1. Thông tin cơ bản
- Từ: 協定
- Cách đọc: きょうてい
- Loại từ: 名詞(danh từ). Lưu ý: thường đi với các động từ như 締結する, 結ぶ, 調印する; ít khi nói 協定する.
- Nghĩa khái quát: thỏa thuận/hiệp định được các bên thương lượng và văn bản hóa.
- Lĩnh vực hay gặp: quan hệ quốc tế, lao động, thương mại, chống độc quyền.
- Các tổ hợp thường gặp: 二国間協定, 多国間協定, 自由貿易協定(FTA), 日米地位協定, 停戦・休戦協定, 租税協定, 漁業協定, 価格協定, 労使協定, 36協定, 協定書
2. Ý nghĩa chính
- Hiệp định giữa các quốc gia/tổ chức (quốc tế): văn kiện chính thức ghi nhận các điều khoản đã thống nhất. Ví dụ: 自由貿易協定, 地位協定. Mức ràng buộc pháp lý cao, thường có hiệu lực sau khi phê chuẩn.
- Thỏa thuận giữa các tổ chức/đoàn thể trong nước: giữa công ty – công đoàn, cơ quan – địa phương, trường học – doanh nghiệp… Ví dụ: 労使協定, 36協定 (thỏa thuận theo Điều 36 Luật Tiêu chuẩn Lao động về làm thêm giờ).
- Thỏa thuận về quy tắc/giá cả: 価格協定 (thỏa thuận giá). Lưu ý: có thể vi phạm 独占禁止法 (Luật Chống độc quyền) nếu mang tính thông đồng (カルテル).
3. Phân biệt
- 条約(じょうやく) vs 協定: Ở Nhật, 条約 là thuật ngữ pháp lý chung cho điều ước quốc tế cần Quốc hội phê chuẩn. Nhiều văn kiện mang tên “〜協定” vẫn là 条約 theo nghĩa pháp lý. Dịch Việt: 条約 = hiệp ước; 協定 = hiệp định (thông dụng), nhưng tùy bối cảnh.
- 協約(きょうやく) vs 協定: 協約 hay dùng trong lao động (労働協約: thỏa ước lao động) giữa công đoàn và người sử dụng lao động, có hiệu lực chuẩn tắc đối với điều kiện lao động. 労使協定 (một dạng 協定) lại là “thỏa thuận lao–chủ” theo quy định pháp luật (như 36協定), không đồng nhất với 労働協約.
- 契約(けいやく) vs 協定: 契約 là hợp đồng dân sự/thương mại giữa các bên tư. 協定 nhấn mạnh tính thỏa thuận mang tính chính sách, tổ chức hoặc liên chính phủ.
- 合意・取り決め・覚書(MOU) vs 協定: 合意 là sự đồng thuận nói chung; 取り決め là “sự sắp đặt/quy định” thực tế; 覚書 là bản ghi nhớ, có thể có hoặc không ràng buộc. 協定 thường trang trọng và rõ hiệu lực hơn.
- 協議(きょうぎ) vs 協定: 協議 là quá trình bàn bạc; 協定 là kết quả đã chốt và (thường) thành văn bản.
- “協定する”: về tự nhiên, dùng 協定を結ぶ/締結する/に調印する thay vì 協定する.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Cấu trúc điển hình
- 協定を結ぶ/締結する/に署名する/に調印する
- 協定が発効する/失効する/更新される/改定される
- 協定に基づく/協定の下で/協定に違反する/協定を破棄する
- N + 協定(例: 自由貿易協定, 漁業協定, 租税協定, 停戦協定, 労使協定, 価格協定)
Ngữ cảnh
- Trang trọng/chính thức: xuất hiện nhiều trong tin tức, văn bản pháp lý, thông cáo chính phủ.
- Lao động: 36協定 là thuật ngữ rất phổ biến trong doanh nghiệp Nhật; thiếu 36協定 mà làm thêm là vi phạm luật.
