領域 [Lĩnh Vực]

りょういき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

lãnh thổ; miền

JP: 民間みんかん軍事ぐんじてき領域りょういき侵犯しんぱんしたとのことです。

VI: Máy bay dân sự đã xâm phạm khu vực quân sự.

Danh từ chung

lĩnh vực; khu vực; miền; phạm vi

JP: かかわってくる問題もんだい経済けいざいがく領域りょういきをはるかにえている。

VI: Các vấn đề liên quan vượt xa lĩnh vực kinh tế học.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

miền; vùng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶん領域りょういきがいにある。
Điều đó nằm ngoài phạm vi của tôi.
きみ危険きけん領域りょういきんでいるよ。
Bạn đang tiến vào khu vực nguy hiểm đấy.
自然しぜんはあらゆる領域りょういきおかされている。
Tự nhiên đang bị xâm hại ở mọi lĩnh vực.
世論せろん政治せいじ領域りょういき重要じゅうよう役割やくわりえんずる。
Dư luận đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực chính trị.
今日きょう授業じゅぎょう連立れんりつ不等式ふとうしきつづきです。昨日きのうおなじくxとyにする領域りょういきあらわしてみましょう。
Buổi học hôm nay sẽ tiếp tục với các bất phương trình đồng thời, chúng ta sẽ biểu diễn bằng lĩnh vực của x và y giống như hôm qua.

Hán tự

Từ liên quan đến 領域

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 領域
  • Cách đọc: りょういき
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: **lĩnh vực, phạm vi, miền, vùng (trừu tượng hoặc không gian)**
  • Độ trang trọng: trung tính – học thuật/kỹ thuật
  • Collocation: 研究領域, 専門領域, 未知の領域, 領域を広げる, 適用領域, 領域外

2. Ý nghĩa chính

領域 chỉ “phạm vi/lĩnh vực” theo cả nghĩa trừu tượng (lĩnh vực nghiên cứu, chuyên môn) và nghĩa không gian/kỹ thuật (miền trong toán học, vùng áp dụng của một phương pháp). Cũng có thể chỉ “vùng/territory” nhưng với sắc thái trung tính hơn 領土.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 分野: lĩnh vực (thân thuộc, đời thường hơn trong học thuật). 領域 trang trọng hơn hoặc nhấn ranh giới/miền.
  • 範囲: phạm vi (độ bao phủ, giới hạn số lượng). 領域 thiên về “miền/lãnh vực” có ranh giới khái niệm.
  • 領土: lãnh thổ (chính trị/địa lý quốc gia) – cụ thể hơn “đất đai”.
  • 定義域(toán học): miền xác định (khác với 領域 nói chung).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Học thuật/chuyên môn: 研究領域, 専門領域, 適用領域.
  • Khám phá/đổi mới: 未知の領域に踏み込む, 領域を広げる.
  • Ranh giới: 領域外(ngoài phạm vi), 境界領域(vùng biên).
  • Toán/khoa học: 平面領域(vùng trên mặt phẳng), 3次元領域(miền 3D).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
分野 Đồng nghĩa gần Lĩnh vực Thân thuộc hơn trong hội thoại học thuật.
範囲 Gần nghĩa Phạm vi Nhấn khoảng bao phủ/giới hạn.
テリトリー Gần nghĩa (mượn) Lãnh địa, “vùng riêng” Thường dùng ẩn dụ trong kinh doanh.
領土 Liên quan Lãnh thổ Chính trị/địa lý quốc gia; cụ thể.
圏外 Đối nghĩa ngữ cảnh Ngoài vùng/ngoài phạm vi Dùng như cách nói “ngoài vùng phủ sóng/phạm vi”.
適用範囲 Liên quan Phạm vi áp dụng Gần với 適用領域.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : lãnh, cai quản, vùng thuộc quyền.
  • : khu vực, vùng, cõi.
  • Kết hợp tạo nghĩa: “khu vực/vùng thuộc một phạm trù/khái niệm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật hoặc trình bày phạm vi áp dụng, chọn 領域 giúp câu văn khách quan, rành mạch về ranh giới khái niệm. Nếu muốn mềm và phổ thông hơn, có thể đổi sang 分野. Trong kỹ thuật/toán, “領域” thường mang nghĩa “miền” có tính hình học hoặc tập hợp.

8. Câu ví dụ

  • 彼の専門領域は神経科学だ。
    Chuyên môn của anh ấy là lĩnh vực thần kinh học.
  • 新しい研究領域を開拓したい。
    Tôi muốn khai phá một lĩnh vực nghiên cứu mới.
  • 未知の領域に踏み込む勇気が必要だ。
    Cần có dũng khí để bước vào vùng chưa biết.
  • 会社は新しい事業領域に参入した。
    Công ty đã gia nhập lĩnh vực kinh doanh mới.
  • 数学では平面領域を考える。
    Trong toán học người ta xét các miền trên mặt phẳng.
  • これは私の領域外の話題だ。
    Đây là chủ đề nằm ngoài phạm vi của tôi.
  • データの適用領域を明確にする。
    Làm rõ phạm vi áp dụng của dữ liệu.
  • プライバシーの領域に踏み込みすぎだ。
    Anh đã đi quá sâu vào lãnh vực quyền riêng tư.
  • 政策は複数の学際領域にまたがっている。
    Chính sách trải dài qua nhiều lĩnh vực liên ngành.
  • 子どもの学習領域を広げる教材だ。
    Đây là học liệu mở rộng lĩnh vực học tập của trẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 領域 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?