1. Thông tin cơ bản
- Từ: 指導
- Cách đọc: しどう
- Loại từ: Danh từ / する-động từ (サ変) → 指導する
- Khái quát: hướng dẫn, chỉ đạo, dẫn dắt (coaching/training/mentoring)
- Sắc thái: Tính trang trọng cao, hay dùng trong giáo dục, cơ quan, thể thao, y khoa, chính trị - tổ chức
- Mức độ: Trung cấp trở lên (thường gặp từ JLPT N2 ~ N1)
- Collocation tiêu biểu: 技術指導 (hướng dẫn kỹ thuật), 生活指導 (giáo dục nếp sống/đạo đức), 指導教員 (giảng viên hướng dẫn), 指導医 (bác sĩ hướng dẫn), 指導者 (người lãnh đạo/huấn luyện), 指導力 (năng lực lãnh đạo), 学習指導要領 (chương trình GD quốc gia)
2. Ý nghĩa chính
- Hướng dẫn/đào tạo: Truyền đạt kỹ năng, phương pháp, thái độ để người khác tiến bộ. Ví dụ: 先生が学生を指導する, 先輩が後輩を指導する, コーチが選手を指導する.
- Chỉ đạo/dẫn dắt (mang tính điều hướng): Định hướng hoạt động của tổ chức/nhóm theo mục tiêu. Ví dụ: 党の指導, 組織の指導体制.
- Giáo dục kỷ luật – nề nếp (trường học): 生活指導= giáo dục nếp sống, kỷ luật, thái độ, chứ không chỉ kiến thức.
3. Phân biệt
- 指導 vs 指示(しじ): 指示 = ra “chỉ thị” cụ thể ngắn hạn (“hãy làm A”), còn 指導 = quá trình hướng dẫn để phát triển khả năng và thái độ.
- 指導 vs 監督(かんとく): 監督 nhấn mạnh giám sát/điều hành với trách nhiệm quản lý (cũng là “huấn luyện viên” ở bóng chày); 指導 là hành vi “dạy - dẫn - kèm cặp”.
- 指導 vs 教育(きょういく): 教育 là khái niệm rộng (giáo dục nói chung); 指導 tập trung vào quá trình hướng dẫn cụ thể trong một phạm vi/kỹ năng.
- 指導 vs コーチング: コーチング chú trọng khơi mở tiềm năng qua câu hỏi; 指導 có thể bao gồm truyền đạt trực tiếp “cách làm đúng”.
- 導く(みちびく) là động từ “dẫn dắt”; 指導 là danh từ/する-động từ mang sắc thái trang trọng.
- 先導(せんどう): dẫn đầu/dẫn đường (thể chất/đoàn người), không bao hàm “dạy bảo” như 指導.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Cấu trúc thường gặp
- N を 指導する: 先生は留学生を指導する。
- N の 指導をする/行う: 新人の指導を行う。
- N に対して 指導する: 子どもに対して指導する。
- 指導を受ける: 先輩から指導を受ける。
- 指導の下(もと)で: 先生の指導の下で研究を進める。
- 指導に当たる(あたる): 新入社員の指導に当たる。
Kính ngữ – thư từ
- ご指導ありがとうございます/ご指導いただき、ありがとうございます。
- ご指導ご鞭撻(べんたつ)のほど、よろしくお願いいたします。 → công thức lịch sự xin được hướng dẫn và “đốc thúc”.
