1. Thông tin cơ bản
- Từ: 評論(ひょうろん)
- Loại từ: Danh từ; động từ ghép ~する(評論する)
- Nghĩa khái quát: bài bình luận/phê bình học thuật, văn nghệ; hoạt động bình luận
- Tổ hợp thường gặp: 文学評論, 映画評論, 音楽評論, 評論家, 評論誌, 評論文
- Ngữ vực: trang trọng, học thuật, truyền thông chuyên ngành
2. Ý nghĩa chính
- Viết/bài bình luận mang tính phân tích về văn học, nghệ thuật, xã hội, chính trị.
- Hoạt động/ ngành nghề: 評論家(nhà bình luận), 評論活動(hoạt động bình luận).
3. Phân biệt
- 評論 vs 批評(ひひょう): cả hai là phê bình. 批評 thiên về “đánh giá, chấm điểm” rộng hơn, dùng cả đời thường. 評論 nhấn mạnh lập luận, bài viết có cấu trúc học thuật.
- 評論 vs 論評(ろんぴょう): 論評 là “bình luận, nhận xét có lập luận”, gần với 評論 nhưng phạm vi linh hoạt hơn trên báo chí/ngôn luận.
- レビュー: “review” đời thường (phim, đồ gia dụng). 評論 thường nghiêm túc, dài, có cơ sở lý luận.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ: ~についての評論, ~をテーマにした評論.
- Động từ: 作品を評論する(bình luận tác phẩm), 時評を評論する.
- Ngữ cảnh: tạp chí học thuật, phụ trương văn nghệ, sách phê bình, chương trình thời sự chuyên sâu.
- Lưu ý: tiêu đề bài có dạng ~論, ~批評, ~評論文; cần phân biệt phong cách.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 批評(ひひょう) |
Đồng nghĩa gần |
phê bình |
Rộng, đời thường hơn. |
| 論評(ろんぴょう) |
Đồng nghĩa gần |
bình luận |
Báo chí, thời sự. |
| レビュー |
Liên quan |
đánh giá, review |
Thân mật, mạng xã hội. |
| 解説(かいせつ) |
Liên quan |
giải thích, thuyết minh |
Nhấn mạnh giải thích hơn là phê bình. |
| 称賛(しょうさん) |
Đối lập khuynh hướng |
tán dương |
Khen ngợi, không phải bình luận phân tích. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 評: “bình, đánh giá”. Âm On: ヒョウ. Bộ 言 (ngôn) chỉ liên quan lời nói/đánh giá.
- 論: “luận, lập luận”. Âm On: ロン. Bộ 言 biến thể/luận lý, chỉ tranh luận, lý lẽ.
- Ghép nghĩa: 言 + 評/論 → lời nói có đánh giá và lập luận → 評論.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Một bài 評論 tốt thường có khung lý thuyết rõ, trích dẫn xác đáng, và đưa ra tiêu chí đánh giá nhất quán. Khi viết, hãy tách “cảm xúc cá nhân” khỏi “lý lẽ” để thuyết phục.
8. Câu ví dụ
- 彼は現代文学について鋭い評論を書いた。
Anh ấy viết một bài bình luận sắc sảo về văn học đương đại.
- 映画を評論するには作品理解だけでなく時代背景も必要だ。
Để bình luận phim, cần hiểu cả bối cảnh thời đại chứ không chỉ tác phẩm.
- 新人評論家のデビュー作が話題になっている。
Tác phẩm đầu tay của nhà bình luận trẻ đang được bàn tán.
- この雑誌は音楽評論の特集を組んだ。
Tạp chí này làm số đặc biệt về bình luận âm nhạc.
- 社会問題を扱った長文評論が掲載された。
Một bài bình luận dài về vấn đề xã hội đã được đăng.
- 彼女の評論は論理が明快で読みやすい。
Bài bình luận của cô ấy logic rõ ràng và dễ đọc.
- 時評評論ではバランス感覚が問われる。
Trong bình luận thời sự, cảm quan cân bằng rất quan trọng.
- 批評と評論の違いを授業で学んだ。
Tôi đã học sự khác nhau giữa phê bình và bình luận trong giờ học.
- 古典作品の再解釈を試みる評論だ。
Đó là bài bình luận thử tái diễn giải tác phẩm cổ điển.
- 彼は作者への敬意を保ちながらも厳密に評論した。
Anh ấy bình luận nghiêm ngặt nhưng vẫn giữ sự tôn trọng tác giả.