範囲 [Phạm Vi]

はんい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

phạm vi

JP: 自分じぶん収入しゅうにゅう範囲はんい生活せいかつするようにしなさい。

VI: Hãy sống trong khả năng tài chính của bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

想定そうてい範囲はんいがいだ。
Điều đó nằm ngoài dự kiến của tôi.
今回こんかいテスト範囲はんいひろくない?
Lần này phạm vi kiểm tra rộng không?
収入しゅうにゅう範囲はんいないらすべきだ。
Bạn nên sống trong phạm vi thu nhập của mình.
この方法ほうほう適用てきよう範囲はんいひろい。
Phương pháp này có phạm vi áp dụng rộng.
それは人知じんち範囲はんいえている。
Điều đó vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết của con người.
わたし出来でき範囲はんいでおてつだいいたしましょう。
Tôi sẽ giúp bạn trong phạm vi có thể.
収入しゅうにゅう範囲はんいないでやりくりができない。
Tôi không thể xoay sở trong phạm vi thu nhập.
それはわたし職務しょくむ範囲はんいがいだ。
Điều đó nằm ngoài phạm vi công việc của tôi.
かれ読書どくしょ広範囲こうはんいにわたる。
Sách anh ấy đọc bao phủ một phạm vi rộng.
彼女かのじょせま範囲はんいでしかものえない。
Cô ấy chỉ nhìn thấy hạn chế trong một phạm vi hẹp.

Hán tự

Từ liên quan đến 範囲

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 範囲
  • Cách đọc: はんい
  • Loại từ: Danh từ
  • Trình độ gợi ý: JLPT N3
  • Nghĩa khái quát: phạm vi, tầm, độ bao phủ
  • Ví trí trong câu: thường đi sau danh từ với の, dùng trong cụm như 範囲内範囲外, 〜の範囲で

2. Ý nghĩa chính

  • Phạm vi/miền mà điều gì đó áp dụng, có hiệu lực: 例) 適用範囲(phạm vi áp dụng)
  • Giới hạn về mức độ, quy mô, không gian, thời gian: 例) 予算の範囲内(trong phạm vi ngân sách)
  • Tập hợp mục tiêu một hoạt động nhắm tới: 例) 調査範囲(phạm vi khảo sát)

3. Phân biệt

  • 範囲 vs 領域: 領域 thiên về “lĩnh vực/khu vực chuyên môn” hay vùng không gian trừu tượng; 範囲 trung tính hơn, dùng rộng rãi cho giới hạn áp dụng.
  • 範囲 vs 圏内/圏外: 圏内/圏外 nói về “vùng phủ sóng/khu vực” mang tính không gian hay hệ thống (ví dụ điện thoại); 範囲 là giới hạn nói chung.
  • 範囲 vs 範疇: 範疇 mang sắc thái học thuật, nghĩa là “phạm trù, category”; 範囲 thiên về ranh giới thực dụng.
  • 範囲 vs 限界: 限界 là “giới hạn cuối cùng/khả năng tối đa”; 範囲 là “khoảng” được cho phép hay bao phủ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thông dụng: N+の範囲N+の範囲で範囲内(trong phạm vi)/範囲外(ngoài phạm vi)
  • Động từ đi kèm: 広げる/狭める(mở rộng/thu hẹp)、超える(vượt quá)、限定する(giới hạn)、含まれる(bao gồm)
  • Ngữ cảnh: học thuật, công việc, luật/quy định, kỹ thuật, đời sống hàng ngày.
  • Lưu ý: khi muốn nói “trong khả năng có thể”, dùng 可能な範囲で rất tự nhiên và lịch sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
領域 Gần nghĩa Lĩnh vực, vùng Trang trọng, kỹ thuật/học thuật hơn 範囲.
範疇 Liên quan Phạm trù Tính học thuật, phân loại khái niệm.
圏内/圏外 Liên quan Trong/ngoài vùng Thường nói về vùng phủ sóng, hệ thống.
限界 Đối lập một phần Giới hạn (cực hạn) Nhấn mạnh ranh giới cuối cùng, không phải “khoảng”.
適用範囲 Cụm cố định Phạm vi áp dụng Trong luật, hướng dẫn, phần mềm.
行動範囲 Cụm cố định Phạm vi hoạt động Đời sống, công việc, điều tra.
無制限 Đối nghĩa tương đối Không giới hạn Ngược nghĩa theo ý “không có phạm vi/giới hạn”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 範: bộ 竹 (trúc) + thành phần âm “范/笵”. Gợi ý: “khuôn mẫu bằng tre” → quy chuẩn, mẫu mực → mở rộng thành “phạm”.
  • 囲: bộ 囗 (bao vây) + 井 (giếng) → “bao quanh, vây kín”.
  • Liên tưởng: “bao quanh theo một khuôn mẫu” → 範囲 = khu vực/giới hạn được vạch ra.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu kỹ thuật hay quy định, tôi thường gạch chân các cụm như 適用範囲対象範囲 trước. Chỉ cần nắm được “範囲 là ở đâu, tới đâu” thì việc hiểu yêu cầu sẽ nhanh gấp đôi. Trong giao tiếp, “可能な範囲でお願いします” là một cách yêu cầu lịch sự mà vẫn tôn trọng giới hạn của đối phương.

8. Câu ví dụ

  • この問題は試験の範囲に含まれます。
    Bài này nằm trong phạm vi của kỳ thi.
  • 予算の範囲内で最善の案を選びましょう。
    Hãy chọn phương án tốt nhất trong phạm vi ngân sách.
  • それは私の担当範囲外です。
    Đó nằm ngoài phạm vi phụ trách của tôi.
  • 可能な範囲でご協力ください。
    Xin hãy hợp tác trong phạm vi có thể.
  • 調査範囲を都市部に限定した。
    Đã giới hạn phạm vi khảo sát ở khu vực thành thị.
  • 被害の範囲が徐々に明らかになってきた。
    Phạm vi thiệt hại dần dần trở nên rõ ràng.
  • この規則の適用範囲は国内に限る。
    Phạm vi áp dụng của quy định này chỉ giới hạn trong nước.
  • 年齢範囲は18歳から25歳までです。
    Phạm vi độ tuổi là từ 18 đến 25.
  • 探索範囲を山の北側まで広げた。
    Đã mở rộng phạm vi tìm kiếm tới phía bắc ngọn núi.
  • この関数は定義範囲外の値を受け付けない。
    Hàm này không chấp nhận các giá trị ngoài phạm vi xác định.
💡 Giải thích chi tiết về từ 範囲 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?