国土 [Quốc Thổ]

こくど
くにつち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

quốc gia; lãnh thổ; miền; vương quốc

JP: アメリカは国土こくどひろく、人々ひとびとはよく移動いどうする。

VI: Mỹ có diện tích rộng lớn và người dân thường xuyên di chuyển.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

国土こくどの8わりちかくがやまです。
Gần 80% lãnh thổ quốc gia là núi.
日本にほんのように国土こくどせまくにでは、ゴルフは土地とち無駄遣むだづかいだ。
Ở một quốc gia có diện tích hẹp như Nhật, chơi golf là sự lãng phí đất đai.
2002年にせんにねん国土こくど安全あんぜん保障ほしょうしょう設立せつりつほうにブッシュ大統領だいとうりょうがサインし正式せいしきしょうとなる。
Năm 2002: Tổng thống Bush đã ký vào đạo luật thành lập Bộ An ninh Nội địa, chính thức biến nó thành một bộ.
国土こくど安全あんぜん保障ほしょうしょう主要しゅよう業務ぎょうむは、米国べいこくないのテロ攻撃こうげき未然みぜんふせぎ、万一まんいち発生はっせいした場合ばあいは、被害ひがい最小限さいしょうげんめ、すみやかな復旧ふっきゅう実施じっしすることにある。
Nhiệm vụ chính của Bộ An ninh Nội địa là ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố tại Hoa Kỳ trước khi chúng xảy ra và, trong trường hợp chúng xảy ra, hạn chế thiệt hại tối thiểu và thực hiện phục hồi nhanh chóng.

Hán tự

Từ liên quan đến 国土

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 国土
  • Cách đọc: こくど
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Địa lý, hành chính, chính sách công, luật quốc tế
  • Sắc thái: Trung tính → trang trọng, thường gặp trong văn bản báo chí – chính phủ
  • Thường gặp trong ngữ hợp: 国土面積, 国土計画, 国土保全, 国土強靭化, 国土交通省

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa cốt lõi: lãnh thổ/đất đai của một quốc gia, bao gồm đất liền và vùng lãnh thổ thuộc chủ quyền quốc gia đó.
- Mở rộng: Dùng trong các cụm chỉ quy hoạch, bảo toàn, quản lý tài nguyên và hạ tầng của quốc gia.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 領土: Nhấn mạnh khía cạnh lãnh thổ có chủ quyền theo luật quốc tế, thường dùng khi nói về tranh chấp biên giới. 国土 rộng hơn, bao quát không gian địa lý quốc gia đang quản lý.
  • 土地: “Đất đai” nói chung (của cá nhân, địa phương). 国土 là phạm vi cấp quốc gia.
  • 版図 (văn ngôn, trang trọng): Tương cận “cương vực”, sắc thái cổ điển/hàn lâm hơn so với 国土.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường đi với động từ/chính sách: 国土を守る, 国土を整備する, 国土保全, 国土強靭化.
  • Dùng trong số liệu/thống kê: 国土面積の約7割が山地だ (khoảng 70% lãnh thổ là núi).
  • Văn bản chính phủ, báo cáo, thời sự: bàn về an ninh, thiên tai, hạ tầng, phân bố dân cư.
  • Trong tên cơ quan/tài liệu: 国土交通省, 国土計画, 国土形成計画.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
領土 Đồng nghĩa gần Lãnh thổ (có chủ quyền) Nhấn mạnh pháp lý/quốc tế, hay gặp khi nói về tranh chấp.
版図 Từ trang trọng Cương vực, bản đồ cương vực Sắc thái cổ điển/học thuật.
土地 Liên quan Đất đai Phạm vi rộng, không nhất thiết cấp quốc gia.
国土交通省 Liên quan Bộ Đất đai, Hạ tầng, GTVT (Nhật) Tên cơ quan quản lý quy hoạch, hạ tầng, giao thông.
国内 Liên quan Trong nước Chỉ phạm vi hoạt động bên trong quốc gia.
海外 Đối nghĩa tương đối Ngoài nước, hải ngoại Chỉ bên ngoài quốc gia đó.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (こく): quốc gia, nước.
  • (ど/つち): đất, thổ nhưỡng.
  • 国+土 → “đất của quốc gia”, hình thành nghĩa “lãnh thổ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo/đề án của Nhật, 国土 thường đi cùng chủ đề thiên tai, biến đổi khí hậu, dân số và hạ tầng. Cảm nhận sắc thái là “tài sản chung cần bảo toàn và quy hoạch dài hạn”. So với 領土, 国土 bớt tính “tranh chấp”, thiên về quản trị và phát triển bền vững.

8. Câu ví dụ

  • 日本の国土は山地が多い。
    Lãnh thổ Nhật Bản có nhiều núi.
  • 政府は国土強靭化の計画を発表した。
    Chính phủ công bố kế hoạch tăng cường độ bền vững của quốc thổ.
  • 自然災害から国土を守るための対策が急がれる。
    Cần gấp các biện pháp để bảo vệ lãnh thổ khỏi thiên tai.
  • この川は国土の水資源として重要だ。
    Con sông này quan trọng như nguồn tài nguyên nước của quốc gia.
  • 統計によれば、国土面積の約一割が平野だ。
    Theo thống kê, khoảng 10% diện tích lãnh thổ là đồng bằng.
  • 長期的な国土計画が必要だ。
    Cần có quy hoạch lãnh thổ dài hạn.
  • 移住政策は国土の均衡ある発展に寄与する。
    Chính sách di cư góp phần phát triển cân bằng lãnh thổ.
  • 彼は国土保全の専門家だ。
    Anh ấy là chuyên gia về bảo toàn lãnh thổ.
  • 道路網の整備は国土の骨格をつくる。
    Việc hoàn thiện mạng lưới đường bộ tạo nên khung xương cho lãnh thổ.
  • 気候変動が国土の脆弱性を高めている。
    Biến đổi khí hậu đang làm tăng tính dễ tổn thương của lãnh thổ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 国土 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?