1. Thông tin cơ bản
- Từ: 方向
- Cách đọc: ほうこう
- Loại từ: Danh từ
- Chủ đề: Không gian, xu thế, định hướng
- Độ phổ biến: Thông dụng (xấp xỉ JLPT N3–N2)
2. Ý nghĩa chính
方向 nghĩa là “hướng, phương hướng; chiều đi, chiều phát triển”. Vừa dùng cho nghĩa vật lý (hướng di chuyển, phương vị), vừa dùng ẩn dụ cho định hướng/đường lối, xu thế phát triển.
3. Phân biệt
- 方向: Khái quát “hướng/chiều” (cả cụ thể lẫn trừu tượng). Ví dụ: 進むべき方向 (hướng nên đi).
- 方角(ほうがく): Hướng theo phương vị (Đông/Tây/Nam/Bắc), mang tính địa lý la bàn.
- 向き: “Chiều quay, sự hướng về” của vật/thứ gì đó (上向き、外向き). Tập trung vào mặt/chiều của đối tượng.
- 傾向(けいこう): “Khuynh hướng, xu hướng” quan sát được trong số liệu, xã hội; thiên về thống kê hơn 方向.
- 方針: “Chính sách/đường lối” cụ thể để hành động; mang tính chủ trương hơn 方向.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụ thể không gian: 右の方向に曲がる (rẽ sang hướng phải), 家の方向 (hướng về nhà).
- Ẩn dụ/chiến lược: 改革の方向, 研究の方向性を定める.
- Mẫu hay gặp: 〜の方向へ/に, 進む方向, 方向転換 (đổi hướng), 方向音痴 (mù đường).
- Danh từ ghép: 進行方向, 成長方向, 将来の方向性 (tính “định hướng”).
- Lưu ý: Khi nói “định hướng cụ thể của tổ chức”, cân nhắc dùng 方針; khi nói xu thế/chiều phát triển chung, dùng 方向/方向性.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 方角 |
Liên quan |
Phương vị, hướng (Đông Tây Nam Bắc) |
Tập trung hướng địa lý, la bàn |
| 向き |
Liên quan |
Chiều, hướng quay |
Nói về chiều của vật/đối tượng |
| 方向性 |
Danh từ phái sinh |
Tính định hướng |
Trừu tượng, chiến lược/chiều phát triển |
| 傾向 |
Gần nghĩa |
Khuynh hướng |
Thiên về xu thế quan sát/ thống kê |
| 方針 |
Liên quan/Phân biệt |
Chủ trương, đường lối |
Cụ thể, có tính chính sách |
| 逆方向/反対方向 |
Đối nghĩa |
Hướng ngược lại |
Dùng khi nêu chiều trái ngược |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 方(ホウ): phương, phía; “bên, phía, cách”.
- 向(コウ/む-く): hướng về, quay về, đối mặt.
- Kết hợp: “phía + hướng về” → chỉ hướng/chiều cả cụ thể lẫn trừu tượng.
- Từ phái sinh thường gặp: 方向性, 方向転換, 進行方向, 方位・方角 (từ đồng trường nghĩa).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi định ra tầm nhìn, 方向 giúp ta nói “đi theo chiều nào”, còn khi đã cụ thể hóa thành quy tắc hành động thì chuyển sang 方針. Trong giao tiếp, 方向 vừa thân thuộc (chỉ đường) vừa trang trọng (định hướng phát triển), nên linh hoạt được ở nhiều văn cảnh.
8. Câu ví dụ
- 駅はこの方向にまっすぐ進めば着きます。
Đi thẳng theo hướng này là tới ga.
- 彼の研究は新しい方向に向かい始めた。
Nghiên cứu của anh ấy đã bắt đầu rẽ sang một hướng mới.
- 車は進行方向左側に停めてください。
Vui lòng đỗ xe ở phía bên trái theo hướng di chuyển.
- 議論の方向を現実的な解決に戻そう。
Hãy đưa hướng thảo luận trở lại các giải pháp thực tế.
- この矢印は避難方向を示しています。
Mũi tên này chỉ hướng sơ tán.
- プロジェクトの方向性が不明確だ。
Tính định hướng của dự án chưa rõ ràng.
- 道に迷って方向感覚を失った。
Tôi lạc đường và mất cảm giác về phương hướng.
- 会社は海外展開の方向で一致した。
Công ty thống nhất theo hướng mở rộng ra nước ngoài.
- 風の方向が急に変わった。
Hướng gió bất ngờ đổi.
- 将来の方向について家族と話し合った。
Tôi đã bàn với gia đình về hướng đi trong tương lai.