可決 [Khả Quyết]

かけつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phê duyệt; thông qua (một đề xuất, dự luật, v.v.); thông qua

JP: 委員いいんかいはその議案ぎあん可決かけつした。

VI: Ủy ban đã thông qua dự thảo đề xuất.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

法案ほうあんはまず可決かけつされないだろう。
Dự luật có lẽ sẽ không được thông qua ngay từ đầu.
動議どうぎ発声はっせい投票とうひょう可決かけつした。
Đề xuất được thông qua bằng cách bỏ phiếu bằng tiếng nói.
予算よさんあん上院じょういん可決かけつされた。
Dự toán ngân sách đã được thông qua ở Thượng viện.
議案ぎあん圧倒的あっとうてき多数たすう可決かけつされた。
Dự thảo nghị quyết đã được thông qua với số phiếu áp đảo.
その法案ほうあん土壇場どたんばになって可決かけつされた。
Dự luật đó đã được thông qua vào phút chót.
その税法ぜいほうあん昨日きのう可決かけつされた。
Dự luật thuế đã được thông qua hôm qua.
あたらしく道路どうろつくるという決議けつぎ可決かけつされました。
Nghị quyết xây dựng đường mới đã được thông qua.
下院かいん議員ぎいんはその法案ほうあん委員いいんかい強引ごういん可決かけつさせました。
Nghị sĩ Hạ viện đã cưỡng ép thông qua dự luật tại ủy ban.
かれらはその法案ほうあん可決かけつしたの」「うん、とうとう通過つうかさせたんだ」
"Họ đã thông qua dự luật đó chưa?" "Ừ, cuối cùng cũng được thông qua."
社会党しゃかいとう猛烈もうれつ反対はんたいにもかかわらず、その議案ぎあん過半数かはんすう可決かけつされた。
Mặc cho sự phản đối quyết liệt của Đảng Xã hội, dự luật đã được thông qua với đa số phiếu.

Hán tự

Từ liên quan đến 可決

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 可決(かけつ)
  • Loại từ: danh từ / danh động từ(〜を可決する/〜が可決される)
  • Nghĩa ngắn gọn: thông qua, phê chuẩn (nghị quyết, nghị án, dự thảo…)
  • Ngữ cảnh: nghị viện, hội đồng, đại hội cổ đông, ủy ban, tổ chức
  • Cụm hay gặp: 賛成多数で可決, 全会一致で可決, 起立多数により可決, 修正案を可決
  • Từ đối lập: 否決 (bác bỏ), 却下 (bác đơn), 不採択 (không được chọn)

2. Ý nghĩa chính

可決 là hành vi tập thể phê chuẩn một đề án/đề xuất thông qua biểu quyết hay thủ tục quy định. Chủ thể thường là hội đồng, nghị viện, cuộc họp chính thức.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 可決 vs 否決: 可決 là thông qua, 否決 là không thông qua.
  • 可決 vs 採択: 採択 là “chọn/áp dụng” (thường dùng với đề án/ý kiến), sắc thái rộng hơn; 可決 gắn với thủ tục biểu quyết.
  • 可決 vs 承認: 承認 = chấp thuận/approve (cá nhân hay tổ chức), không nhất thiết có biểu quyết.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 議案/法案/決議/予算案を可決する; …が可決される (bị động tự nhiên).
  • Cụm bổ trợ: 賛成多数で, 全会一致で, 起立多数により, 修正のうえ + 可決.
  • Ngữ cảnh: biên bản họp, tin tức chính trị, điều lệ công ty, thông cáo báo chí.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
否決 Đối nghĩa bác bỏ, không thông qua Kết quả biểu quyết ngược với 可決
採択 Gần nghĩa chọn, tiếp thu Không nhất thiết theo thủ tục biểu quyết chặt chẽ
承認 Liên quan chấp thuận, phê duyệt Quyết định của cá nhân/tập thể, phạm vi rộng
可決案 Liên quan đề án đã được thông qua Dạng danh từ ghép sau kết quả
却下 Đối nghĩa bác đơn, loại Thường dùng trong tòa án/đơn từ

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : có thể, chấp nhận được.
  • : quyết định, phân xử.
  • Hợp nghĩa: 可+決 → quyết định rằng “có thể/được chấp thuận” → thông qua.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, bạn sẽ thấy những công thức cố định: 法案が衆院を通過し、参院で可決・成立した. Với biên bản họp công ty, cách viết “出席取締役全員の賛成により可決した” tạo cảm giác trang trọng và chuẩn mực.

8. Câu ví dụ

  • 法案は賛成多数で可決された。
    Dự luật đã được thông qua với đa số tán thành.
  • 取締役会は新しい予算案を可決した。
    Hội đồng quản trị đã thông qua dự toán mới.
  • 修正動議が可決され、原案は取り下げられた。
    Kiến nghị sửa đổi được thông qua và bản gốc bị rút lại.
  • 本議案が可決されれば、来月から施行される。
    Nếu nghị án này được thông qua, nó sẽ có hiệu lực từ tháng sau.
  • 予算は起立多数により可決とする。
    Ngân sách được coi là thông qua bằng hình thức đứng biểu quyết với đa số.
  • 委員会で可決されたのち、本会議に付される。
    Sau khi được thông qua ở ủy ban, sẽ trình lên phiên họp toàn thể.
  • 条例案は全会一致で可決された。
    Dự thảo quy định được thông qua với nhất trí toàn thể.
  • 改定案は可決には至らなかった。
    Đề án sửa đổi đã không đạt đến mức được thông qua.
  • 株主総会で配当案が可決された。
    Phương án cổ tức được thông qua tại đại hội cổ đông.
  • 議会は補正予算を迅速に可決した。
    Nghị viện đã nhanh chóng thông qua ngân sách bổ sung.
💡 Giải thích chi tiết về từ 可決 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?