1. Thông tin cơ bản
- Từ: 監督
- Cách đọc: かんとく
- Loại từ: danh từ; danh động từ với 「する」 (監督する); chức danh
- Nghĩa khái quát: giám sát/đốc thúc; đạo diễn; HLV trưởng/manager (đội thể thao); người phụ trách hiện trường
- Hán Việt: giám đốc (lưu ý: khác “giám đốc công ty” trong tiếng Việt/Anh)
2. Ý nghĩa chính
- Sự giám sát, đốc thúc: Hành vi/hoạt động kiểm soát, theo dõi và chỉ đạo để công việc diễn ra đúng quy định. Ví dụ: 工事を監督する (giám sát thi công), 金融機関を監督する (giám sát các định chế tài chính).
- Người giám sát/giám công: Chức danh chịu trách nhiệm tại hiện trường, hành chính, cơ quan. Ví dụ: 現場監督 (giám sát hiện trường), 監督官 (thanh tra).
- Đạo diễn: Người chịu trách nhiệm nghệ thuật và tổng thể của phim, sân khấu, anime. Ví dụ: 映画監督, 舞台監督, アニメ監督.
- Huấn luyện viên trưởng/Manager (đặc biệt là bóng chày, bóng đá): Người quyết định chiến thuật, nhân sự. Ví dụ: 野球の監督, サッカー日本代表監督.
3. Phân biệt
- 監督 vs 監視: 監視 = theo dõi, canh chừng (nhấn mạnh “quan sát”); 監督 = giám sát kèm quyền chỉ đạo/ra quyết định.
- 監督 vs 管理: 管理 = quản lý, vận hành thường nhật (quy trình/hệ thống); 監督 = giám sát ở vị trí cao hơn, chịu trách nhiệm kết quả và tuân thủ.
- 監督 vs 指導: 指導 = hướng dẫn, đào tạo “cách làm”; 監督 = đảm bảo “được làm đúng/đủ”, chịu trách nhiệm cuối cùng.
- 監督 vs 統括/統制: 統括 = tổng phụ trách hợp nhất nhiều bộ phận; 統制 = kiểm soát/kiềm chế (mang sắc thái quy định). 監督 thiên về giám sát thực thi.
- 監督 vs コーチ (thể thao): 監督 = HLV trưởng/manager (quyền quyết định tối hậu); コーチ = HLV phụ trách kỹ thuật hàng ngày.
- 監督 vs ディレクター: Trong phim điện ảnh, 監督 ≈ director. Trong TV/quảng cáo, ディレクター có thể là đạo diễn chương trình/bộ phận; còn 監督 thường dùng cho “đạo diễn chính” mang tính tác giả. “Director” trong doanh nghiệp là 取締役 (thành viên HĐQT), không phải 監督.
- Lưu ý dịch “giám đốc”: 監督 là “giám sát/đạo diễn/HLV trưởng”, không phải “giám đốc công ty” (社長/代表取締役/取締役).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Mẫu câu thường gặp
- N を監督する: giám sát N (工事/業務/試験/金融機関 を監督する)
- N の監督として: với tư cách là người phụ trách/đạo diễn/HLV trưởng
- N の監督のもとで/下で: dưới sự giám sát của N
- 監督責任を問う/問われる: quy/bị quy trách nhiệm giám sát
- 監督に就任する/監督を務める/監督を解任される: nhậm chức/đảm nhiệm/bị miễn nhiệm
Ngữ cảnh tiêu biểu
- Cơ quan/luật – hành chính: 監督官庁 (cơ quan chủ quản), 金融庁の監督, 労働基準監督署.
- Công trường – sản xuất: 現場監督, 施工監督, 品質監督, 安全監督.
- Giải trí: 映画監督, 総監督 (tổng đạo diễn), 助監督 (trợ lý đạo diễn).
- Thể thao: 代表監督, 監督とコーチ陣 (ban huấn luyện).
