取り決め [Thủ Quyết]

取決め [Thủ Quyết]

取り極め [Thủ Cực]

とりきめ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

quyết định; thỏa thuận

JP: 15年間じゅうごねんかん満足まんぞくしうるめであった。

VI: Đó là một thỏa thuận hài lòng trong 15 năm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このめには関係かんけいしたくない。
Tôi không muốn liên quan đến thỏa thuận này.
このめは一時いちじてきなものでしかない。
Thỏa thuận này chỉ là tạm thời.
トムとわたしにはめがある。
Giữa Tom và tôi có một thỏa thuận.
そのめは、予告よこくなしにわることがある。
Thỏa thuận đó có thể thay đổi mà không báo trước.
特別とくべつめによって我々われわれ建物たてものなかはいるのをゆるされた。
Nhờ một thỏa thuận đặc biệt, chúng tôi được phép vào trong tòa nhà.

Hán tự

Từ liên quan đến 取り決め

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 取り決め
  • Cách đọc: とりきめ
  • Loại từ: Danh từ (danh hóa của động từ 取り決める)
  • Nghĩa khái quát: thỏa thuận, quy định, điều khoản đã thống nhất
  • Lĩnh vực thường gặp: kinh doanh, pháp lý, hành chính, nội quy tổ chức

2. Ý nghĩa chính

取り決め chỉ những điều đã được các bên thống nhất (bằng miệng hoặc văn bản): quy tắc, điều khoản, cách thức xử lý. Mức độ pháp lý có thể thấp hơn “契約”, nhưng vẫn là cơ sở để hành động.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 取り決め vs 合意: 合意 là sự đồng thuận. 取り決め nhấn mạnh nội dung cụ thể đã được đồng thuận.
  • 取り決め vs 協定/協約: 協定/協約 là hiệp định/hiệp ước (tính pháp lý/trang trọng cao). 取り決め linh hoạt hơn, dùng cả nội bộ.
  • 取り決め vs 規定/規約: 規定/規約 là điều khoản/quy chế chính thức. 取り決め có thể là thỏa thuận tạm thời, thực tiễn.
  • 取り決める vs 決める: 決める là “quyết định” nói chung; 取り決める là “các bên cùng bàn bạc và quyết định”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜についての取り決め, 取り決めを交わす, 取り決めに基づく, 取り決めに従う, 取り決めを見直す
  • Đặc điểm: Có thể là 書面による取り決め (bằng văn bản) hoặc 口頭の取り決め (bằng miệng).
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, dự án, lịch làm việc, quy trình nội bộ, quan hệ đối tác.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
合意 Liên quan Đồng thuận Kết quả đồng ý giữa các bên; 取り決め là nội dung cụ thể
協定/協約 Gần nghĩa Hiệp định/Hiệp ước Trang trọng, pháp lý cao hơn
契約 Liên quan Hợp đồng Ràng buộc pháp lý rõ ràng; 取り決め có thể là phần của hợp đồng
規定/規約 Liên quan Quy định/Điều khoản Văn bản quy tắc chính thức
覚書(おぼえがき) Liên quan Bản ghi nhớ Ghi nhận các 取り決め giữa hai bên
破棄/白紙撤回 Đối nghĩa hành vi Hủy bỏ/Thu hồi về trắng Hành động vô hiệu/thu hồi thỏa thuận đã có

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 取り(取る): lấy, nắm, xử lý
  • 決め(決める): quyết định, định ra
  • Hàm nghĩa cấu tạo: “cùng nhau lấy và định ra” → nội dung thỏa thuận/quy định đã thống nhất.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản nghiệp vụ, hãy chỉ rõ phạm vi hiệu lực của 取り決め (期間・対象・責任). Khi có thay đổi, dùng 取り決めを見直す/改定する. Nếu chỉ là đồng ý nguyên tắc, viết 基本的な合意 thay vì 取り決め để tránh hiểu là đã có điều khoản chi tiết.

8. Câu ví dụ

  • 納期と支払条件について両社で取り決めを交わした。
    Hai công ty đã trao đổi và thống nhất thỏa thuận về thời hạn giao hàng và điều kiện thanh toán.
  • 本件は社内取り決めに基づいて処理してください。
    Vui lòng xử lý việc này dựa trên thỏa thuận/nội quy nội bộ.
  • 会議の結果、新しい運用ルールの取り決めができた。
    Kết quả cuộc họp là đã có thỏa thuận về quy tắc vận hành mới.
  • 口頭の取り決めだけではリスクが高い。
    Chỉ thỏa thuận bằng miệng thì rủi ro cao.
  • 契約書に既存の取り決めを明記する。
    Ghi rõ các thỏa thuận hiện có vào hợp đồng.
  • プロジェクトの役割分担は別途取り決める。
    Phân công vai trò của dự án sẽ được thỏa thuận riêng.
  • 双方の合意により取り決めを見直した。
    Hai bên đã xem xét lại thỏa thuận theo sự đồng thuận.
  • 守秘義務に関する取り決めは厳格だ。
    Thỏa thuận về nghĩa vụ bảo mật rất nghiêm.
  • 現場の実情に合わせて取り決めを追加する必要がある。
    Cần bổ sung thỏa thuận cho phù hợp với thực tế hiện trường.
  • 一部の取り決めは白紙撤回された。
    Một phần thỏa thuận đã bị thu hồi về trắng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 取り決め được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?