1. Thông tin cơ bản
- Từ: 受け付け(cũng thường viết là 受付)
- Cách đọc: うけつけ
- Loại từ: Danh từ
- Từ liên quan trực tiếp: 受け付ける(động từ “tiếp nhận, chấp nhận”)/ 受け付けない(không tiếp nhận, “không ăn thua”)
- Lĩnh vực dùng: công sở, bệnh viện, sự kiện, dịch vụ công, tuyển dụng, hành chính
2. Ý nghĩa chính
- Quầy tiếp tân, quầy tiếp nhận: nơi hướng dẫn, nhận giấy tờ, đăng ký, đưa số thứ tự.
- Việc tiếp nhận, nhận hồ sơ/đơn: hành vi nhận và xử lý đăng ký, đơn từ, điện thoại, yêu cầu đặt chỗ.
- (Thường dùng ở dạng phủ định) không chấp nhận/không tiếp thu: 〜を受け付けない (cơ thể không dung nạp, lý lẽ không lọt tai, quy định không cho phép).
3. Phân biệt
- 受け付け (受付) là danh từ chỉ quầy/việc tiếp nhận. 受け付ける là động từ “tiếp nhận, chấp nhận”.
- 受理: sắc thái pháp lý/hành chính hơn, nghĩa là “thụ lý, nhận và công nhận là hợp lệ”. 受け付け có thể chỉ mới là khâu nhận hồ sơ ban đầu.
- フロント: thường dùng ở khách sạn, tương đương “lễ tân”. 窓口: “cửa sổ tiếp nhận”, nhấn vào điểm tiếp nhận cụ thể của cơ quan.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu thường gặp:
- N を受け付ける/受け付けております: tiếp nhận N (đơn, đặt chỗ, câu hỏi...).
- 受け付けは〜まで: việc nhận hồ sơ kéo dài đến ~.
- 〜は受け付けておりません: không tiếp nhận ~ (tiền mặt, thanh toán quốc tế...).
- オンライン受け付け/電話受け付け/窓口受け付け: kênh tiếp nhận.
- (体が)〜を受け付けない: cơ thể không dung nạp ~ (đồ ăn, thuốc...).
- Ngữ cảnh: quầy bệnh viện, tòa thị chính, công ty, hội thảo, sự kiện; thông báo thời hạn, tạm dừng nhận.
- Văn phong: trang trọng/kinh doanh. Trong thông báo thường dùng thể lịch sự: 受け付けております/受け付けは終了いたしました.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 受付 |
Đồng nghĩa/biến thể |
Quầy/việc tiếp nhận |
Dạng kanji phổ biến của 受け付け |
| 受け付ける |
Động từ gốc |
Tiếp nhận, chấp nhận |
Dùng cho hành vi nhận |
| 窓口 |
Liên quan |
Cửa sổ tiếp nhận |
Chỉ điểm tiếp nhận cụ thể |
| フロント |
Đồng nghĩa (khách sạn) |
Lễ tân |
Mượn tiếng Anh “front” |
| 受理 |
Liên quan |
Thụ lý |
Tính pháp lý, công nhận hợp lệ |
| 申込 |
Liên quan |
Đăng ký |
Thường là đối tượng được tiếp nhận |
| 却下 |
Đối nghĩa |
Bác bỏ |
Không chấp nhận sau khi xem xét |
| 不受理 |
Đối nghĩa |
Không thụ lý |
Không nhận xử lý hồ sơ |
| 休止・停止 |
Đối nghĩa (tạm thời) |
Tạm dừng tiếp nhận |
Thông báo dịch vụ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
受付 = 受(nhận)+ 付(gắn, kèm, trao). Về mặt dạng thức, 受け + 付け là danh hóa từ các dạng liên kết của động từ. Ý chỉ “nơi/hành vi tiếp nhận (những gì được đưa đến và gắn vào hồ sơ)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong biển chỉ dẫn ở Nhật, bạn sẽ thấy 受付 rất thường xuyên. Phối hợp cố định như 受付時間, 受付番号, 受付票, 受付係 giúp bạn đoán nhanh quy trình. Cũng lưu ý sắc thái lịch sự: doanh nghiệp hay dùng 受け付けております thay cho 受け付けています. Khi nói “không tiếp nhận”, mẫu 〜は受け付けておりません vừa rõ nghĩa vừa lịch sự.
8. Câu ví dụ
- 病院の受け付けで保険証を提示してください。
Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận.
- 本日の申込受け付けは17時で終了します。
Việc tiếp nhận đăng ký hôm nay kết thúc lúc 17 giờ.
- イベントの受け付けは入口右手です。
Quầy tiếp nhận của sự kiện ở bên phải lối vào.
- オンラインで注文の受け付けを開始しました。
Chúng tôi đã bắt đầu tiếp nhận đơn đặt hàng trực tuyến.
- こちらの窓口は書類の受け付けのみです。
Cửa sổ này chỉ nhận giấy tờ.
- 当店では現金の受け付けはしておりません。
Cửa hàng chúng tôi không nhận tiền mặt.
- 台風のため、宅配便の受け付けを一時停止します。
Do bão, tạm dừng tiếp nhận chuyển phát.
- 苦情の受け付けはメールのみとなります。
Chỉ tiếp nhận khiếu nại qua email.
- 彼の申請は要件を満たさず受け付けられなかった。
Đơn của anh ấy không đáp ứng yêu cầu nên không được tiếp nhận.
- この薬は強すぎて、体が受け付けない。
Thuốc này quá mạnh, cơ thể tôi không dung nạp.