1. Thông tin cơ bản
- Từ: 認知
- Cách đọc: にんち
- Loại từ: danh từ; động từ danh hóa với する (認知する)
- Lĩnh vực: tâm lý học, khoa học nhận thức, marketing, pháp luật (thừa nhận con)
2. Ý nghĩa chính
- Nhận thức/cognition: quá trình tiếp nhận, xử lý thông tin của con người (ví dụ: 認知能力, 認知過程).
- Nhận biết/nhận diện: ý thức, nhận ra sự tồn tại hay thực trạng của sự vật (ví dụ: 事実の認知).
- Thừa nhận pháp lý: nhận con theo pháp luật (ví dụ: 子の認知).
3. Phân biệt
- 認知 vs 認識: 「認知」 là quá trình nhận thức nói chung; 「認識」 thiên về “nhận biết/ý thức” một đối tượng cụ thể ở thời điểm nào đó.
- 認知 vs 知覚: 「知覚」 là tầng cảm giác (nhìn, nghe...), còn 「認知」 bao quát hơn, gồm diễn giải, suy luận.
- 認知症: bệnh lý sa sút trí tuệ; là danh từ ghép có liên hệ nghĩa, không phải “nhận thức” bình thường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Khoa học: 「人間の認知バイアス」, 「認知負荷」, 「認知科学」.
- Đời sống/kinh doanh: 「ブランドの認知を高める」, 「状況の認知を誤る」.
- Pháp lý: 「父が子を認知する」(thừa nhận con). Động từ: 「認知する」.
- Ngữ điệu trang trọng, học thuật; trong hội thoại thường dùng 「認識する」 khi nói “nhận ra/ý thức”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 認識 |
Gần nghĩa |
Nhận thức/nhận biết |
Cụ thể, mang tính “ý thức” vào đối tượng rõ ràng. |
| 知覚 |
Liên quan |
Tri giác |
Tầng cảm giác; hẹp hơn 認知. |
| 承認 |
Liên quan |
Phê chuẩn/thừa nhận |
Thường dùng trong phê duyệt, chấp thuận. |
| 認可 |
Liên quan |
Cho phép (cấp phép) |
Tính pháp quy mạnh. |
| 認定 |
Liên quan |
Chứng nhận |
Chứng nhận đạt tiêu chuẩn. |
| 否認 |
Đối nghĩa |
Phủ nhận |
Trong pháp luật hoặc tranh luận. |
| 無自覚 |
Đối nghĩa (ngữ cảnh) |
Thiếu tự nhận thức |
Trái nghĩa theo bối cảnh đời thường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 認: 言 (lời nói) + 忍 (nhẫn). Âm On: ニン; Kun: みとめる. Ý gốc: thừa nhận, công nhận.
- 知: 矢 (mũi tên) + 口 (miệng). Âm On: チ; Kun: しる. Ý gốc: biết, hiểu.
- Hán Việt: nhận tri (nhận thức).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học cặp 「認知」 và 「認識」, bạn có thể hình dung: giác quan đưa “nguyên liệu” vào (知覚) → bộ não xử lý, diễn giải (認知) → con người ý thức và tuyên bố “tôi biết/nhận ra” (認識). Trong pháp lý, 「子の認知」 là thuật ngữ rất riêng, nên ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào được dùng.
8. Câu ví dụ
- 人間の認知はしばしば偏りを持つ。
Nhận thức của con người thường có thiên lệch.
- 彼は状況を正しく認知していない。
Anh ấy không nhận biết đúng tình hình.
- その現象は心理学で認知過程として説明される。
Hiện tượng đó được giải thích như một quá trình nhận thức trong tâm lý học.
- 彼女は自分の限界を認知して努力した。
Cô ấy nhận thức được giới hạn của mình và đã nỗ lực.
- 父親が子どもを認知した。
Người cha đã thừa nhận đứa con theo pháp luật.
- その広告は消費者の認知を高める効果がある。
Mẫu quảng cáo đó có hiệu quả nâng cao mức độ nhận biết của người tiêu dùng.
- 高齢になると認知機能が低下することがある。
Khi cao tuổi, chức năng nhận thức có thể suy giảm.
- 文化によって世界の認知の仕方が異なる。
Cách con người nhận thức thế giới khác nhau tùy văn hóa.
- 彼は間違いを認知し、すぐに訂正した。
Anh ấy nhận ra sai sót và lập tức sửa.
- バイアスに気づかない認知の落とし穴に注意する。
Cẩn thận với hố bẫy trong nhận thức mà ta không để ý đến thiên lệch.