Ngữ cảnh tiêu biểu
- Giáo dục/ĐH: 指導教員, 卒論指導, 学習指導要領, 生活指導
- Doanh nghiệp: OJT(hướng dẫn tại chỗ), 新人指導, 技術指導
- Y khoa: 指導医, 研修医の指導, 上級医の指導の下で
- Thể thao: コーチが選手を指導, 厳しい指導, 指導方針
- Tổ chức/chính trị: 党の指導, 指導部, 指導層
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ (JP) |
Đọc |
Nghĩa ngắn |
Khác biệt/ghi chú |
| Đồng nghĩa gần |
指導 |
しどう |
Hướng dẫn, chỉ đạo |
Trung lập, trang trọng; dùng rộng rãi |
| Đồng nghĩa gần |
教育 |
きょういく |
Giáo dục |
Khái niệm rộng hơn; 指導 là hoạt động cụ thể |
| Đồng nghĩa gần |
育成 |
いくせい |
Bồi dưỡng/phát triển |
Nhấn mạnh nuôi dưỡng năng lực dài hạn |
| Liên quan |
監督 |
かんとく |
Giám sát/HLV/đạo diễn |
Chức danh/quyền quản lý; khác với “hướng dẫn” thuần túy |
| Liên quan |
指示 |
しじ |
Chỉ thị |
Mệnh lệnh cụ thể; không phải đào tạo |
| Liên quan |
コーチング |
- |
Coaching |
Khơi mở tiềm năng qua đối thoại |
| Liên quan |
指導者 |
しどうしゃ |
Người lãnh đạo/huấn luyện |
Danh từ chỉ người |
| Đối nghĩa |
放任 |
ほうにん |
Phó mặc/để tự do |
Thiếu can thiệp hướng dẫn |
| Đối nghĩa (gần) |
放置 |
ほうち |
Bỏ mặc |
Không chăm sóc/không hướng dẫn |
| Đối nghĩa (ngữ cảnh học tập) |
独学 |
どくがく |
Tự học |
Học không có 指導 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji 1: 指(し/ゆび・さす)— “ngón tay; chỉ ra” → gợi ý hành động “chỉ”.
- Kanji 2: 導(どう/みちびく)— “dẫn dắt, hướng dẫn”.
- Âm Hán-Việt: 指 = chỉ, 導 = đạo → 指導 = “chỉ lối để dẫn dắt”.
- Kiểu ghép: Từ ghép Hán Nhật đọc toàn âm On (し+どう).
- Từ liên quan cùng gốc: 指導者 (người lãnh đạo/huấn luyện), 指導力 (năng lực lãnh đạo), 指導方針 (phương châm chỉ đạo), 学習指導要領 (chương trình GD), 指導案 (giáo án).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, 指導 thường ưu tiên nghĩa “hướng dẫn/đào tạo” hơn là “ra lệnh”. Khi dịch sang tiếng Việt, nếu bối cảnh là giáo dục hay công việc hằng ngày, nên thiên về “hướng dẫn/kèm cặp” thay vì “chỉ đạo” để tránh sắc thái mệnh lệnh cứng. Ở bối cảnh tổ chức/chính trị (党の指導), có thể dịch “sự lãnh đạo/chỉ đạo”.
Lưu ý tiểu từ: thông dụng nhất là N を 指導する. Dạng N に 指導する cũng thấy nhưng thường đi với 〜に対して để rõ đối tượng. Khi nói lịch sự, dùng ご指導 cho hành vi của đối phương; tránh nói “私のご指導” về hành vi của chính mình.
Các cặp sắc thái hay gặp: 厳しい指導 (nghiêm khắc) vs 手厚い指導 (chu đáo); 実践的な指導 (thực tiễn) vs 理論的な指導 (lý thuyết). Công thức thư tín ご指導ご鞭撻のほど là thành ngữ cố định, rất lịch sự, dùng khi nhờ vả cấp trên/đối tác.
8. Câu ví dụ
- 先生の指導の下で、論文を完成させた。
Hoàn thành luận văn dưới sự hướng dẫn của thầy.
- 新人社員に対して、先輩が業務指導を行う。
Đàn anh tiến hành hướng dẫn công việc cho nhân viên mới.
- コーチは選手一人ひとりの弱点を見極めて指導した。
Huấn luyện viên xác định điểm yếu của từng tuyển thủ và hướng dẫn.
- 当院では、指導医の指導の下、研修医が手技を学ぶ。
Tại bệnh viện, bác sĩ nội trú học thủ thuật dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hướng dẫn.
- 生活指導を通して、生徒の態度が改善された。
Thông qua giáo dục nếp sống, thái độ của học sinh đã cải thiện.
- プロのエンジニアから技術指導を受けられる講座です。
Đây là khóa học có thể nhận được hướng dẫn kỹ thuật từ kỹ sư chuyên nghiệp.
- 課長は新規プロジェクトの指導に当たっている。
Trưởng phòng đang phụ trách chỉ đạo dự án mới.
- ご指導いただき、心より感謝申し上げます。
Xin chân thành cảm ơn vì đã chỉ dẫn cho tôi.