解明 [Giải Minh]

かいめい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

làm sáng tỏ; giải thích

JP: 政府せいふ委員いいんかいもうけてその事故じこ解明かいめいにあたらせた。

VI: Chính phủ đã thành lập một ủy ban để điều tra vụ tai nạn đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ秘密ひみつ解明かいめいした。
Anh ấy đã khám phá ra bí mật.
その問題もんだい解明かいめいはすぐそこだった。
Giải pháp cho vấn đề đó đã rất gần.
このなぞ解明かいめいしたひとはいるの?
Có ai giải được bí ẩn này chưa?
この現象げんしょう徐々じょじょ解明かいめいされつつある。
Hiện tượng này đang dần được làm sáng tỏ.
タイムトラベルは、実在じつざいする現象げんしょうかは解明かいめいされていないが、理論りろん物理ぶつりがくなどにおいて実現じつげん可能かのうせいしめされることがある。
Du hành thời gian chưa được chứng minh là hiện tượng có thật, nhưng có khả năng thực hiện được theo lý thuyết vật lý.

Hán tự

Từ liên quan đến 解明

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 解明
  • Cách đọc: かいめい
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する
  • Lĩnh vực: Khoa học, điều tra, nghiên cứu
  • Cụm thường gặp: 原因解明, 仕組みの解明, 謎の解明, 全容解明, 科学的に解明する
  • Sắc thái: Trang trọng, học thuật

2. Ý nghĩa chính

“解明(かいめい)” là “làm sáng tỏ, minh giải” một sự thật/cơ chế/vấn đề vốn chưa rõ ràng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 解析: phân tích dữ liệu/cấu trúc; 解明 là kết quả làm rõ nguyên lý/cơ chế.
  • 解説: diễn giải, thuyết minh; mang tính trình bày, không hẳn phát hiện mới.
  • 解読: giải mã (mật mã/chữ khó đọc).
  • 究明/特定/立証: điều tra làm rõ/định danh/chứng minh; gần nghĩa nhưng mỗi từ nhấn khía cạnh khác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を解明する/〜が解明される; 原因の解明, 仕組みの解明, 全容解明.
  • Ngữ cảnh: báo cáo khoa học, điều tra tai nạn/vụ án, truyền thông khoa học.
  • Thường đi kèm 未解明 (chưa được làm sáng tỏ), 不明 (chưa biết).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
究明 Đồng nghĩa gần Điều tra làm rõ Quy trình truy tìm sự thật.
解析 Liên quan Phân tích Thao tác kỹ thuật để dẫn tới 解明.
判明 Liên quan Được làm rõ Kết quả là sự thật “lộ rõ”.
未解明/不明 Đối nghĩa Chưa rõ Trạng thái trước khi làm sáng tỏ.
解説 Khác biệt Thuyết minh Không nhất thiết khám phá cái mới.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 解: “gỡ, giải” (On: カイ)
  • 明: “sáng, rõ” (On: メイ)
  • 解 + 明 → 解明: gỡ rối để làm sáng tỏ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong viết học thuật, cặp 課題(vấn đề)→ 仮説(giả thuyết)→ 検証(kiểm chứng)→ 解明(làm sáng tỏ) là chuỗi logic thường gặp. Khi dịch, “làm sáng tỏ/giải minh/giải thích cơ chế” đều có thể dùng tùy ngữ cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 事故原因の解明が急がれている。
    Việc làm rõ nguyên nhân tai nạn đang rất cấp bách.
  • 病気のメカニズムを解明する研究。
    Nghiên cứu nhằm làm sáng tỏ cơ chế của bệnh.
  • 謎の現象がようやく解明された。
    Hiện tượng bí ẩn cuối cùng đã được làm sáng tỏ.
  • 真相の解明に向けて調査を続ける。
    Tiếp tục điều tra để làm rõ chân tướng.
  • 実態の解明が課題だ。
    Bài toán đặt ra là làm sáng tỏ thực trạng.
  • 遺伝子機能の解明が進んでいる。
    Việc làm sáng tỏ chức năng gen đang tiến triển.
  • 事件の全容解明には時間がかかる。
    Làm rõ toàn bộ vụ việc sẽ tốn thời gian.
  • 起源の解明はまだ途中だ。
    Việc làm rõ nguồn gốc vẫn đang dang dở.
  • データを分析して因果関係を解明した。
    Phân tích dữ liệu để làm rõ quan hệ nhân quả.
  • 解明の問題が残っている。
    Vẫn còn những vấn đề chưa được làm sáng tỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 解明 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?