合う [Hợp]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
JP: このチョッキは前が合わない。
VI: Cái áo gilê này không khớp ở phía trước.
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
phù hợp; khớp; hợp; đồng ý với; đúng
JP: この白いコートはあなたによく合うでしょう。
VI: Chiếc áo khoác trắng này sẽ rất hợp với bạn.
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
có lợi; công bằng
Động từ phụ trợĐộng từ Godan - đuôi “u”
📝 sau thể -masu của động từ
làm ... cho nhau; làm ... cùng nhau
JP: 2人の女性はお互い微笑みあった。
VI: Hai người phụ nữ mỉm cười với nhau.