授業 [Thụ Nghiệp]

じゅぎょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bài học; lớp học

JP: それは授業じゅぎょうわりだった。

VI: Đó là lúc kết thúc buổi học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はじめての授業じゅぎょうです。
Đây là bài học đầu tiên của tôi.
授業じゅぎょうをさぼろう。
Bỏ học đi.
授業じゅぎょうはじまるぞ。
Bài học sắp bắt đầu.
授業じゅぎょうおくれるよ。
Tôi sẽ đến trễ giờ học.
今日きょう授業じゅぎょうはこれまで。
Bài giảng hôm nay kết thúc tại đây.
今日きょう授業じゅぎょうがありませんでした。
Hôm nay không có giờ học.
明日あした授業じゅぎょうがあります。
Tôi có lớp ngày mai.
彼女かのじょ授業じゅぎょうやすんだ。
Cô ấy nghỉ học.
授業じゅぎょうにはギリギリったよ。
Tôi đã kịp đến lớp ngay lúc cuối.
いにも授業じゅぎょうった。
May mắn thay, tôi đã kịp giờ cho lớp học.

Hán tự

Từ liên quan đến 授業

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 授業
  • Cách đọc: じゅぎょう
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: tiết học, buổi học, giờ học (ở trường/lớp)
  • Chủ điểm: giáo dục, trường học, đại học

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ hoạt động dạy và học theo đơn vị buổi/tiết ở trường học, đại học, trung tâm. Ví dụ: 日本語の授業 (tiết học tiếng Nhật), オンライン授業 (lớp học trực tuyến).
- Đi kèm: 授業を受ける (đi học/tiếp nhận bài), 授業をする/行う (giảng dạy), 授業中 (trong giờ học), 休講 (nghỉ học), 補講 (học bù), 授業料 (học phí).

3. Phân biệt

  • 授業 vs 講義: 講義 thiên về “bài giảng” (đại học, một chiều). 授業 bao quát hơn (tiết học nói chung, có thể tương tác).
  • 授業 vs 講座: 講座 = “khóa học/chuyên đề” (đơn vị chương trình). 授業 = từng buổi/tiết cụ thể trong khóa.
  • 授業 vs レッスン: レッスン thường cho kỹ năng (âm nhạc, thể thao), tính cá nhân cao; 授業 thiên về trường lớp.
  • 授業 vs 自習: 自習 là tự học, không có giáo viên dạy trực tiếp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu: 授業を受ける/受講する授業をする/行う授業中オンライン授業/対面授業
- Quản lý lớp: 休講・補講・振替授業・授業計画・シラバス
- Bối cảnh: giáo dục phổ thông, đại học, trung tâm ngoại ngữ, đào tạo nội bộ công ty.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
講義 Gần nghĩa bài giảng Đại học, một chiều, lý thuyết.
講座 Liên quan khóa học Đơn vị chương trình, gồm nhiều 授業.
レッスン Gần nghĩa buổi học (kỹ năng) Cá nhân/nhóm nhỏ, ngoại ngữ, âm nhạc.
授業料 Liên quan học phí Chi phí phải nộp cho khóa/lớp.
自習 Đối ứng tự học Không có giáo viên giảng trực tiếp.
休講/補講 Liên quan nghỉ học/bù học Điều chỉnh lịch dạy.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- Kanji: (thụ/ban cho; On: ジュ, Kun: さず-ける) + (nghiệp/công việc; On: ギョウ/ゴウ, Kun: わざ)。
- Ý kết hợp: “trao/ban dạy” + “nghiệp/việc” → hoạt động dạy và học theo đơn vị giờ/tiết.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở bậc đại học, “授業” thường gắn với tín chỉ; sinh viên nói “この授業は出席が厳しい” (điểm danh gắt gao). Khi mô tả hình thức, “アクティブ・ラーニング型の授業” nhấn mạnh tương tác, thảo luận thay vì chỉ nghe giảng.

8. Câu ví dụ

  • 明日の授業は休講です。
    Tiết học ngày mai nghỉ.
  • 一限目の授業に遅刻しないように。
    Đừng đi muộn tiết một.
  • この授業は出席点が高い。
    Tiết học này điểm chuyên cần cao.
  • オンライン授業でも発言を求められる。
    Ngay cả lớp học trực tuyến cũng yêu cầu phát biểu.
  • 来週、台風で授業が補講に振り替えられる。
    Tuần sau, do bão, tiết học sẽ được chuyển thành buổi học bù.
  • 学生は英語の授業を二つ受講している。
    Sinh viên đang học hai tiết tiếng Anh.
  • この授業は期末レポートで評価される。
    Tiết học này được đánh giá bằng báo cáo cuối kỳ.
  • 実験授業では安全ルールを守ってください。
    Trong giờ thực nghiệm hãy tuân thủ quy tắc an toàn.
  • 先生は次回の授業計画を共有した。
    Thầy đã chia sẻ kế hoạch bài học cho buổi sau.
  • インターンのため、午後の授業は欠席します。
    Vì thực tập, tôi sẽ vắng tiết học buổi chiều.
💡 Giải thích chi tiết về từ 授業 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?