1. Thông tin cơ bản
- Từ: 存続
- Cách đọc: そんぞく
- Loại từ: danh từ; động từ する (存続する)
- Ngữ vực: pháp lý, kinh doanh, xã hội, văn hóa
- Độ trang trọng: cao
2. Ý nghĩa chính
存続 là sự tiếp tục tồn tại, duy trì tồn tại của một tổ chức, chế độ, truyền thống, công ty, hệ sinh thái… qua thời gian.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 存続 vs 継続: 継続 là “tiếp tục” hoạt động/quá trình; 存続 nhấn mạnh “còn tồn tại hay không”.
- 存続 vs 存在: 存在 là “sự tồn tại” như một trạng thái; 存続 là “duy trì sự tồn tại qua thời gian”.
- 存続 vs 連続: 連続 là “liên tục” (không đứt quãng) – khác trục ý nghĩa.
- Thuật ngữ: 存続会社 (công ty tồn tại sau sáp nhập), 存続期間 (thời hạn hiệu lực/còn tồn tại), 存続危機 (khủng hoảng tồn tại).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜の存続 (sự tồn tại của ~), 存続する, 存続をかける (đặt cược sự tồn tại), 存続が危ぶまれる (bị lo ngại khó tồn tại).
- Ngữ cảnh: tái cấu trúc doanh nghiệp, chính sách văn hóa, bảo tồn sinh học, thảo luận pháp lý.
- Đi kèm với: 制度/伝統/組織/事業/文化/会社/生態系/種 + の存続.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 維持 |
Đồng nghĩa gần |
duy trì |
Nhấn hành động duy trì điều kiện để tồn tại. |
| 継続 |
Liên quan |
tiếp tục |
Nhấn quá trình/hoạt động tiếp diễn. |
| 存亡 |
Liên quan |
sống còn |
Thế “tồn tại hay diệt vong”. Sắc thái mạnh. |
| 廃止 |
Đối nghĩa |
bãi bỏ |
Kết thúc hiệu lực, không còn tồn tại. |
| 解散 |
Đối nghĩa |
giải tán |
Tổ chức chấm dứt tồn tại. |
| 消滅 |
Đối nghĩa |
biến mất/tiêu vong |
Không còn tồn tại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 存: “tồn” – còn, giữ, sống còn.
- 続: “tục” – tiếp tục, nối tiếp.
- Ghép nghĩa: 存 (tồn tại) + 続 (tiếp diễn) → 存続: tiếp tục tồn tại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong M&A, thuật ngữ 存続会社 rất quan trọng vì quyền và nghĩa vụ được chuyển sang thực thể tiếp tục tồn tại. Ở mảng văn hóa, tranh luận về 存続 thường gắn với nguồn lực tài chính, cộng đồng thực hành và tính thích ứng của truyền thống trong bối cảnh mới.
8. Câu ví dụ
- 伝統行事の存続が危ぶまれている。
Sự tồn tại của lễ hội truyền thống đang bị lo ngại.
- 会社の存続をかけたプロジェクトだ。
Đây là dự án đặt cược vào sự tồn tại của công ty.
- 合併後、A社が存続会社となる。
Sau sáp nhập, công ty A trở thành công ty tồn tại.
- 補助金が打ち切られると施設の存続が難しい。
Nếu trợ cấp bị cắt, việc tiếp tục tồn tại của cơ sở sẽ khó khăn.
- この保護区は希少種の存続に不可欠だ。
Khu bảo tồn này là thiết yếu cho sự sống còn của các loài quý hiếm.
- 文化の存続には次世代の参加が重要だ。
Sự tham gia của thế hệ tiếp theo rất quan trọng cho sự tồn tại của văn hóa.
- 経営の存続のために改革を断行する。
Tiến hành cải cách để duy trì sự tồn tại của hoạt động kinh doanh.
- この制度は当面存続する見込みだ。
Chế độ này dự kiến sẽ tiếp tục tồn tại trong thời gian trước mắt.
- コロナ禍で小劇場の存続が問われている。
Trong đại dịch, sự tồn tại của các nhà hát nhỏ đang bị đặt dấu hỏi.
- 地域コミュニティの存続を支える取り組みが進む。
Các nỗ lực hỗ trợ sự tồn tại của cộng đồng địa phương đang được thúc đẩy.