理解 [Lý Giải]

りかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hiểu biết; sự thông cảm

JP: わたしはあなたのうことが理解りかいできる。

VI: Tôi có thể hiểu những gì bạn nói.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

đồng cảm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

理解りかいできたの?
Bạn hiểu chưa?
理解りかいできるよ。
Tôi hiểu mà.
理解りかいできない。
Tôi không hiểu.
理解りかいできません。
Tôi không hiểu.
何一なにひと理解りかいできなかった。
Không hiểu được điều gì.
理解りかいしてないよね?
Bạn không hiểu phải không?
やりかた理解りかいできない。
Tôi không hiểu cách làm.
フランス理解りかいできるよ。
Tôi có thể hiểu tiếng Pháp.
数学すうがく理解りかいできない。
Tôi không hiểu toán.
まった理解りかいしてません。
Tôi hoàn toàn không hiểu.

Hán tự

Từ liên quan đến 理解

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 理解(りかい)
  • Loại từ: Danh từ + する(理解する: hiểu, thấu hiểu)
  • Hán Việt: Lý giải
  • Các dạng hay gặp: ~を理解する, ご理解, 理解がある, 理解力, 相互理解, 誤解(trái nghĩa liên quan)
  • Ngữ vực: Rộng (học thuật, công việc, giao tiếp hằng ngày)

2. Ý nghĩa chính

  • Hiểu, nắm bắt nội dung, ý nghĩa, cấu trúc (kiến thức, ngôn ngữ, quy tắc...).
  • Thấu hiểu, thông cảm cho hoàn cảnh, cảm xúc người khác (sắc thái nhân văn).

3. Phân biệt

  • 把握: Nắm bắt (thường về thông tin, tình hình) – thiên về “grasp”. 理解 bao quát hơn.
  • 納得: Chấp nhận, tâm phục. Có thể “理解はしたが納得できない”(hiểu nhưng không chấp nhận).
  • 了解: Hiểu và “đã rõ/đồng ý” trong trao đổi công việc. Lịch sự nhưng thiên về xác nhận.
  • 認識: Nhận thức (mức độ tri nhận, ý thức). Không luôn đồng nghĩa với “hiểu sâu”.
  • 誤解: Hiểu lầm – trái nghĩa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến:
    • 内容/仕組み/意味を理解する
    • 相手の気持ちを理解する(thấu hiểu)
    • 理解がある(bao dung, thấu hiểu)
    • 理解とご協力をお願いいたします(công thức lịch sự)
    • 理解力(khả năng hiểu), 相互理解(hiểu biết lẫn nhau)
  • Ngữ cảnh: giáo dục, đào tạo, nghiên cứu; công việc; thông báo công cộng; giao tiếp liên cá nhân.
  • Lưu ý: “深い理解” nhấn mạnh mức độ sâu; “表面的な理解” là hiểu hời hợt.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
把握 Gần nghĩa Nắm bắt Thiên về nắm thông tin/tình hình.
納得 Liên quan Tâm phục, chấp nhận Cảm xúc đồng thuận sau khi hiểu.
了解 Liên quan Đã rõ, đã hiểu Dùng khi xác nhận trong công việc.
認識 Liên quan Nhận thức Cấp độ tri nhận, ý thức.
誤解 Đối nghĩa Hiểu lầm Trái nghĩa trực tiếp với 理解.
理解力 Khái niệm liên quan Khả năng hiểu Năng lực cá nhân.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 理: “lý; trật tự; logic”. Thường đi với 王/玉 + 里, gợi ý “mài ngọc cho có trật tự”.
  • 解: “giải; tháo gỡ; phân tích”. Thấy trong 解決, 分解, 説明と理解.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học ngoại ngữ, người Nhật hay nói “理解しているつもりだったが、使えない” để nhấn mạnh chênh lệch giữa hiểu biết thụ động và vận dụng. Vì vậy, “深い理解→実践→定着” là chu trình thường được khuyến nghị. Trong giao tiếp, “相手への理解がある” thể hiện sự đồng cảm, rất được đánh giá cao.

8. Câu ví dụ

  • この理論を完全に理解するには時間がかかる。
    Cần thời gian để hiểu hoàn toàn lý thuyết này.
  • 彼は状況をよく理解している。
    Anh ấy hiểu rõ tình hình.
  • 相手の気持ちを理解しようと努めた。
    Tôi nỗ lực cố gắng thấu hiểu cảm xúc của đối phương.
  • 理解とご協力をお願いいたします。
    Rất mong quý vị thông cảm và hợp tác.
  • この説明なら子どもでも理解できる。
    Với lời giải thích này, trẻ em cũng có thể hiểu.
  • 表面的な理解にとどまっている。
    Mới chỉ dừng ở mức hiểu bề mặt.
  • 彼女は文化への理解が深い。
    Cô ấy có sự hiểu biết sâu về văn hóa.
  • 誤解を避けるため、まず定義の理解を共有する。
    Để tránh hiểu lầm, trước hết cùng chia sẻ sự hiểu về định nghĩa.
  • 数学の理解力を測るテストだ。
    Đây là bài kiểm tra đo khả năng hiểu toán.
  • 私の説明が理解されなかったようだ。
    Có vẻ phần giải thích của tôi đã không được hiểu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 理解 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?