- Pháp lý: 監督不行き届き (giám sát lỏng lẻo), 監督義務, 監督下 (dưới sự giám sát).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Nhóm |
Từ (JP) |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú/khác biệt |
| Đồng nghĩa gần |
監督(する) |
Danh/Động |
Giám sát, đốc thúc |
Nhấn mạnh trách nhiệm và quyền chỉ đạo |
| Đồng nghĩa gần |
指導(する) |
Danh/Động |
Chỉ đạo, hướng dẫn |
Tập trung “dạy/huấn luyện”, ít sắc thái kiểm soát |
| Đồng nghĩa gần |
管理(する) |
Danh/Động |
Quản lý, vận hành |
Chăm lo quy trình/hệ thống hơn là chỉ đạo trực tiếp |
| Liên quan |
監視(する) |
Danh/Động |
Giám sát theo dõi |
Nhấn mạnh quan sát/kiểm tra, ít quyền ra lệnh |
| Liên quan |
統括(する) |
Danh/Động |
Tổng phụ trách |
Hội tụ/quy tụ nhiều bộ phận |
| Liên quan |
現場監督 |
Danh từ |
Giám sát hiện trường |
Chức danh tại công trường/sản xuất |
| Liên quan |
監督官庁 |
Danh từ |
Cơ quan chủ quản |
Cơ quan nhà nước có quyền giám sát ngành |
| Liên quan |
総監督/助監督 |
Danh từ |
Tổng đạo diễn/Trợ lý đạo diễn |
Thuật ngữ ngành phim/sân khấu/anime |
| Đối nghĩa |
放任 |
Danh/Động |
Buông lỏng, mặc kệ |
Thiếu can thiệp |
| Đối nghĩa |
野放し |
Danh từ |
Để tự do, không kiểm soát |
Khẩu ngữ |
| Đối nghĩa |
無監督 |
Danh từ |
Không có giám sát |
Ít dùng, sắc thái mô tả tình trạng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 監(カン): “giám” – nhìn kỹ để kiểm tra. Hình thái gợi ý việc “nhìn xuống” để soi xét. Từ ghép phổ biến: 監視, 監査, 監禁.
- 督(トク): “đốc” – giục, đốc thúc, trông coi. Cấu phần có “目” (mắt) gợi ý quan sát + yếu tố âm. Từ ghép: 督促(とくそく: thúc nợ/nhắc), 総督.
- 監督: ghép nghĩa “giám” + “đốc” → giám sát và đốc thúc đến cùng, chịu trách nhiệm tổng thể.
- Mẹo nhớ: 監=“soi xét kỹ”; 督=“đốc thúc”. Ghép lại: vừa soi vừa đốc → 監督.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tiễn Nhật Bản, 監督 thể hiện “trách nhiệm tối hậu” đối với kết quả và tuân thủ. Vì vậy mới có cụm 監督責任 (trách nhiệm giám sát) thường bị “問われる” khi xảy ra sự cố, kể cả khi người trực tiếp làm sai là cấp dưới. Về pháp lý, khái niệm 監督義務者 (người có nghĩa vụ giám sát) xuất hiện trong Bộ luật Dân sự, liên quan tới trách nhiệm của người giám hộ đối với người chưa thành niên hoặc người không có năng lực hành vi. Trong doanh nghiệp, 取締役会 có 監督義務 đối với việc thực thi nghiệp vụ của ban điều hành.
Ở lĩnh vực giải trí, 監督 mang màu sắc “tác giả”: đạo diễn chịu trách nhiệm thẩm mỹ, câu chuyện và nhịp độ toàn tác phẩm. Trong anime thường có 総監督 (tổng đạo diễn) điều phối tầm nhìn chung, còn 監督/各話監督 phụ trách tập hoặc phân đoạn. Thể thao Nhật (đặc biệt bóng chày) dùng 監督 cho “manager” – người quyết sách chiến thuật, còn コーチ là HLV kỹ thuật.
8. Câu ví dụ
- 彼は新作映画の監督としてチームを率いた。
Anh ấy dẫn dắt ê-kíp với tư cách là đạo diễn bộ phim mới.
- 金融庁は銀行を厳しく監督している。
Cơ quan Dịch vụ Tài chính đang giám sát chặt chẽ các ngân hàng.
- 私は現場監督の指示に従って作業を進めた。
Tôi làm việc theo chỉ thị của giám sát hiện trường.
- 新人を監督する立場として、安全教育を最優先にした。
Ở vị trí giám sát người mới, tôi đặt giáo dục an toàn lên hàng đầu.
- 彼はサッカー日本代表の監督に就任した。
Anh ấy nhậm chức HLV trưởng đội tuyển Nhật Bản.
- このプロジェクトは教授の監督のもとで行われた。
Dự án này được thực hiện dưới sự giám sát của giáo sư.
- 事故の原因は監督不行き届きにあると指摘された。
Nguyên nhân tai nạn bị chỉ ra là do giám sát lỏng lẻo.
- 監督責任を問われ、会社は再発防止策を公表した。
Bị quy trách nhiệm giám sát, công ty đã công bố các biện pháp ngăn tái diễn.
- 彼女は若手俳優をうまく指導しつつ全体を監督した。
Cô ấy vừa hướng dẫn diễn viên trẻ vừa giám sát tổng thể.
- 彼は長年この球団の監督を務めた。
Anh ấy đã đảm nhiệm vị trí HLV trưởng của câu lạc bộ này nhiều năm.