調和 [Điều Hòa]

ちょうわ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hòa hợp; đồng thuận

JP: かれらの調和ちょうわ精神せいしんひろがった。

VI: Tinh thần hòa hợp đã lan tỏa giữa họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この建物たてもの調和ちょうわいている。
Tòa nhà này thiếu sự hài hòa.
グリーンはあか調和ちょうわされない。
Màu xanh lá không hợp với màu đỏ.
かれ発言はつげん感情かんじょう調和ちょうわしなかった。
Lời nói của anh ta không hòa hợp với cảm xúc.
日本人にほんじん自然しぜん調和ちょうわしてらす。
Người Nhật sống hòa hợp với thiên nhiên.
かれ調和ちょうわ言葉ことばらない。
Anh ấy không biết đến từ "hòa hợp".
その建物たてものまわりの風景ふうけい調和ちょうわしない。
Tòa nhà đó không hòa nhập với cảnh quan xung quanh.
しろいカーテンはくろかべとは調和ちょうわしない。
Rèm trắng không hợp với tường đen.
その別荘べっそう風景ふうけい調和ちょうわしていた。
Biệt thự đó hài hòa với phong cảnh xung quanh.
じゅうたんのいろかべ調和ちょうわしている。
Màu của tấm thảm hài hòa với bức tường.
ソファーのクッションはひじけいすのクッションとは調和ちょうわしない。
Đệm của chiếc sofa không hài hòa với đệm của ghế tựa tay.

Hán tự

Từ liên quan đến 調和

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 調和
  • Cách đọc: ちょうわ
  • Loại từ: danh từ; する-động từ (調和する)
  • Nghĩa khái quát: hòa hợp, hài hòa, cân xứng, ăn ý
  • Ngữ vực: học thuật, mỹ thuật, kiến trúc, xã hội, môi trường, quan hệ con người

2. Ý nghĩa chính

調和 là trạng thái các yếu tố ăn khớp, không xung đột, hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên cảm giác cân bằng, êm thuận. Có thể nói về màu sắc, âm thanh, thiết kế, thiên nhiên và đô thị, hay mối quan hệ con người. Dùng động từ: 調和する, 調和が取れる, 調和を図る.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 調和: nhấn vào sự “phối điều” để đạt hài hòa tổng thể.
  • : khái niệm “hòa” nói chung, cũng là tinh thần Nhật; phạm vi rộng, trừu tượng hơn.
  • 均衡: cân bằng lực/độ lớn giữa các yếu tố; mang sắc thái đo lường.
  • 融和: dung hòa, hòa giải giữa các bên có khác biệt (xã hội, dân tộc,...).
  • 不調和: trạng thái bất hòa, lệch tông; đối nghĩa trực tiếp.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mỹ thuật/thiết kế: 色の調和, 形と素材が調和する.
  • Kiến trúc–môi trường: 自然と建築の調和を図る.
  • Xã hội–quan hệ: 多様性と秩序の調和, 家族内の調和が保たれている.
  • Mẫu câu: AはBと調和している/AとBの調和が取れている/AとBの調和を図る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ハーモニー Đồng nghĩa (ngoại lai) Hòa âm, hài hòa Thường trong âm nhạc, mở rộng sang thiết kế.
均衡 Gần nghĩa Cân bằng Nhấn vào cân bằng lực, số lượng, chính sách.
融和 Gần nghĩa Dung hòa, hòa giải Quan hệ xã hội, chính trị, cộng đồng.
協調 Liên quan Hiệp lực, phối hợp Quá trình hợp tác để đạt 調和.
不調和 Đối nghĩa Bất hòa, lệch tông Trạng thái không ăn khớp.
対立 Đối nghĩa (rộng) Đối lập, xung đột Quan hệ xã hội hoặc ý kiến mâu thuẫn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 調: điều chỉnh, “tuning” (chỉnh cao độ, phối hợp).
  • 和: hòa, êm thuận, hài hòa.
  • → 調和: các yếu tố được điều chỉnh để đạt trạng thái hòa hợp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp liên văn hóa, 調和 không có nghĩa “xóa hết khác biệt”, mà là “điều chỉnh cách kết hợp” để khác biệt bổ sung cho nhau. Khi viết luận, “AとBの調和が課題だ” là cách nói chuẩn để nêu vấn đề cân bằng giữa hai yếu tố (ví dụ: 経済成長と環境保全の調和).

8. Câu ví dụ

  • この建物は周囲の景観とよく調和している。
    Tòa nhà này rất hài hòa với cảnh quan xung quanh.
  • 赤と緑の調和が美しいデザインだ。
    Thiết kế có sự hài hòa giữa đỏ và xanh thật đẹp.
  • 経済と環境の調和を図る政策が必要だ。
    Cần những chính sách nhằm hướng tới sự hài hòa giữa kinh tế và môi trường.
  • メロディーとハーモニーが見事に調和している。
    Giai điệu và hòa âm hòa hợp tuyệt vời.
  • 伝統と革新の調和がブランドの核だ。
    Sự hài hòa giữa truyền thống và đổi mới là cốt lõi của thương hiệu.
  • 家具の色合いが部屋全体と調和していない。
    Tông màu của nội thất không hòa hợp với tổng thể căn phòng.
  • 都市と自然の調和が取れた街づくりを目指す。
    Hướng tới xây dựng đô thị đạt được sự hài hòa với thiên nhiên.
  • 二人の意見は最終的に調和した。
    Ý kiến của hai người cuối cùng đã đạt được hòa hợp.
  • 色彩の調和を意識して配色してください。
    Hãy phối màu với ý thức về sự hài hòa màu sắc.
  • 多様性と秩序の調和が社会の安定を生む。
    Sự hài hòa giữa đa dạng và trật tự tạo ra ổn định xã hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 調和 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?