演出 [Diễn Xuất]

えんしゅつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đạo diễn (vở kịch, phim, v.v.); sản xuất

JP: そのげきかれによって演出えんしゅつされた。

VI: Vở kịch đó được anh ấy dàn dựng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tổ chức (sự kiện); sắp xếp; dàn dựng (để tạo hiệu ứng); dàn dựng

JP: 照明しょうめいはツマミひとつで光量ひかりりょうえられるようになっていてきなあかるさを演出えんしゅつ出来できるようになっている。

VI: Đèn có thể điều chỉnh độ sáng chỉ bằng một núm vặn, cho phép tạo ra độ sáng ưa thích.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そんな演出えんしゅつ意図いとだれもわからないよ。
Ý đồ diễn xuất như thế, không ai hiểu đâu.

Hán tự

Từ liên quan đến 演出

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 演出
  • Cách đọc: えんしゅつ
  • Loại từ: danh từ; động từ: 演出する
  • Lĩnh vực: sân khấu, điện ảnh, truyền hình, sự kiện; tiếp thị/hình ảnh thương hiệu

2. Ý nghĩa chính

- Dàn dựng/đạo diễn trong biểu diễn (sân khấu, TV, sự kiện).
- Tạo hiệu ứng, không khí (mang tính “dàn dựng”) để gây ấn tượng: 雰囲気を演出する.

3. Phân biệt

  • 演出 vs 監督: 監督 thường là “đạo diễn” (phim, thể thao); 演出 nhấn vào “dàn dựng hiệu ứng/sân khấu”.
  • 制作: sản xuất (khâu quản lý sản xuất, ngân sách…); 演技: diễn xuất (của diễn viên).
  • Trong quảng cáo/sự kiện, 演出 thiên về thiết kế trải nghiệm cảm xúc.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 舞台演出, 映像演出, 演出家 (người dàn dựng), 照明演出, 演出意図.
  • Marketing: 高級感を演出する, 季節感を演出する.
  • Ngữ cảnh: nghệ thuật biểu diễn, truyền thông, bán lẻ/sự kiện.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
監督Phân biệtĐạo diễn/HLVChỉ đạo tổng thể
制作Liên quanSản xuấtQuản lý sản xuất
演技Phân biệtDiễn xuấtHành vi của diễn viên
装飾Liên quanTrang tríPhần vật lý của hiệu ứng
素朴Đối lập sắc tháiMộc mạcÍt dàn dựng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(diễn: biểu diễn) + (xuất: đưa ra). Hợp nghĩa: “đưa biểu diễn ra”, tổ chức/dàn dựng để thể hiện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ngoài sân khấu, dùng 演出 để nói cách “tạo bầu không khí” rất tự nhiên: 照明で温かさを演出, 音楽で緊張感を演出. Hãy kết hợp với giác quan (ánh sáng/âm thanh/mùi) để câu văn sống động.

8. Câu ví dụ

  • この舞台は照明演出が素晴らしい。
    Sân khấu này có dàn dựng ánh sáng tuyệt vời.
  • 監督は静けさを演出するために無音を使った。
    Đạo diễn đã dùng im lặng để tạo hiệu ứng tĩnh lặng.
  • 香りで高級感を演出する。
    Dùng hương thơm để tạo cảm giác cao cấp.
  • 彼は演出家として多くの賞を受けた。
    Anh ấy nhận nhiều giải thưởng với tư cách người dàn dựng.
  • 映像演出の意図が明確だ。
    Ý đồ dàn dựng hình ảnh rất rõ ràng.
  • 音楽で緊張感を演出している。
    Dùng âm nhạc để tạo cảm giác căng thẳng.
  • 店舗は季節感を演出するディスプレイに変えた。
    Cửa hàng đổi trưng bày để tạo cảm giác mùa vụ.
  • 過度な演出は逆効果になることもある。
    Dàn dựng quá mức đôi khi phản tác dụng.
  • 簡素な演出が作品の力を引き立てた。
    Dàn dựng giản dị làm nổi bật sức mạnh tác phẩm.
  • 照明と音響の連携で臨場感を演出する。
    Phối hợp ánh sáng và âm thanh để tạo cảm giác chân thực.
💡 Giải thích chi tiết về từ 演出 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?