一連 [Nhất Liên]
一嗹 [Nhất Liên]
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chuỗi; dãy
JP: 彼らは一連の音楽会を開催した。
VI: Họ đã tổ chức một chuỗi hòa nhạc.
Danh từ chung
hai ram (tức là 1000 tờ giấy)
Danh từ chung
khổ thơ; đoạn thơ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chuỗi; dãy
JP: 彼らは一連の音楽会を開催した。
VI: Họ đã tổ chức một chuỗi hòa nhạc.
Danh từ chung
hai ram (tức là 1000 tờ giấy)
Danh từ chung
khổ thơ; đoạn thơ
“Một loạt, một chuỗi, một dãy (các sự vật/sự kiện có liên hệ)”. Nhấn mối liên kết logic hoặc trình tự giữa các phần tử: 一連の事件 (một loạt vụ án), 一連の作業 (một chuỗi công việc).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 連続 | Liên quan | Liên tục | Nhấn thời gian |
| シリーズ | Gần nghĩa | Loạt, sê-ri | Thường dùng cho sản phẩm/tác phẩm |
| 一括 | Phân biệt | Gộp một lần | Không phải chuỗi nhiều bước |
| 流れ | Liên quan | Dòng chảy, quy trình | Ngữ cảnh thao tác |
| 断片 | Đối lập phần nào | Mảnh rời rạc | Thiếu tính hệ thống |
一 (một) + 連 (liên: nối tiếp, chuỗi). Hợp nghĩa: “một chuỗi (đơn vị)”.
Khi viết báo cáo, dùng 一連の~ giúp câu văn cô đọng, cho thấy bạn nhìn vấn đề theo “gói chuỗi” chứ không rời rạc. Rất hữu ích trong lập luận.
Bạn thích bản giải thích này?