納得 [Nạp Đắc]

なっとく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

đồng ý; chấp thuận; chấp nhận

JP: 「そっか」ウィリーはようやく納得なっとくした。

VI: "Thế à," Willie cuối cùng cũng đồng ý.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

hiểu; hài lòng (ví dụ: với một lời giải thích); bị thuyết phục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

納得なっとくいかないなあ。
Tôi không thể chấp nhận được.
納得なっとくいかないな。
Tôi không thể chấp nhận được.
これには納得なっとくがいきます。
Tôi có thể chấp nhận điều này.
理解りかいはしてますけど納得なっとくはできません。
Tôi hiểu nhưng không thể chấp nhận.
わたしかれ説明せつめい納得なっとくした。
Tôi đã thuyết phục được bởi lời giải thích của anh ấy.
わたし全然ぜんぜん納得なっとくしていない。
Tôi hoàn toàn không đồng ý.
なか納得なっとくできるものなんてないよ。
Không có gì trên đời này làm bạn hài lòng cả.
ジャックは納得なっとくさせにくい。
Jack rất khó thuyết phục.
まだ納得なっとくしていないようだね。
Có vẻ bạn vẫn chưa thuyết phục.
彼女かのじょからの返事へんじ納得なっとくできないものだった。
Câu trả lời từ cô ấy là không thể chấp nhận được.

Hán tự

Từ liên quan đến 納得

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 納得
  • Cách đọc: なっとく
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
  • Dạng thường gặp: 納得する, 納得できる/できない, 納得がいく/いかない, 納得のいくN
  • Chủ đề: Giao tiếp, thương lượng, giải thích, tâm lý

2. Ý nghĩa chính

  • Hiểu và chấp nhận, “tâm phục khẩu phục”, bị thuyết phục sau khi đã thấy hợp lý. Ví dụ: 説明に納得した (đã hiểu và đồng ý).

3. Phân biệt

  • 理解 vs 納得: 理解 là “hiểu về mặt thông tin”; 納得 là “cảm thấy hợp lý và chấp nhận”. Có thể hiểu (理解) nhưng chưa chấp nhận (納得しない).
  • 承諾 vs 納得: 承諾 là “chấp thuận” (hành động pháp lý/lễ nghi), chưa chắc xuất phát từ bị thuyết phục như 納得.
  • 得心 (とくしん): từ cổ/gần đồng nghĩa, ít dùng hằng ngày.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngữ pháp quen thuộc: 理由に納得する/納得できる/納得がいく/納得のいく説明.
  • Thương lượng/khách hàng: 価格に納得いただけるようご説明します。
  • Thành thật: まだ納得できていない (vẫn chưa thuyết phục).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
理解 Liên quan Hiểu Không bao hàm “chấp nhận”.
合点 Đồng nghĩa khẩu ngữ Hiểu ra 合点がいく/いかない; hơi cổ/đời thường.
承諾 Gần nghĩa Chấp thuận Tính thủ tục, không nhất thiết “bị thuyết phục”.
説得 Liên quan Thuyết phục (tác động) Bên A tác động để B 納得.
不満 Đối nghĩa Bất mãn Trạng thái chưa hài lòng → 納得しない.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: 納 (nạp, thu vào) + 得 (đắc, được). Hình tượng “đưa vào và đạt được sự đồng thuận trong lòng” → “tâm phục”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy ghi nhớ cụm cố định: 「納得がいく納得がいかない」 rất tự nhiên. Khi viết email công sở, dùng: 「ご説明により納得いたしました」 là lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • その説明なら納得できます。
    Với lời giải thích đó tôi có thể chấp nhận.
  • この結果にはどうしても納得がいかない。
    Tôi nhất quyết không thể chấp nhận kết quả này.
  • お客様に納得いただける価格を提示します。
    Chúng tôi đưa ra mức giá để khách hàng thấy thỏa đáng.
  • 上司を納得させる資料を準備した。
    Đã chuẩn bị tài liệu để thuyết phục sếp.
  • 自分でも納得のいく出来栄えだ。
    Thành quả khiến chính mình cũng hài lòng.
  • 理由を聞いてようやく納得した。
    Nghe lý do xong cuối cùng tôi cũng thấy hợp lý.
  • 説明不足で学生は納得していない。
    Do giải thích chưa đủ nên sinh viên chưa thuyết phục.
  • 彼の判断には納得しかねる点がある。
    Trong quyết định của anh ấy có điểm tôi khó mà chấp nhận.
  • 契約条件に納得して署名した。
    Tôi đồng ý với điều kiện hợp đồng và đã ký.
  • これは誰もが納得する解決策だ。
    Đây là giải pháp ai cũng chấp nhận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 納得 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?