) Sự hoãn thực hiện/chi trả sang một thời điểm hoặc kỳ kế toán sau. Ví dụ: 「支払いの繰り延べ」.
  • (2) Trong kế toán/thuế: hoãn ghi nhận chi phí/thuế, chuyển nghĩa vụ/ảnh hưởng sang kỳ sau (vd. 繰延税金資産, 繰延費用). Lưu ý trong từ ghép chuyên ngành thường viết 繰延 (không “り”).

3. Phân biệt

  • 繰り延べ vs 延期: 延期 là hoãn sự kiện/sự việc nói chung; 繰り延べ nhấn mạnh việc “đẩy” sang kỳ sau, sắc thái nghiệp vụ (thanh toán, thuế, kế toán).
  • 繰り延べ vs 先送り: 先送り thiên khẩu ngữ, đôi khi mang ý tiêu cực “đá quả bóng đi”; 繰り延べ là thuật ngữ trung tính/chuyên môn.
  • 繰り延べ vs 繰越: 繰越 là “kết chuyển/số dư chuyển kỳ sau” (balance), còn 繰り延べ là “hoãn thời điểm” thực hiện/ghi nhận.
  • Chính tả: dạng độc lập thường viết 繰り延べ; trong hợp ngữ chuyên ngành hay viết 繰延 (vd. 繰延税金負債).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 支払いの繰り延べ返済の繰り延べ投資の繰り延べ税負担の繰り延べ.
  • Động từ: 〜を繰り延べる(hoãn〜), 繰り延べに応じる/繰り延べを要請する.
  • Ít dùng “繰り延べする”; tự nhiên hơn là dùng danh từ hoặc động từ 「繰り延べる」.
  • Ngữ cảnh: đàm phán với ngân hàng, thỏa thuận thương mại, xử lý kế toán, điều khoản hợp đồng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
繰り延べるđộng từ liên quanhoãn sang kỳ sauDùng trực tiếp làm vị ngữ.
繰延chính tả/chuyên ngànhdạng rút gọn trong từ ghépVd. 繰延税金資産.
繰延税金資産thuật ngữtài sản thuế hoãn lạiIFRS/JP-GAAP.
延期gần nghĩahoãnKhông nhất thiết liên quan kỳ kế toán.
先送りtương cậnđẩy sang sauKhẩu ngữ, đôi khi tiêu cực.
据え置きliên quangiữ nguyên/hoãn điều chỉnhLãi suất/giá; khác sắc thái.
繰越phân biệtkết chuyểnSố dư mang sang kỳ sau.
棚上げtương cậngác lạiThường cho vấn đề/đàm phán.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (く): quay tơ, xoay vòng, chuyển lặp; gợi ý nghĩa “xoay/chuyển”.
  • (えん): kéo dài, trì hoãn. 「べ」 là phần okurigana trong 延べ.
  • 繰+延べ → “xoay chuyển để kéo dài/hoãn lại”, hình thành nghĩa “hoãn sang kỳ sau”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đàm phán tài chính, 繰り延べ thường đi kèm điều kiện: lãi phạt, tài sản đảm bảo, hoặc cam kết minh bạch. Về kế toán, cần phân biệt rõ giữa 繰り延べ (timing) và 評価 (định giá). Việc lạm dụng 繰り延べ để “làm đẹp” báo cáo có thể dẫn tới rủi ro kiểm toán, nên thuật ngữ này luôn gắn với bối cảnh kiểm soát nội bộ.

8. Câu ví dụ

  • 資金繰りの悪化により、支払いの繰り延べを取引先にお願いした。
    Do dòng tiền xấu đi, chúng tôi đề nghị hoãn thanh toán với đối tác.
  • 銀行は返済の繰り延べに応じる方針を示した。
    Ngân hàng cho biết sẽ chấp thuận hoãn trả nợ.
  • 設備投資は来期へ繰り延べとなった。
    Đầu tư thiết bị được hoãn sang kỳ sau.
  • 税負担の繰り延べ効果を最大化するスキームを検討する。
    Xem xét phương án tối đa hóa hiệu quả hoãn thuế.
  • 取引条件の見直しと支払い繰り延べがパッケージで合意された。
    Đã thống nhất gói gồm rà soát điều kiện giao dịch và hoãn thanh toán.
  • 監査法人から、費用の繰り延べ処理について指摘を受けた。
    Chúng tôi bị công ty kiểm toán nhắc nhở về xử lý hoãn ghi nhận chi phí.
  • 一部のプロジェクトは資源配分の都合で繰り延べとなる。
    Một số dự án bị hoãn do phân bổ nguồn lực.
  • 政府は固定資産税の納付繰り延べ措置を発表した。
    Chính phủ công bố biện pháp hoãn nộp thuế tài sản cố định.
  • 支出の繰り延べにより当期利益は一時的に押し上げられた。
    Lợi nhuận kỳ này tăng tạm thời nhờ hoãn chi tiêu.
  • 返済繰り延べの要請は、事業再生計画と一体で示す必要がある。
    Yêu cầu hoãn trả nợ cần trình cùng kế hoạch tái cấu trúc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 繰り延べ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?