監視 [Giám Thị]

かんし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giám sát; theo dõi; quan sát

JP: かれ衛生えいせい監視かんしいんである。

VI: Anh ấy là một giám sát viên vệ sinh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれかれらを監視かんしした。
Anh ta đã theo dõi họ.
監視かんしカメラにバッチリうつってる。
Đã được ghi lại rõ ràng trên camera giám sát.
監視かんしカメラの映像えいぞうから位置いちす。
Xác định vị trí qua hình ảnh từ camera giám sát.
トムは監視かんしされている。
Tom đang bị giám sát.
市民しみんプールの監視かんし仕事しごと応募おうぼしました。
Tôi đã nộp đơn xin làm việc giám sát tại bể bơi công cộng.
国際こくさい監視かんしだん投票とうひょう集計しゅうけいをしました。
Đoàn giám sát quốc tế đã tiến hành kiểm phiếu.
国連こくれんはそのくに選挙せんきょ監視かんしした。
Liên hợp quốc đã giám sát cuộc bầu cử của quốc gia đó.
警察けいさつはそのグループの動静どうせいつね監視かんしする。
Cảnh sát luôn theo dõi mọi hoạt động của nhóm đó.
政府せいふ過激かげきグループの活動かつどう注意深ちゅういぶか監視かんしした。
Chính phủ đã cẩn thận theo dõi hoạt động của nhóm cực đoan.
監視かんしカメラによって人々ひとびと一挙手一投足いっきょしゅいっとうそく見張みはられている。
Camera giám sát đang theo dõi từng hành động của mọi người.

Hán tự

Từ liên quan đến 監視

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 監視
  • Cách đọc: かんし
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(〜する)
  • Nghĩa khái quát: giám sát, theo dõi, trông chừng (an ninh, hệ thống, môi trường...)
  • Ví dụ thường gặp: 監視カメラ, 監視する, 監視下, 常時監視, 監視体制, システム監視

2. Ý nghĩa chính

監視 là hành vi hoặc trạng thái theo dõi có chủ đích nhằm phát hiện bất thường, vi phạm hay sự cố. Dùng cho an ninh, y tế, CNTT, môi trường, tài chính...

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 監視 vs 見張り: 見張り thiên về “canh gác” trực tiếp; 監視 bao quát hơn, có thể gián tiếp (camera, hệ thống).
  • 監視 vs 観察: 観察 là quan sát để nghiên cứu; 監視 là theo dõi nhằm kiểm soát và phát hiện bất thường.
  • 監督 là “giám sát/điều hành” con người/quy trình; 監視 nghiêng về theo dõi phát hiện.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: 監視カメラ, 監視網, 監視下に置く, 24時間監視, 監視体制を強化する.
  • Trong CNTT: システム監視, ネットワーク監視, 監視ツール, 障害監視.
  • Trong y tế – môi trường: 健康監視, 疫学監視, 大気監視, 河川監視.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
見張り Gần nghĩa Canh gác Trực diện, tại chỗ
監督 Liên quan Giám sát/điều hành Quản lý con người/quy trình
モニタリング Gần nghĩa Giám sát (mượn) Thường dùng trong kỹ thuật/khoa học
観察 Khác biệt mục đích Quan sát Nhấn nghiên cứu, không nhất thiết kiểm soát
放任 Đối nghĩa Buông lỏng, phó mặc Trái với kiểm soát/giám sát

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 監: giám, coi sóc, trông nom.
  • 視: thị, nhìn, thị sát.
  • Cấu tạo: 監(giám)+ 視(thị)→ nhìn để giám sát, theo dõi.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhớ rằng 監視 không chỉ là “nhìn”, mà còn là thiết lập cơ chế phát hiện và phản ứng. Vì vậy, các cụm như 監視体制・監視網・常時監視 thường đi kèm với kế hoạch ứng phó sự cố.

8. Câu ví dụ

  • 駅前に監視カメラを増設した。
    Đã lắp thêm camera giám sát trước ga.
  • 患者の容体を24時間監視する。
    Giám sát tình trạng bệnh nhân 24 giờ.
  • 取引は当局の監視下にある。
    Các giao dịch nằm dưới sự giám sát của cơ quan chức năng.
  • ネットワークの監視ツールを導入した。
    Đã triển khai công cụ giám sát mạng.
  • 河川の水位を常時監視している。
    Chúng tôi giám sát mực nước sông liên tục.
  • 不審者を監視して身柄を確保した。
    Đã theo dõi kẻ khả nghi và khống chế đối tượng.
  • システム監視が障害を即時検知した。
    Giám sát hệ thống đã phát hiện sự cố ngay lập tức.
  • 市場監視を強化し、不正を防ぐ。
    Tăng cường giám sát thị trường để ngăn gian lận.
  • 大気環境の監視データを公開する。
    Công bố dữ liệu giám sát môi trường không khí.
  • 被疑者は警察の監視をかいくぐった。
    Nghi phạm đã lẩn tránh sự giám sát của cảnh sát.
💡 Giải thích chi tiết về từ 監視 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?