持続 [Trì Tục]

じぞく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

tiếp tục; kéo dài; duy trì; bền bỉ; chịu đựng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ持続じぞく可能かのう開発かいはつ専門せんもんです。
Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.
自転車じてんしゃ都会とかい環境かんきょう破壊はかいすることなく資源しげん利用りよう持続じぞくすることのできる道具どうぐである。
Xe đạp là công cụ có thể duy trì sử dụng tài nguyên mà không phá hủy môi trường đô thị.
持続じぞく可能かのう開発かいはつは、現代げんだい世代せだいが、将来しょうらい世代せだい利益りえき要求ようきゅう充足じゅうそくする能力のうりょくそこなわない範囲はんいない環境かんきょう利用りようし、要求ようきゅうたしていこうとする理念りねん
Phát triển bền vững là khái niệm sử dụng môi trường của thế hệ hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai.

Hán tự

Từ liên quan đến 持続

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 持続
  • Cách đọc: じぞく
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (持続する)
  • Nghĩa khái quát: duy trì, kéo dài một trạng thái/hiệu quả; tính bền vững
  • Thường gặp trong: khoa học, y dược, kinh tế, chính sách, môi trường

2. Ý nghĩa chính

  • Kéo dài/tiếp diễn trong thời gian: 痛みが持続する, 雨が持続する.
  • Duy trì hiệu quả/trạng thái: 効果が持続する, 集中力を持続させる.
  • Tính bền vững (mang tính khái niệm): 持続可能な開発, 持続的成長.

3. Phân biệt

  • 持続 (điểm nhấn: trạng thái kéo dài/khả năng duy trì) vs 継続 (tiếp tục tiến hành hoạt động, thủ tục).
  • 維持: “giữ cho không suy giảm/chệch hướng”, nhấn “bảo toàn trạng thái” hơn là độ dài.
  • 連続: liên tục không gián đoạn (tính liên tiếp), khác với “bền vững”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Y học: 痛み・咳・発熱が持続する (triệu chứng kéo dài).
  • Kinh tế/chính sách: 持続的成長, 持続可能な社会, 持続性.
  • Kỹ thuật/sản phẩm: 効果・性能の持続, バッテリーの持続時間.
  • Cấu trúc động từ: ~を持続させる (làm cho duy trì), ~が持続する (tự duy trì/kéo dài).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
継続 Gần nghĩa Tiếp tục Thủ tục, hoạt động tiếp diễn
維持 Liên quan Duy trì, bảo trì Nhấn giữ nguyên trạng
持久 Liên quan Độ bền, sức bền Thể lực/khả năng chịu đựng
連続 Liên quan Liên tục Không đứt quãng
中断・途切れる Đối nghĩa Gián đoạn, bị ngắt Trái nghĩa của kéo dài

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 持: cầm, giữ.
  • 続: tiếp, tiếp tục, liên tiếp.
  • Ghép nghĩa: “giữ mà tiếp diễn” → duy trì, kéo dài.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết về “phát triển bền vững”, tiếng Nhật ưu tiên cặp từ 持続可能な (bền vững) và 持続的な (mang tính lâu dài). Trong công việc, nếu nói “duy trì KPI”, có thể chọn 維持; nếu nhấn “hiệu ứng còn tác dụng lâu”, chọn 持続.

8. Câu ví dụ

  • この薬の効果は八時間持続する。
    Tác dụng của thuốc kéo dài tám giờ.
  • 経済の持続的成長が課題だ。
    Bài toán là tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.
  • 持続可能な開発目標について学ぶ。
    Học về các Mục tiêu Phát triển Bền vững.
  • 彼の努力は長く持続した。
    Nỗ lực của anh ấy đã duy trì trong thời gian dài.
  • 雨が三日間も持続している。
    Mưa đã kéo dài suốt ba ngày.
  • 痛みが持続する場合は医師に相談してください。
    Nếu cơn đau kéo dài, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.
  • サービス品質の持続のために投資する。
    Đầu tư để duy trì chất lượng dịch vụ.
  • 持続的に学び続ける姿勢が大切だ。
    Thái độ học tập liên tục bền bỉ là quan trọng.
  • 集中力を持続させるコツを教えてください。
    Hãy chỉ cho tôi mẹo để duy trì sự tập trung.
  • プロジェクトの持続可能性を検証した。
    Đã kiểm chứng tính bền vững của dự án.
💡 Giải thích chi tiết về từ 持続 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?