方面 [Phương Diện]

ほうめん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

hướng; khu vực; vùng

JP: 25号線ごうせん北方ほっぽうめんくち付近ふきんにいます。

VI: Tôi đang ở gần lối vào phía bắc của đường số 25.

Danh từ chung

lĩnh vực; khía cạnh; góc độ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみ、どっち方面ほうめんんでるの?
Bạn sống ở khu vực nào thế?
あにはあなたとおな方面ほうめん仕事しごとをしています。
Anh trai tôi làm cùng ngành nghề với bạn.
台風たいふう発達はったつしながら九州きゅうしゅう方面ほうめんかっています。
Bão đang phát triển và hướng về phía Kyushu.
最近さいきん医学いがく方面ほうめんでどんどんめざましい進歩しんぽがみられる。
Gần đây có những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực y học.
もしかこの方面ほうめんるようなことがあったらおりください。
Nếu có dịp đến khu vực này, xin ghé thăm.

Hán tự

Từ liên quan đến 方面

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 方面(ほうめん)
  • Loại từ: Danh từ; hậu tố danh từ (gắn sau địa danh/lĩnh vực)
  • Nghĩa khái quát: phía/hướng; khu vực theo hướng; phương diện/lĩnh vực; phía/giới liên quan
  • Phạm vi dùng: đời sống thường ngày, giao thông, tin tức, học thuật, hành chính

2. Ý nghĩa chính

1) Phía, hướng (địa lý/giao thông): chỉ phương hướng di chuyển hay khu vực tính theo hướng đó. Ví dụ: 東京方面, 関西方面。

2) Phương diện, lĩnh vực: nói về mặt/khía cạnh chuyên môn. Ví dụ: 教育方面, 経済方面。

3) Giới/người trong một lĩnh vực: ám chỉ những người thuộc một ngành. Ví dụ: 医療方面(giới y tế)。

4) Cách nói uyển chuyển trong tin tức: dùng để tránh nêu đích danh, ví dụ 当局方面(phía nhà chức trách)。

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 方向: “hướng” theo trục/chiều chuyển động; thiên về tính kỹ thuật (vector, định hướng). 方面 thiên về “phía/khu vực” hoặc “phương diện”.
  • 方角: “phương vị” theo la bàn (Đông/Tây/Nam/Bắc). 方面 không nhất thiết gắn với 8 phương chính.
  • 分野: “lĩnh vực” học thuật/ngành nghề; 方面 dùng rộng hơn, vừa là lĩnh vực vừa là “phía/giới”.
  • : “mặt/diện” trừu tượng; 方面 là tổ hợp có nghĩa ổn định trong các cụm cố định.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu địa danh + 方面: 東京方面へ向かう(hướng về phía Tokyo), 関西方面から来る(đến từ phía Kansai).
  • Mẫu lĩnh vực + 方面: 教育方面の専門家, 経営方面に強い。
  • Trong thông báo giao thông: 上り東京方面, 下り横浜方面行き。
  • Trong tin tức/hành chính: 当局方面, 警察方面によると…(theo phía cảnh sát…)。
  • Lưu ý sắc thái: lịch sự, trung tính; hợp cho văn viết, truyền thông; khẩu ngữ cũng dùng nhưng mang sắc thái chính quy.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
方向 Phân biệt/ liên quan hướng, chiều Tập trung vào chiều/vectơ; ít mang nghĩa “giới/phía”.
方角 Liên quan phương vị (Đông/Tây/Nam/Bắc) Dùng cho định hướng theo la bàn.
分野 Đồng nghĩa gần lĩnh vực Học thuật/chuyên môn rõ ràng hơn 方面.
Liên quan mặt/diện Tính trừu tượng; không dùng như hậu tố địa danh.
地域 Liên quan khu vực Chỉ vùng địa lý cụ thể, không bao hàm “phương diện”.
周辺 Liên quan vùng lân cận Nhấn mạnh vùng xung quanh một điểm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 方(ホウ/かた): phương, hướng, phía; cách thức.
  • 面(メン/おも・おもて・つら): mặt, bề mặt, phương diện.
  • Kết hợp: 方面 = “mặt/phía theo phương hướng” → mở rộng nghĩa thành khu vực theo hướng, hoặc phương diện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo của tàu điện, 方面 rất thường gặp và giúp bạn nhanh nhận biết tuyến đi đâu (ví dụ: 新宿方面). Ở văn phong báo chí, 方面 mang tính uyển chuyển, lịch sự khi nói “phía” của một cơ quan hay nhóm người. Khi nói về học thuật, 方面 có độ khái quát, thích hợp khi bạn chưa muốn chỉ định một chuyên ngành cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • この電車は新宿方面に向かいます。
    Tàu này đi về phía Shinjuku.
  • 私は教育方面の研究に興味がある。
    Tôi quan tâm đến nghiên cứu trong phương diện giáo dục.
  • 東京方面から強い風が吹いてきた。
    Có gió mạnh thổi đến từ phía Tokyo.
  • 警察方面の発表では、被害者は軽傷だという。
    Theo phía cảnh sát công bố, nạn nhân bị thương nhẹ.
  • 経済方面での経験が豊富だ。
    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong phương diện kinh tế.
  • 関西方面への出張は来週です。
    Chuyến công tác về phía Kansai là tuần sau.
  • 医療方面の方々に感謝申し上げます。
    Xin gửi lời cảm ơn đến những người trong giới y tế.
  • この道路は海方面へ続いている。
    Con đường này dẫn về phía biển.
  • 当局方面と協議を重ねている。
    Chúng tôi đang nhiều lần bàn bạc với phía nhà chức trách.
  • 環境方面の課題に取り組む。
    Giải quyết các vấn đề ở phương diện môi trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 方面 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?