論説 [Luận Thuyết]

ろんせつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bài viết

Danh từ chung

bài xã luận

🔗 社説

Hán tự

Từ liên quan đến 論説

1. Thông tin cơ bản

  • Từ tiếng Nhật: 論説
  • Cách đọc: ろんせつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: bài luận thuyết; bài bình luận lập luận (trên báo/tạp chí); bài nghị luận
  • Âm Hán - Việt: Luận thuyết
  • Lĩnh vực: báo chí, học thuật, giáo dục
  • Từ liên quan nghề nghiệp: 論説委員(ろんせついいん): biên tập viên phụ trách bài luận/bình luận

2. Ý nghĩa chính

論説 là bài viết nhằm trình bày quan điểm dựa trên lập luận và dẫn chứng, thường đăng trên báo/tạp chí. Gần với “bài bình luận/ý kiến” mang tính phân tích.

3. Phân biệt

  • 論説 vs 社説: 社説 là “bài xã luận” đại diện quan điểm chính thức của tờ báo; 論説 có thể rộng hơn, không nhất thiết là quan điểm chính thức.
  • 論説 vs 論文: 論文 là “bài nghiên cứu học thuật” có phương pháp, kết quả, trích dẫn chuẩn; 論説 thiên về bình luận/phân tích thời sự.
  • 論説 vs 解説: 解説 là “giải thích/diễn giải”; 論説 nhấn mạnh lập luậnquan điểm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 論説を掲載する/論説欄/論説委員/論説特集.
  • Giáo dục: đề bài dạng 論説文 (bài văn nghị luận) trong sách giáo khoa/thi cử.
  • Báo chí: dùng trang trọng, cấu trúc chặt chẽ, có luận điểm-luận cứ-rút kết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
社説 Gần nghĩa xã luận Quan điểm chính thức của tòa soạn.
論文 Phân biệt bài nghiên cứu Tính học thuật cao, cấu trúc chuẩn.
解説 Liên quan bài giải thích, bình giải Thiên giải thích hơn là lập luận quan điểm.
評論 Đồng nghĩa gần bình luận, phê bình Trọng bình giá; gần với 論説.
報道 Đối chiếu tin tức (tường thuật) Trình bày sự kiện, ít nêu quan điểm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : bàn luận, lý luận; On: ロン.
  • : thuyết minh, giải thích; On: セツ; Kun: とく.
  • Kết hợp: “lý luận + thuyết” → bài viết trình bày và thuyết phục bằng lập luận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học đọc báo Nhật, nhận diện “論説” giúp bạn chuyển chế độ đọc từ “nhặt thông tin” sang “đánh giá lập luận”. Hãy chú ý cấu trúc luận điểm, cách dẫn chứng, và ngôn từ thể hiện lập trường; đây là kỹ năng quan trọng cho đọc hiểu nâng cao.

8. Câu ví dụ

  • 今朝の新聞に環境政策をめぐる論説が掲載された。
    Bài luận về chính sách môi trường được đăng trên báo sáng nay.
  • 経済面の論説はデータ分析が充実している。
    Bài luận ở chuyên trang kinh tế có phân tích dữ liệu phong phú.
  • 編集部は特集として三本の論説を組んだ。
    Tòa soạn bố trí ba bài luận trong số đặc biệt.
  • 彼は長年論説を執筆してきたベテランだ。
    Anh ấy là cây bút kỳ cựu viết luận thuyết lâu năm.
  • 授業では論説文の構成を学ぶ。
    Trong giờ học, chúng tôi học cấu trúc của văn nghị luận.
  • この論説は結論ありきの論法だと批判された。
    Bài luận này bị chỉ trích là có kết luận định trước.
  • 国際関係をテーマにした論説が注目を集めた。
    Bài luận chủ đề quan hệ quốc tế đã thu hút chú ý.
  • 社説と論説の違いを説明してください。
    Hãy giải thích sự khác nhau giữa xã luận và bài luận thuyết.
  • 若手の論説委員が新しい視点を提示した。
    Biên tập viên luận thuyết trẻ đã đưa ra góc nhìn mới.
  • 読者から論説への反響が数多く寄せられた。
    Nhiều phản hồi từ độc giả đã gửi về cho bài luận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 論説 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?