受付 [Thụ Phó]

受け付け [Thụ Phó]

うけつけ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

📝 đặc biệt là 受付

quầy tiếp tân

JP: きれいなはな受付うけつけのデスクにかざってありました。

VI: Những bông hoa đẹp đã được trang trí tại quầy lễ tân.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

📝 đặc biệt là 受け付け

nhận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

がかりは、すぐさまるようにとった。
Người tiếp nhận đã yêu cầu tôi đến ngay.
がかりわたし無理矢理むりやり署名しょめいさせた。
Người tiếp nhận đã bắt tôi ký vào giấy một cách cưỡng bức.

Hán tự

Từ liên quan đến 受付

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 受け付け(cũng thường viết là 受付)
  • Cách đọc: うけつけ
  • Loại từ: Danh từ
  • Từ liên quan trực tiếp: 受け付ける(động từ “tiếp nhận, chấp nhận”)/ 受け付けない(không tiếp nhận, “không ăn thua”)
  • Lĩnh vực dùng: công sở, bệnh viện, sự kiện, dịch vụ công, tuyển dụng, hành chính

2. Ý nghĩa chính

  • Quầy tiếp tân, quầy tiếp nhận: nơi hướng dẫn, nhận giấy tờ, đăng ký, đưa số thứ tự.
  • Việc tiếp nhận, nhận hồ sơ/đơn: hành vi nhận và xử lý đăng ký, đơn từ, điện thoại, yêu cầu đặt chỗ.
  • (Thường dùng ở dạng phủ định) không chấp nhận/không tiếp thu: 〜を受け付けない (cơ thể không dung nạp, lý lẽ không lọt tai, quy định không cho phép).

3. Phân biệt

  • 受け付け (受付)danh từ chỉ quầy/việc tiếp nhận. 受け付けるđộng từ “tiếp nhận, chấp nhận”.
  • 受理: sắc thái pháp lý/hành chính hơn, nghĩa là “thụ lý, nhận và công nhận là hợp lệ”. 受け付け có thể chỉ mới là khâu nhận hồ sơ ban đầu.
  • フロント: thường dùng ở khách sạn, tương đương “lễ tân”. 窓口: “cửa sổ tiếp nhận”, nhấn vào điểm tiếp nhận cụ thể của cơ quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu thường gặp:
    • N を受け付ける受け付けております: tiếp nhận N (đơn, đặt chỗ, câu hỏi...).
    • 受け付けは〜まで: việc nhận hồ sơ kéo dài đến ~.
    • 〜は受け付けておりません: không tiếp nhận ~ (tiền mặt, thanh toán quốc tế...).
    • オンライン受け付け電話受け付け窓口受け付け: kênh tiếp nhận.
    • (体が)〜を受け付けない: cơ thể không dung nạp ~ (đồ ăn, thuốc...).
  • Ngữ cảnh: quầy bệnh viện, tòa thị chính, công ty, hội thảo, sự kiện; thông báo thời hạn, tạm dừng nhận.
  • Văn phong: trang trọng/kinh doanh. Trong thông báo thường dùng thể lịch sự: 受け付けております/受け付けは終了いたしました.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
受付 Đồng nghĩa/biến thể Quầy/việc tiếp nhận Dạng kanji phổ biến của 受け付け
受け付ける Động từ gốc Tiếp nhận, chấp nhận Dùng cho hành vi nhận
窓口 Liên quan Cửa sổ tiếp nhận Chỉ điểm tiếp nhận cụ thể
フロント Đồng nghĩa (khách sạn) Lễ tân Mượn tiếng Anh “front”
受理 Liên quan Thụ lý Tính pháp lý, công nhận hợp lệ
申込 Liên quan Đăng ký Thường là đối tượng được tiếp nhận
却下 Đối nghĩa Bác bỏ Không chấp nhận sau khi xem xét
不受理 Đối nghĩa Không thụ lý Không nhận xử lý hồ sơ
休止・停止 Đối nghĩa (tạm thời) Tạm dừng tiếp nhận Thông báo dịch vụ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

受付 = 受(nhận)+ 付(gắn, kèm, trao). Về mặt dạng thức, 受け + 付け là danh hóa từ các dạng liên kết của động từ. Ý chỉ “nơi/hành vi tiếp nhận (những gì được đưa đến và gắn vào hồ sơ)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong biển chỉ dẫn ở Nhật, bạn sẽ thấy 受付 rất thường xuyên. Phối hợp cố định như 受付時間, 受付番号, 受付票, 受付係 giúp bạn đoán nhanh quy trình. Cũng lưu ý sắc thái lịch sự: doanh nghiệp hay dùng 受け付けております thay cho 受け付けています. Khi nói “không tiếp nhận”, mẫu 〜は受け付けておりません vừa rõ nghĩa vừa lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 病院の受け付けで保険証を提示してください。
    Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận.
  • 本日の申込受け付けは17時で終了します。
    Việc tiếp nhận đăng ký hôm nay kết thúc lúc 17 giờ.
  • イベントの受け付けは入口右手です。
    Quầy tiếp nhận của sự kiện ở bên phải lối vào.
  • オンラインで注文の受け付けを開始しました。
    Chúng tôi đã bắt đầu tiếp nhận đơn đặt hàng trực tuyến.
  • こちらの窓口は書類の受け付けのみです。
    Cửa sổ này chỉ nhận giấy tờ.
  • 当店では現金の受け付けはしておりません。
    Cửa hàng chúng tôi không nhận tiền mặt.
  • 台風のため、宅配便の受け付けを一時停止します。
    Do bão, tạm dừng tiếp nhận chuyển phát.
  • 苦情の受け付けはメールのみとなります。
    Chỉ tiếp nhận khiếu nại qua email.
  • 彼の申請は要件を満たさず受け付けられなかった。
    Đơn của anh ấy không đáp ứng yêu cầu nên không được tiếp nhận.
  • この薬は強すぎて、体が受け付けない。
    Thuốc này quá mạnh, cơ thể tôi không dung nạp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 受付 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?