一連 [Nhất Liên]

一嗹 [Nhất Liên]

いちれん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chuỗi; dãy

JP: かれらは一連いちれん音楽おんがくかい開催かいさいした。

VI: Họ đã tổ chức một chuỗi hòa nhạc.

Danh từ chung

hai ram (tức là 1000 tờ giấy)

Danh từ chung

khổ thơ; đoạn thơ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

一連いちれん出来事できごと戦争せんそう勃発ぼっぱつこした。
Một loạt sự kiện đã dẫn đến sự bùng nổ của chiến tranh.
かれらは重力じゅうりょく一連いちれん実験じっけんおこなった。
Họ đã tiến hành một loạt thí nghiệm trong môi trường không trọng lực.
先駆せんくしゃたち一連いちれん障害しょうがい克服こくふくしてきた。
Những người tiên phong đã vượt qua một loạt các rào cản.
かれはUCLAで日本にほん文学ぶんがくかんして一連いちれん講義こうぎをした。
Anh ấy đã giảng một loạt bài về văn học Nhật Bản tại UCLA.
トップエンジニアが、そのくるま一連いちれん厳重げんじゅう検査けんさくわえた。
Kỹ sư hàng đầu đã tiến hành một loạt các kiểm tra nghiêm ngặt đối với chiếc xe đó.
一連いちれん爆発ばくはつで、その研究けんきゅう施設しせつ瓦礫がれきやました。
Một loạt vụ nổ đã biến cơ sở nghiên cứu thành đống đổ nát.
一連いちれん犯罪はんざいどういちはんによるものだとかんがえられた。
Một loạt vụ án được cho là do cùng một thủ phạm gây ra.
一連いちれんながれのなかで、いったんまることを実行じっこうすることはむずかしいです。
Trong một chuỗi các sự kiện, việc dừng lại một lần là khó.
表面ひょうめんじょう本書ほんしょだい部分ぶぶん一連いちれん事例じれい変遷へんせん記録きろくしたものである。
Về bề ngoài, phần lớn cuốn sách này là ghi chép sự thay đổi của một loạt các sự kiện.
ビザの一連いちれん手続てつづきをおねがいしているほうがこの学校がっこうすすめてくれました。
Người đã giới thiệu trường này cho tôi đang xin visa.

Hán tự

Từ liên quan đến 一連

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一連
  • Cách đọc: いちれん
  • Loại từ: danh từ; tiền tố tính từ khi dùng dạng 一連の+名詞
  • Độ thường gặp: cao trong báo chí, nghiên cứu, kinh tế

2. Ý nghĩa chính

“Một loạt, một chuỗi, một dãy (các sự vật/sự kiện có liên hệ)”. Nhấn mối liên kết logic hoặc trình tự giữa các phần tử: 一連の事件 (một loạt vụ án), 一連の作業 (một chuỗi công việc).

3. Phân biệt

  • 一連 vs 連続: 一連 nhấn tính hệ thống/nhóm các mục có liên hệ; 連続 nhấn tính liên tục theo thời gian.
  • 一連 vs 一括: 一括 là “gộp một lần”; 一連 là “một chuỗi nhiều bước”.
  • 一連 vs シリーズ: シリーズ thiên về loạt sản phẩm/tác phẩm; 一連 trung tính, trang trọng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng thường gặp: 一連の+名詞 (一連の改革), hoặc làm danh từ độc lập (一連を終える).
  • Ngữ cảnh: báo cáo, điều tra, nghiên cứu, tin tức.
  • Sắc thái: trang trọng, khách quan.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
連続Liên quanLiên tụcNhấn thời gian
シリーズGần nghĩaLoạt, sê-riThường dùng cho sản phẩm/tác phẩm
一括Phân biệtGộp một lầnKhông phải chuỗi nhiều bước
流れLiên quanDòng chảy, quy trìnhNgữ cảnh thao tác
断片Đối lập phần nàoMảnh rời rạcThiếu tính hệ thống

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(một) + (liên: nối tiếp, chuỗi). Hợp nghĩa: “một chuỗi (đơn vị)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, dùng 一連の~ giúp câu văn cô đọng, cho thấy bạn nhìn vấn đề theo “gói chuỗi” chứ không rời rạc. Rất hữu ích trong lập luận.

8. Câu ví dụ

  • 警察は一連の事件を捜査している。
    Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ án.
  • この報告書は一連の調査結果をまとめたものだ。
    Báo cáo này tổng hợp kết quả của một chuỗi khảo sát.
  • 改革は一連のプロセスを経て完了する。
    Cải cách hoàn tất sau một chuỗi quy trình.
  • 事故に至る一連の流れを説明してください。
    Hãy giải thích một chuỗi diễn biến dẫn đến tai nạn.
  • 一連の作業が終わるまで退室できません。
    Không thể rời phòng cho đến khi xong một chuỗi công việc.
  • 学習では一連のステップを踏むことが重要だ。
    Trong học tập, việc thực hiện một chuỗi bước là quan trọng.
  • 市場は一連の好材料で上昇した。
    Thị trường tăng nhờ một loạt thông tin tích cực.
  • このバグは一連の変更に起因する。
    Lỗi này bắt nguồn từ một chuỗi thay đổi.
  • 指示は一連の手順として文書化された。
    Chỉ dẫn đã được văn bản hóa thành một chuỗi bước.
  • 彼の発言は一連の議論の流れと矛盾している。
    Phát ngôn của anh ta mâu thuẫn với một chuỗi lập luận trước đó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一連 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?