批評 [Phê Bình]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phê bình; phê phán; đánh giá; bình luận
JP: 音楽家は一般に批評に敏感である。
VI: Nhạc sĩ thường nhạy cảm với phê bình.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phê bình; phê phán; đánh giá; bình luận
JP: 音楽家は一般に批評に敏感である。
VI: Nhạc sĩ thường nhạy cảm với phê bình.
- Đánh giá, bình luận có hệ thống về một đối tượng (tác phẩm, phát ngôn, sự kiện), thường kèm lý do, tiêu chí rõ ràng. Sắc thái trung tính đến học thuật hơn so với “chê bai”.
- Dạng động từ: 〜を批評する = “phê bình/bình luận về ~”.
- Cấu trúc: Aを批評する / Aについての批評 / Aに対する批評 / 批評を加える / 批評を受ける.
- Ngữ cảnh: báo chí, học thuật, nghệ thuật (phim, văn học, mỹ thuật), tọa đàm, lớp học viết học thuật.
- Sắc thái: có thể trung tính hoặc nghiêm khắc; dùng 建設的な批評 để nhấn mạnh “phê bình mang tính xây dựng”.
- Lưu ý: khi muốn nhấn mạnh “chỉ trích gay gắt”, dùng 批判; khi là “bài luận bình luận dài”, dùng 評論.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 批判 | Gần nghĩa/khác sắc thái | phê phán, chỉ trích | Tiêu cực, nhấn mạnh lỗi/sai |
| 評論 | Liên quan | bình luận, tiểu luận phê bình | Bài viết mang tính lý luận |
| 評価 | Liên quan | đánh giá | Kết luận/xếp hạng, định lượng |
| レビュー | Đồng nghĩa gần | review | Thường dùng trong tiêu dùng/giải trí |
| 賞賛/称賛/絶賛 | Đối nghĩa thiên hướng | khen ngợi/ca ngợi | Nhấn mạnh khen |
| 添削 | Liên quan | chỉnh sửa (bài viết) | Chuyên môn, sửa lỗi cụ thể |
Khi viết 批評, người Nhật coi trọng tiêu chí rõ ràng, dẫn chứng cụ thể và cân bằng giữa ưu/nhược điểm. Trong lớp học, giáo viên hay yêu cầu nêu “観点” (góc nhìn) trước, rồi mới “根拠” (căn cứ). Tránh biến 批評 thành cảm tính hay công kích cá nhân; nếu mục tiêu là cải thiện, hãy dùng cụm như 建設的な批評 và đề xuất phương án thay thế.
Bạn thích bản giải thích này?