Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
評注
[Bình Chú]
ひょうちゅう
🔊
Danh từ chung
bình luận; chú thích
Hán tự
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
Từ liên quan đến 評注
付注
ふちゅう
chú thích; bình luận
注解
ちゅうかい
chú giải; ghi chú giải thích; chú thích
注記
ちゅうき
chú thích; bình luận; ghi chú giải thích
注釈
ちゅうしゃく
ghi chú; bình luận; chú thích
註
ちゅう
chú thích; ghi chú giải thích; bình luận
註解
ちゅうかい
chú giải; ghi chú giải thích; chú thích
註記
ちゅうき
chú thích; bình luận; ghi chú giải thích
註釈
ちゅうしゃく
ghi chú; bình luận; chú thích
評註
ひょうちゅう
chú thích; bình luận
附註
ふちゅう
chú thích; bình luận
コメント
bình luận
レビュー
đánh giá
レヴュー
đánh giá
付記
ふき
phụ lục
小書き
こがき
chữ nhỏ
批評
ひひょう
phê bình; phê phán; đánh giá; bình luận
概評
がいひょう
quan điểm chung
注
ちゅう
chú thích; ghi chú giải thích; bình luận
注疏
ちゅうそ
chú giải chi tiết
義解
ぎげ
giải thích (ý nghĩa); diễn giải
自注
じちゅう
tự chú thích tác phẩm của mình
自註
じちゅう
tự chú thích tác phẩm của mình
解説
かいせつ
giải thích; bình luận
解釈
かいしゃく
giải thích; diễn giải
註疏
ちゅうそ
chú giải chi tiết
評
ひょう
phê bình; bình luận; đánh giá
評説
ひょうせつ
tin đồn
評論
ひょうろん
phê bình; bài phê bình
評釈
ひょうしゃく
bình luận; chú giải
論評
ろんぴょう
bình luận
講評
こうひょう
phê bình; đánh giá
附注
ふちゅう
chú thích; bình luận
Xem thêm