1. Thông tin cơ bản
- Từ: 講義
- Cách đọc: こうぎ
- Loại từ: Danh từ; động từ する (講義する)
- Ý nghĩa khái quát: bài giảng; giờ giảng (ở đại học…)
- Ghi chú: Đồng âm với 抗議(こうぎ: phản đối) – cần phân biệt theo chữ.
2. Ý nghĩa chính
1) Bài giảng/giờ học dạng thuyết trình: ở đại học, chuyên đề, hội thảo. Ví dụ: 心理学の講義, 特別講義, オンライン講義.
2) 講義する: giảng bài, lên lớp.
3. Phân biệt
- 講義 (bài giảng) vs 抗議 (phản đối): cùng đọc こうぎ nhưng nghĩa khác hoàn toàn.
- 授業: giờ học nói chung; 講義 thiên về hình thức thầy giảng, trò nghe/ghi.
- 講演: bài diễn thuyết trước công chúng; không nhất thiết là lớp học.
- セミナー/演習: tương tác, thảo luận/thi hành; khác với 講義 ít tương tác.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 講義を受ける/聴く, 講義に出る, 講義を休む, 講義を担当する, 講義ノート, 講義資料, 講義動画.
- Đăng ký môn: 必修講義, 選択講義, 大講義室.
- Ngữ cảnh: lịch học đại học, thông báo khoa, MOOC, e-learning.
- Sắc thái: học thuật, trang trọng hoặc trung tính.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 授業 |
Liên quan |
Giờ học |
Khái quát, bao gồm 講義・演習 |
| 講演 |
Khác biệt gần |
Diễn thuyết |
Sự kiện công chúng, không phải lớp học |
| 演習/ゼミ |
Đối lập hình thức |
Thực hành/nhóm nghiên cứu |
Tương tác cao hơn 講義 |
| 抗議 |
Đồng âm khác nghĩa |
Phản đối |
Chữ khác; tránh nhầm lẫn |
| シラバス |
Liên quan |
Đề cương môn học |
Mô tả nội dung 講義 |
| 講師 |
Liên quan |
Giảng viên |
Người thực hiện 講義 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 講: giảng, thuyết giảng.
- 義: nghĩa, đạo lý, nội dung chuẩn tắc.
- Ghép nghĩa: “truyền đạt nội dung/đạo lý” → bài giảng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong trường đại học Nhật, lịch ghi “1限の講義” (tiết 1), “休講” (hủy/bỏ giờ), “補講” (dạy bù). Học trực tuyến phổ biến cụm “オンデマンド講義”, “同時双方向型講義”. Nắm vững cụm động từ đi kèm giúp bạn diễn đạt tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 来週の講義はオンラインで行います。
Bài giảng tuần sau sẽ diễn ra online.
- 今日の講義を休んだので録画を見直した。
Tôi nghỉ buổi giảng hôm nay nên đã xem lại bản ghi hình.
- この講義は必修だから出席が必要だ。
Môn này là bắt buộc nên cần điểm danh.
- 物理学の講義を受けてノートを整理した。
Tôi dự giờ vật lý và sắp xếp lại ghi chép.
- 教授が特別講義をしてくださった。
Giáo sư đã giảng một buổi đặc biệt.
- 来月から新しい講義を担当します。
Từ tháng sau tôi phụ trách môn giảng mới.
- この講義はディスカッションも多い。
Bài giảng này cũng có nhiều thảo luận.
- 講義資料はポータルにアップされた。
Tài liệu bài giảng đã được tải lên cổng thông tin.
- 朝一番の講義は眠くなりがちだ。
Buổi giảng đầu giờ sáng hay buồn ngủ.
- 期末前に講義の復習会を開く。
Trước kỳ cuối, chúng tôi mở buổi ôn lại bài giảng.