Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
協定書
[Hiệp Định Thư]
きょうていしょ
🔊
Danh từ chung
thỏa thuận
Hán tự
協
Hiệp
hợp tác
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
書
Thư
viết
Từ liên quan đến 協定書
アグリーメント
thỏa thuận
一致
いっち
thỏa thuận; đồng ý; tương ứng; nhất quán; trùng hợp; phù hợp
協商
きょうしょう
thỏa thuận
協定
きょうてい
thỏa thuận
協定案
きょうていあん
thỏa thuận
協約
きょうやく
hiệp ước
取り極め
とりきめ
quyết định; thỏa thuận
取り決め
とりきめ
quyết định; thỏa thuận
取極め
とりきめ
quyết định; thỏa thuận
取決
とりきめ
quyết định; thỏa thuận
取決め
とりきめ
quyết định; thỏa thuận
合意
ごうい
thỏa thuận; đồng ý; hiểu biết lẫn nhau; đồng thuận
合点
がてん
đồng ý; đồng thuận; hiểu biết; thỏa thuận; nắm bắt
合致
がっち
đồng ý; phù hợp
同感
どうかん
cùng cảm giác; cùng tình cảm; cùng ý kiến; đồng cảm; đồng ý; đồng tình
契約
けいやく
hợp đồng; thỏa thuận
承允
しょういん
đồng ý; chấp nhận
承引
しょういん
đồng ý; chấp nhận; thỏa thuận
承知の幕
しょうちのまく
thỏa thuận
承認
しょうにん
công nhận; phê duyệt; đồng ý; thỏa thuận
申し合わせ
もうしあわせ
thỏa thuận chung; hiểu biết chung; đồng thuận
申合せ
もうしあわせ
thỏa thuận chung; hiểu biết chung; đồng thuận
約定
やくじょう
thỏa thuận; điều khoản; hợp đồng
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
納得
なっとく
đồng ý; chấp thuận; chấp nhận
規約
きやく
quy ước; quy tắc
調和
ちょうわ
hòa hợp; đồng thuận
議定
ぎてい
thỏa thuận
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
同意
どうい
đồng ý; chấp thuận; phê duyệt; đồng tình
承知
しょうち
kiến thức; nhận thức
承諾
しょうだく
đồng ý
Xem thêm