- Chống độc quyền: 価格協定 mang nghĩa tiêu cực khi chỉ thông đồng nâng giá.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú/Quan hệ |
| 条約 |
hiệp ước |
Thuật ngữ pháp lý chung cho điều ước quốc tế; nhiều “〜協定” vẫn là 条約 về mặt pháp lý. |
| 協約 |
thỏa ước (lao động) |
Thường là 労働協約; khác với 労使協定/36協定. |
| 契約 |
hợp đồng |
Giữa cá nhân/pháp nhân theo luật dân sự/thương mại. |
| 合意 |
đồng thuận |
Kết quả thống nhất, có thể dẫn tới 協定. |
| 覚書(MOU) |
bản ghi nhớ |
Mức ràng buộc linh hoạt, thường trước khi ký 協定/契約. |
| 取り決め |
sự sắp đặt/quy định |
Từ chung, ít trang trọng hơn 協定. |
| 協議 |
hiệp thương, bàn bạc |
Quá trình, không phải kết quả như 協定. |
| 紳士協定 |
thỏa thuận “quý ông” |
Phi chính thức, dựa vào tín nhiệm; mức ràng buộc thấp. |
| 破棄 |
hủy bỏ |
Đối nghĩa theo hành vi đối với 協定. |
| 違反 |
vi phạm |
Đối nghĩa về tuân thủ 協定. |
| 発効 |
có hiệu lực |
Trạng thái sau khi hoàn tất thủ tục của 協定. |
| 改定・更新 |
sửa đổi/gia hạn |
Hành động thường gặp đối với 協定. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 協(キョウ): ý gốc “cùng nhau, hiệp lực”. Cấu tạo thường được giảng là nhiều nét “十” kết hợp với “力” (lực) → hợp sức. Dùng trong 協力, 協議.
- 定(テイ/ジョウ・さだめる/さだまる): “định, cố định, quyết định”. Cấu tạo 宀 (mái nhà) + phần chỉ âm/ý bên dưới, gợi ý “quyết định ổn định”. Dùng trong 決定, 一定, 定義.
- Hợp nghĩa: 協(hiệp lực)+ 定(quyết định)→ “quyết định chung thông qua sự hiệp bàn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong dịch thuật Việt–Nhật, “協定” thường là “hiệp định”, còn “条約” là “hiệp ước”. Tuy nhiên, tên gọi không luôn phản ánh mức ràng buộc pháp lý: có văn kiện tên “〜協定” vẫn là điều ước theo nghĩa pháp lý nếu được Chính phủ ký kết và Quốc hội phê chuẩn. Ở môi trường doanh nghiệp Nhật, “36協定” cực kỳ quen thuộc vì là điều kiện pháp lý bắt buộc để làm thêm; trong khi “労働協約” lại nhắm vào các quy tắc lao động mang tính chuẩn tắc giữa công đoàn và doanh nghiệp. Khi gặp “価格協定”, nên cảnh giác ngữ cảnh pháp lý chống độc quyền, vì đây có thể là hành vi thông đồng bị cấm.
8. Câu ví dụ
- 両国は自由貿易協定に調印した。
Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại tự do.
- 36協定を締結せずに残業させることは違法だ。
Cho làm thêm mà không ký thỏa thuận 36 là bất hợp pháp.
- 価格協定は独占禁止法に抵触するおそれがある。
Thỏa thuận giá có nguy cơ vi phạm Luật Chống độc quyền.
- 停戦協定が発効し、戦闘は停止された。
Hiệp định ngừng bắn có hiệu lực và giao tranh đã dừng.
- 政府は協定違反に対して強く抗議した。
Chính phủ đã phản đối mạnh mẽ hành vi vi phạm hiệp định.
- 協定の下で関税が段階的に撤廃される。
Thuế quan sẽ được bãi bỏ dần theo hiệp định.
- 双方は協定の骨子で合意したが、細部は今後協議する。
Hai bên đã thống nhất về những điểm chính của hiệp định, còn chi tiết sẽ bàn tiếp.
- 日米地位協定の見直しを求める声が高まっている。
Ngày càng nhiều ý kiến kêu gọi xem xét lại Hiệp định Quy chế Lực lượng Nhật–Mỹ.