1. Thông tin cơ bản
- Từ: 承認
- Cách đọc: しょうにん
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (承認する)
- Ý nghĩa khái quát: chấp thuận, phê duyệt; thừa nhận, công nhận
- Phong cách: trang trọng; dùng trong kinh doanh, hành chính, pháp luật, IT
- Ví dụ ghép: 承認済み・承認欲求・承認フロー・申請承認
2. Ý nghĩa chính
- Chấp thuận/phê duyệt: Cấp trên/bộ phận có thẩm quyền đồng ý với đề xuất/đơn từ (申請の承認).
- Thừa nhận/công nhận: Thừa nhận sự thật, công nhận giá trị (存在の承認, 学術的承認).
- Trong IT: “approval workflow”, “authorization” ở mức nghiệp vụ (khác với 認証 = authentication kỹ thuật).
3. Phân biệt
- 許可: cho phép làm điều gì (quyền thực hiện); 承認 là “gật đầu phê duyệt” đề án/đơn.
- 承諾: chấp thuận từ phía người nhận đề nghị (đồng ý lời mời/hợp đồng), sắc thái cá nhân hơn.
- 認可: cấp phép chính thức theo luật/quy định (mang tính nhà nước/chế định).
- 承知: “biết rồi/đồng ý” trong hội thoại kính ngữ; không phải thủ tục phê duyệt.
- 認証: xác thực danh tính (authentication) trong bảo mật; không đồng nghĩa với 承認.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N(申請・企画・費用 等)を承認する / 上長の承認を得る。
- Trong công ty: 承認フロー (quy trình phê duyệt), 承認者 (người phê duyệt), 承認待ち (chờ duyệt).
- Mạng xã hội: フォロー/友達申請を承認する (chấp nhận kết bạn/theo dõi).
- Tâm lý/xã hội: 承認欲求 (nhu cầu được công nhận).
- Văn phong luôn trang trọng hơn 許可/OK mang tính khẩu ngữ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 許可 | Liên quan | Cho phép | Quyền làm việc gì đó |
| 承諾 | Gần nghĩa | Chấp thuận (đồng ý) | Sắc thái cá nhân/đáp ứng đề nghị |
| 認可 | Gần nghĩa | Phê chuẩn/cấp phép | Tính pháp lý mạnh |
| 認証 | Phân biệt | Xác thực | Thuật ngữ bảo mật IT |
| 却下 | Đối nghĩa | Bác bỏ | Trái với phê duyệt |
| 否認 | Đối nghĩa | Phủ nhận | Trái với thừa nhận |
| 承認欲求 | Liên quan | Nhu cầu được công nhận | Lĩnh vực tâm lý/xã hội |
| 承認フロー | Liên quan | Quy trình phê duyệt | Nghiệp vụ doanh nghiệp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 承: tiếp nhận, thừa nhận.
- 認: nhận biết, công nhận.
- Ghép lại thành “tiếp nhận và công nhận” → phê duyệt/thừa nhận.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết email công việc, dùng 承認 là lịch sự, rõ nghĩa nghiệp vụ. Trong tài liệu kỹ thuật, tách bạch 認証 (authentication), 認可 (authorization), và 申請承認 (approval) để tránh hiểu nhầm giữa bảo mật và quy trình nội bộ.
8. Câu ví dụ
- 出張申請は課長に承認されました。
Đơn công tác đã được trưởng bộ phận phê duyệt.
- 経費の承認が下りるまで購入はできません。
Không thể mua sắm cho tới khi chi phí được duyệt.
- フォローリクエストを承認するかどうか迷っている。
Tôi phân vân có nên chấp nhận yêu cầu theo dõi hay không.
- この計画は取締役会で承認を得た。
Kế hoạch này đã nhận được sự phê chuẩn từ hội đồng quản trị.
- 彼は事実関係を承認した上で謝罪した。
Anh ấy thừa nhận sự việc rồi xin lỗi.
- ワークフローの承認者を追加してください。
Hãy thêm người phê duyệt trong quy trình làm việc.
- 学会で研究成果が正式に承認された。
Thành quả nghiên cứu được chính thức công nhận tại hội nghị học thuật.
- アプリで位置情報の使用を承認しますか。
Bạn có chấp thuận cho ứng dụng dùng thông tin vị trí không?
- 上司の承認を待ってから発注してください。
Hãy đặt hàng sau khi có phê duyệt của cấp trên.
- 本人の同意は承認とは必ずしも同じではない。
Sự đồng ý của đương sự không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với phê duyệt.