射程 [Xạ Trình]

しゃてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

tầm bắn

JP: このじゅうは300メートルの射程しゃていがある。

VI: Khẩu súng này có tầm bắn 300 mét.

Hán tự

Từ liên quan đến 射程

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 射程
  • Cách đọc: しゃてい
  • Từ loại: Danh từ (thuật ngữ kỹ thuật, quân sự; cũng dùng ẩn dụ)
  • Lĩnh vực thường gặp: quân sự, vũ khí, pháo binh, game, ẩn dụ trong chính trị/kinh tế
  • Biến thể/cụm thường gặp: 射程距離, 有効射程, 射程内, 射程外, 射程圏
  • Dạng liên quan: 射程を伸ばす/縮める, 射程に入る, 射程から外れる

2. Ý nghĩa chính

  • Tầm bắn, tầm hiệu quả của vũ khí hoặc đạn (khoảng cách tối đa có thể bắn trúng/hiệu quả).
  • Nghĩa mở rộng: Phạm vi ảnh hưởng/bao phủ của hành động, chính sách, năng lực... (ẩn dụ: “射程の長い政策”).

3. Phân biệt

  • 射程 vs 射程距離: gần như đồng nghĩa; “射程距離” nhấn mạnh “khoảng cách” một cách rõ ràng hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • 有効射程: “tầm bắn hiệu quả” (khoảng cách trong đó độ chính xác/sát thương còn đủ tiêu chuẩn). Hẹp hơn “射程”.
  • 射程内 (trong tầm) vs 射程外 (ngoài tầm): cặp phân biệt vị trí mục tiêu so với tầm bắn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng: 「Xの射程はNキロだ」, 「目標が射程に入る/入った」, 「敵を射程外に保つ」.
  • Trong kỹ thuật: đi kèm với 有効, 最大, 最長 để mô tả tính năng.
  • Dùng ẩn dụ: 「政策の射程」, 「影響力の射程」 để nói về độ bao trùm theo thời gian/không gian/lĩnh vực.
  • Lưu ý: với phương tiện bay/thiết bị liên lạc, người ta hay dùng 航続距離/通信距離 hơn; 射程 thích hợp cho đạn/vũ khí hoặc ẩn dụ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
射程距離 Đồng nghĩa gần khoảng cách tầm bắn Nhấn mạnh khía cạnh “khoảng cách”.
有効射程 Thuật ngữ chuyên môn tầm bắn hiệu quả Trong phạm vi này vũ khí còn hiệu quả.
到達距離 Liên quan khoảng cách có thể đạt tới Tổng quát, không chỉ riêng vũ khí.
射程内/射程外 Trạng thái trong tầm / ngoài tầm Chỉ vị trí mục tiêu.
近距離/長距離 Đối lập ngữ nghĩa cự ly gần / xa Mô tả cự ly tổng quát.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 射: “bắn, phóng” (オン: シャ; クン: いる)
  • 程: “mức độ, chừng, quãng” (オン: テイ; クン: ほど)
  • Cấu tạo nghĩa: “quãng/mức mà cú bắn vươn tới” → tầm bắn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng ẩn dụ, “射程” thường hàm ý “độ dài hơi” hay “độ bao phủ” về thời gian/không gian/đối tượng. Ví dụ, 「射程の長い改革」 gợi cảm giác chính sách không chỉ hiệu lực ngắn hạn mà còn tác động xa. Trong kỹ thuật, bạn nên phân biệt “最大射程” (tối đa) và “有効射程” (hiệu quả), vì con số chênh lệch có thể lớn.

8. Câu ví dụ

  • このミサイルの射程は500キロに達する。
    Tầm bắn của tên lửa này đạt 500 km.
  • 目標が射程に入ったら発射せよ。
    Khi mục tiêu vào trong tầm bắn thì khai hỏa.
  • 大砲の有効射程を延ばすために改良を重ねた。
    Đã cải tiến nhiều lần để kéo dài tầm bắn hiệu quả của đại bác.
  • 敵艦を射程外に保ち続けた。
    Họ liên tục giữ tàu địch ngoài tầm bắn.
  • 射程距離の把握は砲兵にとって基本だ。
    Nắm bắt cự ly tầm bắn là điều cơ bản với pháo binh.
  • この弓は射程が長く、遠距離戦に向いている。
    Cây cung này có tầm bắn xa, phù hợp cho chiến đấu tầm xa.
  • 仰角を上げれば射程を伸ばせる。
    Nếu tăng góc nâng có thể kéo dài tầm bắn.
  • 彼の影響力の射程は国内にとどまらない。
    Tầm ảnh hưởng của ông ấy không chỉ gói gọn trong nước.
  • 制裁の射程をどこまで想定しているのか。
    Anh dự liệu phạm vi/tầm tác động của các lệnh trừng phạt đến mức nào?
  • ドローンは射程内に入った瞬間に撃墜された。
    Chiếc drone bị bắn hạ ngay khi vào trong tầm bắn.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_kutc3ah3ea4k92ci1u0tsjq79u, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 射程 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?