認知 [Nhận Tri]

にんち
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

công nhận; nhận thức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはね、認知にんちしょうなのよ。
Bạn biết không, Tom bị mất trí nhớ.
大学だいがくでは、認知にんち科学かがく専攻せんこうするつもりです。
Tôi định chuyên ngành khoa học nhận thức ở đại học.

Hán tự

Từ liên quan đến 認知

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 認知
  • Cách đọc: にんち
  • Loại từ: danh từ; động từ danh hóa với する (認知する)
  • Lĩnh vực: tâm lý học, khoa học nhận thức, marketing, pháp luật (thừa nhận con)

2. Ý nghĩa chính

- Nhận thức/cognition: quá trình tiếp nhận, xử lý thông tin của con người (ví dụ: 認知能力, 認知過程).
- Nhận biết/nhận diện: ý thức, nhận ra sự tồn tại hay thực trạng của sự vật (ví dụ: 事実の認知).
- Thừa nhận pháp lý: nhận con theo pháp luật (ví dụ: 子の認知).

3. Phân biệt

  • 認知 vs 認識: 「認知」 là quá trình nhận thức nói chung; 「認識」 thiên về “nhận biết/ý thức” một đối tượng cụ thể ở thời điểm nào đó.
  • 認知 vs 知覚: 「知覚」 là tầng cảm giác (nhìn, nghe...), còn 「認知」 bao quát hơn, gồm diễn giải, suy luận.
  • 認知症: bệnh lý sa sút trí tuệ; là danh từ ghép có liên hệ nghĩa, không phải “nhận thức” bình thường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Khoa học: 「人間の認知バイアス」, 「認知負荷」, 「認知科学」.
  • Đời sống/kinh doanh: 「ブランドの認知を高める」, 「状況の認知を誤る」.
  • Pháp lý: 「父が子を認知する」(thừa nhận con). Động từ: 「認知する」.
  • Ngữ điệu trang trọng, học thuật; trong hội thoại thường dùng 「認識する」 khi nói “nhận ra/ý thức”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
認識 Gần nghĩa Nhận thức/nhận biết Cụ thể, mang tính “ý thức” vào đối tượng rõ ràng.
知覚 Liên quan Tri giác Tầng cảm giác; hẹp hơn 認知.
承認 Liên quan Phê chuẩn/thừa nhận Thường dùng trong phê duyệt, chấp thuận.
認可 Liên quan Cho phép (cấp phép) Tính pháp quy mạnh.
認定 Liên quan Chứng nhận Chứng nhận đạt tiêu chuẩn.
否認 Đối nghĩa Phủ nhận Trong pháp luật hoặc tranh luận.
無自覚 Đối nghĩa (ngữ cảnh) Thiếu tự nhận thức Trái nghĩa theo bối cảnh đời thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : 言 (lời nói) + 忍 (nhẫn). Âm On: ニン; Kun: みとめる. Ý gốc: thừa nhận, công nhận.
  • : 矢 (mũi tên) + 口 (miệng). Âm On: チ; Kun: しる. Ý gốc: biết, hiểu.
  • Hán Việt: nhận tri (nhận thức).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học cặp 「認知」 và 「認識」, bạn có thể hình dung: giác quan đưa “nguyên liệu” vào (知覚) → bộ não xử lý, diễn giải (認知) → con người ý thức và tuyên bố “tôi biết/nhận ra” (認識). Trong pháp lý, 「子の認知」 là thuật ngữ rất riêng, nên ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào được dùng.

8. Câu ví dụ

  • 人間の認知はしばしば偏りを持つ。
    Nhận thức của con người thường có thiên lệch.
  • 彼は状況を正しく認知していない。
    Anh ấy không nhận biết đúng tình hình.
  • その現象は心理学で認知過程として説明される。
    Hiện tượng đó được giải thích như một quá trình nhận thức trong tâm lý học.
  • 彼女は自分の限界を認知して努力した。
    Cô ấy nhận thức được giới hạn của mình và đã nỗ lực.
  • 父親が子どもを認知した。
    Người cha đã thừa nhận đứa con theo pháp luật.
  • その広告は消費者の認知を高める効果がある。
    Mẫu quảng cáo đó có hiệu quả nâng cao mức độ nhận biết của người tiêu dùng.
  • 高齢になると認知機能が低下することがある。
    Khi cao tuổi, chức năng nhận thức có thể suy giảm.
  • 文化によって世界の認知の仕方が異なる。
    Cách con người nhận thức thế giới khác nhau tùy văn hóa.
  • 彼は間違いを認知し、すぐに訂正した。
    Anh ấy nhận ra sai sót và lập tức sửa.
  • バイアスに気づかない認知の落とし穴に注意する。
    Cẩn thận với hố bẫy trong nhận thức mà ta không để ý đến thiên lệch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 認知 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?