1. Thông tin cơ bản
- Từ: 解説
- Cách đọc: かいせつ
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する
- Hán Việt: Giải thuyết
- Nghĩa khái quát: giải thích, thuyết minh, bình luận (giải thích có phân tích/diễn giải)
- Ví dụ kết hợp: 図解解説, 試合の解説, 用語解説, 専門家による解説
2. Ý nghĩa chính
- Giải thích có phân tích, bình luận, nhằm giúp người nghe hiểu sâu bối cảnh, ý nghĩa, cơ chế, điểm mấu chốt.
- Dùng trong sách hướng dẫn, bài giảng, chương trình truyền hình, thể thao (bình luận viên), tài liệu chuyên môn.
3. Phân biệt
- 説明 (せつめい): “giải thích” chung, truyền đạt thông tin/qui trình. 解説 thêm “diễn giải, phân tích” giúp hiểu sâu.
- 注釈 (ちゅうしゃく): chú giải ngắn, thêm thông tin bên lề; 解説 thường dài, hệ thống hơn.
- 評論 (ひょうろん): bình luận/đánh giá mang tính phê bình; 解説 chú trọng làm sáng tỏ hơn là phán xét.
- 講義: bài giảng; 解説 có thể là một phần trong bài giảng hoặc tài liệu kèm theo.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜を解説する (giải thích/diễn giải ~); 〜についての解説; 図解解説 (giải thích bằng hình minh họa).
- Ngữ cảnh thường gặp: sách tham khảo, chú giải học thuật, bình luận thể thao (解説者), video hướng dẫn (解説動画).
- Sắc thái: khách quan, dễ hiểu, có cấu trúc. Khi cần “đơn giản ngắn gọn”, ưu tiên 説明; khi cần phân tích sâu, dùng 解説.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 説明 | Gần nghĩa | giải thích | Trung tính, rộng hơn, không nhất thiết phân tích sâu. |
| 注釈 | Liên quan | chú giải | Ngắn, bên lề văn bản. |
| 解釈 | Liên quan | diễn giải/giải nghĩa | Nhấn mạnh “cách hiểu”; có thể chủ quan. |
| 評論 | Liên quan | bình luận/phê bình | Nhấn đánh giá; 解説 thiên về làm rõ. |
| ガイド | Liên quan | hướng dẫn | Tài liệu/nhân viên hướng dẫn. |
| 誤解 | Đối nghĩa (kết quả) | hiểu lầm | 解説 nhằm xóa bỏ誤解. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 解: giải, làm rõ.
- 説: thuyết, nói, giải bày.
- Kết hợp: “giải và thuyết” → giải thích có phân tích, giảng giải mạch lạc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tài liệu học tập, thêm mục ポイント解説 giúp người học nắm “điểm rơi” trọng tâm. Với video, dùng nhan đề “〜を3分で解説” tạo kỳ vọng ngắn gọn mà sâu.
8. Câu ví dụ
- この本には図入りの解説が付いている。
Cuốn sách này có phần giải thích kèm hình minh họa.
- 先生が文法の要点をわかりやすく解説してくれた。
Cô giáo đã diễn giải dễ hiểu các điểm chính của ngữ pháp.
- 試合の解説を担当するのは元選手だ。
Người phụ trách bình luận trận đấu là cựu tuyển thủ.
- 専門家によるリスク解説を公開した。
Đã công bố phần giải thích về rủi ro do chuyên gia thực hiện.
- 初心者向けにAPIの仕組みを解説する動画を作った。
Tôi làm video giải thích cơ chế API cho người mới.
- 各章の末尾に用語解説がある。
Cuối mỗi chương có phần giải thích thuật ngữ.
- 新制度のポイントを図で解説した資料です。
Tài liệu này diễn giải các điểm chính của chế độ mới bằng hình.
- 歴史的背景を解説してから展示を見学する。
Sau khi giải thích bối cảnh lịch sử, chúng ta tham quan triển lãm.
- この注釈はやや不足で、もっと丁寧な解説が必要だ。
Chú giải này còn thiếu, cần phần giải thích kỹ hơn.
- 新人向け研修で業務フローを解説した。
Trong đào tạo cho nhân viên mới, tôi đã diễn giải quy trình công việc.