引き続き [Dẫn Tục]

引続き [Dẫn Tục]

ひきつづき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Trạng từDanh từ chung

liên tục; không ngừng; không gián đoạn

JP: つづ努力どりょくいたします。

VI: Chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực.

Trạng từDanh từ chung

tiếp theo; sau đó

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つづきのご支援しえん感謝かんしゃいたします。
Chúng tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ tiếp theo của quý vị.
その事件じけん展開てんかいについてつづきおらせください。
Hãy tiếp tục thông báo cho tôi về diễn biến của vụ việc.
レクリエーションエリアはつづ一般いっぱん公開こうかいされています。
Khu vực giải trí vẫn tiếp tục mở cửa cho công chúng.
まだどちらとけっしたわけではありませんので、つづきを見守みまもりたいとおもいます。
Tôi vẫn chưa quyết định, vì vậy tôi muốn tiếp tục theo dõi tình hình.

Hán tự

Từ liên quan đến 引き続き

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 引き続き(ひきつづき)
  • Loại từ: Trạng từ/Phó từ; danh từ phụ trợ trong một số cấu trúc
  • Ý nghĩa khái quát: liên tục, tiếp tục, nối tiếp; tiếp theo đó
  • JLPT: N2–N3 (ước lượng)
  • Thường dùng trong: email công việc, thông báo, dẫn chương trình, hướng dẫn
  • Cụm thường gặp: 引き続きよろしくお願いいたします〜に引き続き引き続きまして

2. Ý nghĩa chính

  • Vẫn tiếp tục như trước: “tiếp tục” không gián đoạn so với trạng thái hiện tại.
  • Nối tiếp ngay sau: trong diễn văn, chương trình: “tiếp theo đây/tiếp theo”.

3. Phân biệt

  • 引き続き (phó từ) vs 引き続く (tự động từ): dạng phó từ bổ nghĩa câu; dạng động từ mô tả trạng thái “tiếp diễn”.
  • 引き続き vs 続けて: 続けて thường là “liền sau đó, tiếp ngay” (trình tự); 引き続き nhấn “duy trì liên tục”.
  • そのまま: “cứ như thế” (giữ nguyên trạng) gần nghĩa trong một số ngữ cảnh, nhưng trung tính hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đầu câu lịch sự: 引き続きご協力をお願いいたします (Xin tiếp tục hợp tác).
  • Trong dẫn chương trình: 引き続きまして、次の発表に移ります (Tiếp theo, chuyển sang phần sau).
  • Cấu trúc: N に引き続き、… = “tiếp nối N, …”.
  • Trong email công việc Nhật, cụm 引き続きよろしくお願いいたします rất phổ biến, thể hiện mong muốn duy trì quan hệ/hợp tác.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
引き続くLiên quantiếp diễnĐộng từ tự
続けてGần nghĩatiếp theo, liền sauNhấn trình tự
継続してĐồng nghĩamột cách liên tụcTrang trọng
そのままLiên quancứ như thếGiữ nguyên trạng
中断Đối nghĩagián đoạnDừng giữa chừng
終了Đối nghĩakết thúcChấm dứt

6. Bộ phận & cấu tạo từ

引き (danh hóa của 引く: kéo) + 続き (tiếp tục, phần tiếp). Kết hợp cho sắc thái “kéo dài tiếp tục, nối tiếp”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết mail, “引き続きよろしくお願いいたします” là cụm kết quen thuộc, lịch sự mà gọn. Trong thuyết trình, “引き続きまして” giúp chuyển mạch mượt mà sang mục kế tiếp.

8. Câu ví dụ

  • 引き続きご支援のほどよろしくお願いいたします。
    Rất mong nhận được sự hỗ trợ tiếp tục từ quý vị.
  • 前回に引き続き、本日も実験を行います。
    Tiếp nối buổi trước, hôm nay cũng tiến hành thí nghiệm.
  • 来週も引き続きこのテーマを扱います。
    Tuần sau chúng ta tiếp tục xử lý chủ đề này.
  • 引き続き安全運転を心がけましょう。
    Hãy tiếp tục lái xe an toàn.
  • 引き続きまして、質疑応答に移ります。
    Tiếp theo, chúng ta chuyển sang phần hỏi đáp.
  • 雨は夜まで引き続き降る見込みだ。
    Dự kiến mưa liên tục đến tối.
  • 今年も引き続き同じ方針で行く。
    Năm nay cũng tiếp tục theo chính sách cũ.
  • この作業は明日も引き続きお願いします。
    Công việc này ngày mai xin tiếp tục giúp.
  • 番組は引き続き特集をお送りします。
    Chương trình sẽ tiếp tục phát phần đặc biệt.
  • A社に引き続き発注します。
    Chúng tôi tiếp tục đặt hàng bên công ty A.
💡 Giải thích chi tiết về từ 引き続き được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?