1. Thông tin cơ bản
- Từ: 解釈
- Cách đọc: かいしゃく
- Loại từ: Danh từ; động từ nhóm 3 (~する) → 解釈する
- Hán-Việt: Giải thích
- Sắc thái: trung lập → trang trọng; hay dùng trong học thuật, pháp lý, phê bình văn học
- Lĩnh vực phổ biến: ngôn ngữ học, luật, tôn giáo, dữ liệu/phân tích
2. Ý nghĩa chính
- Sự diễn giải, cách hiểu một phát ngôn, văn bản, dữ liệu, hành vi, hay hiện tượng (tập trung vào việc gán nghĩa).
- Hành động lý giải nội dung mơ hồ/đa nghĩa theo một khung tiêu chuẩn nào đó (ví dụ: 法解釈 diễn giải pháp luật).
3. Phân biệt
- 解釈 vs 理解: 解釈 = gán nghĩa, diễn giải (có tính chủ quan/khung chuẩn); 理解 = hiểu biết nội dung (nội tâm, không nhất thiết trình bày ra thành “cách hiểu”).
- 解釈 vs 訳/翻訳: 訳/翻訳 là chuyển ngữ; 解釈 là diễn giải ý nghĩa (có thể bằng cùng ngôn ngữ).
- 解釈 vs 解説: 解説 là thuyết minh/giải thích giúp người khác dễ hiểu; 解釈 là cách nhìn, cách hiểu (thường mang tính lập luận).
- 曲解/誤解: 曲解 là bóp méo, giải thích sai lệch có chủ đích/phiến diện; 誤解 là hiểu nhầm nói chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: AをBと解釈する(Diễn giải A là B)
- Phạm vi: 広く/狭く解釈する(diễn giải rộng/hẹp); 厳格に/柔軟に解釈する
- Trong luật: 法律/条文/憲法の解釈、判例解釈、行政解釈
- Trong văn học/nghệ thuật: 作品の解釈、独自の解釈、多様な解釈
- Trong dữ liệu: データの解釈、統計結果の解釈(注意: 自分に都合よく解釈しない)
- Danh từ ghép thường gặp: 意味解釈、逐語解釈、比喩的解釈
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 理解 |
Gần nghĩa |
Sự hiểu |
Tập trung vào nắm bắt nội dung, không nhất thiết trình bày “cách hiểu”. |
| 解説 |
Liên quan |
Thuyết minh, giải thích |
Giải thích cho người khác hiểu; tính sư phạm cao hơn. |
| 訳/翻訳 |
Liên quan |
Dịch, chuyển ngữ |
Chuyển sang ngôn ngữ khác; đôi khi cần kèm 解釈. |
| 曲解 |
Đối nghĩa/tiêu cực |
Giải thích sai lệch |
Hàm ý bóp méo, thiên kiến. |
| 誤解 |
Đối nghĩa/tiêu cực |
Hiểu lầm |
Kết quả hiểu sai, không chỉ trong diễn giải văn bản. |
| 注釈 |
Liên quan |
Chú thích |
Bổ sung thông tin/nguồn; khác với “cách hiểu”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 解: “giải” – tháo gỡ, lý giải. Âm On: カイ. Ví dụ: 解決, 理解.
- 釈: “thích” – giải thích, tha (giải phóng). Âm On: シャク. Ví dụ: 釈明, 釈放.
- Ghép lại: 解釈 = “giải thích/diễn giải” theo nghĩa Hán-Việt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng 解釈, hãy ý thức về “khung tham chiếu” (tiêu chuẩn pháp lý, ngữ cảnh lịch sử, dữ liệu). Cùng một văn bản, 広い解釈 và 狭い解釈 có thể dẫn tới kết luận khác nhau. Trong học thuật, nên nêu rõ căn cứ và phân biệt giữa mô tả khách quan và bình luận chủ quan.
8. Câu ví dụ
- この条文は複数の解釈が可能だ。
Có thể có nhiều cách diễn giải điều khoản này.
- 彼の沈黙を賛成だと解釈した。
Tôi diễn giải sự im lặng của anh ấy là đồng ý.
- データを都合よく解釈してはいけない。
Không được diễn giải dữ liệu theo ý mình.
- 判例に基づいて法律を解釈する。
Diễn giải luật dựa trên án lệ.
- この詩の解釈は人によって異なる。
Việc diễn giải bài thơ này khác nhau tùy người.
- 言外の意味を解釈できるようになった。
Tôi đã có thể diễn giải được hàm ý ngoài lời.
- 憲法解釈が政治的論点になっている。
Diễn giải hiến pháp đang trở thành vấn đề chính trị.
- 夢の内容を心理学的に解釈する。
Diễn giải nội dung giấc mơ theo tâm lý học.
- 指示は曖昧なので、厳密に解釈してください。
Chỉ thị mơ hồ, hãy diễn giải một cách nghiêm ngặt.
- 作者の意図とは異なる解釈も面白い。
Những diễn giải khác với ý đồ tác giả cũng thú vị.