1. Thông tin cơ bản
- Từ: 書評
- Cách đọc: しょひょう
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: Bài đánh giá/phê bình sách (book review)
- Ngữ cảnh: Báo chí, tạp chí, blog, học thuật, xuất bản
2. Ý nghĩa chính
“書評” là bài viết đánh giá, phân tích và bình phẩm về một cuốn sách. Có thể tóm tắt nội dung, nêu giá trị, bối cảnh, điểm mạnh/yếu và đề xuất đối tượng độc giả phù hợp.
3. Phân biệt
- 書評 vs レビュー: レビュー rộng hơn (phim, game, sản phẩm). 書評 là “review” dành riêng cho sách, sắc thái trang trọng hơn.
- 書評 vs 感想文: 感想文 là “bài cảm tưởng” thiên về cảm nhận cá nhân; 書評 nhấn mạnh phân tích, phê bình, dẫn chứng.
- 批評/評論: rộng và học thuật hơn; 書評 thường ngắn hơn, gắn với xuất bản và truyền thông.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hành động: 書評を書く/寄せる/掲載する, 書評欄(mục đánh giá sách), 書評誌(tạp chí chuyên về phê bình sách).
- Sắc thái: 好意的な書評(đánh giá tích cực), 辛口/手厳しい書評(khắt khe), 高評価の書評.
- Người thực hiện: 書評家(nhà phê bình sách), 評者(người viết bài phê bình).
- Dạng bài: 短評(đoản bình, ngắn), 書誌情報と併載(kèm thông tin thư mục).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| レビュー |
Gần nghĩa |
Đánh giá |
Phạm vi rộng, ít trang trọng hơn trong văn nói/web. |
| 批評(ひひょう) |
Liên quan |
Phê bình |
Tính học thuật/phân tích sâu. |
| 評論(ひょうろん) |
Liên quan |
Bình luận, tiểu luận phê bình |
Dài, hệ thống, nặng học thuật. |
| 感想文(かんそうぶん) |
Dễ nhầm |
Bài cảm tưởng |
Thiên cảm xúc cá nhân hơn là phê bình. |
| 紹介文(しょうかいぶん) |
Đối lập tương đối |
Bài giới thiệu |
Mục đích giới thiệu trung lập, ít đánh giá. |
| 広告(こうこく) |
Đối lập chức năng |
Quảng cáo |
Nhắm thuyết phục mua, không phải phê bình. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 書: sách, viết; 評: bình, đánh giá.
- Cấu tạo Hán Nhật: 書(しょ)+ 評(ひょう)→ 書評(しょひょう).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Một bài 書評 tốt thường cân bằng giữa tóm tắt, phân tích, dẫn chứng và ngữ cảnh hóa tác phẩm trong dòng chảy văn học. Ở Nhật, 書評欄 trên báo lớn (như 朝日新聞, 読売新聞) có ảnh hưởng mạnh tới doanh số. Khi viết, hãy tránh tiết lộ quá nhiều “ネタバレ” trừ khi tạp chí cho phép.
8. Câu ví dụ
- 新人作家のデビュー作が高評価の書評を得た。
Tác phẩm đầu tay của tác giả mới nhận được bài phê bình đánh giá cao.
- 週末に依頼された書評を書き上げた。
Tôi đã hoàn thành bài viết đánh giá sách được giao vào cuối tuần.
- 雑誌の書評欄でこの本が絶賛された。
Cuốn sách này được khen ngợi nồng nhiệt ở mục phê bình sách của tạp chí.
- 客観性を保った書評を心がけている。
Tôi cố gắng giữ tính khách quan trong bài phê bình sách.
- 短い書評でも要点は外さない。
Dù bài phê bình ngắn vẫn không bỏ sót trọng điểm.
- 著名な書評家が新刊を酷評した。
Một nhà phê bình sách nổi tiếng đã phê bình gay gắt cuốn sách mới.
- ブログに丁寧な書評を掲載した。
Tôi đăng một bài phê bình sách chỉnh chu lên blog.
- 公平な書評には十分な読解が欠かせない。
Đọc hiểu đầy đủ là điều không thể thiếu cho một bài phê bình công bằng.
- 出版社は好意的な書評をプレスリリースで紹介した。
Nhà xuất bản đã giới thiệu bài phê bình tích cực trong thông cáo báo chí.
- この書評を読んで購入を決めた。
Tôi quyết định mua sau khi đọc bài phê bình này.