議決 [Nghị Quyết]

ぎけつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nghị quyết; quyết định; bỏ phiếu

JP: その条項じょうこうは、議決ぎけつはすべて過半数かはんすうをもって成立せいりつすると規定きていしている。

VI: Điều khoản đó quy định rằng tất cả các quyết định phải được thông qua bằng đa số.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

憲法けんぽう規定きていしたが衆院しゅういん議決ぎけつ参院さんいん優越ゆうえつする。
Theo quy định của hiến pháp, quyết định của Hạ viện có ưu thế so với Thượng viện.
理事りじかい海外かいがいかぶ放棄ほうきすることを議決ぎけつしました。
Hội đồng quản trị đã quyết định từ bỏ cổ phần ở nước ngoài.

Hán tự

Từ liên quan đến 議決

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 議決
  • Cách đọc: ぎけつ
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(〜する)
  • Sắc thái: Pháp lý, thủ tục, hội đồng/đại hội; trang trọng
  • Mẫu đi kèm: 〜を議決する, 議決権, 議決事項, 可決/否決, 採決
  • Ghi chú: Chỉ “quyết định bằng thảo luận và biểu quyết” của cơ quan tập thể (nghị viện, hội đồng, đại hội cổ đông…)

2. Ý nghĩa chính

議決 là “nghị quyết/biểu quyết” – hành vi hoặc kết quả quyết định thông qua thảo luận và bỏ phiếu trong một tổ chức tập thể có thẩm quyền.

3. Phân biệt

  • 決議: bản nghị quyết (văn bản tuyên bố quan điểm/ý chí). 議決 nhấn vào hành vi/quy trình quyết định.
  • 可決/否決: kết quả của biểu quyết (thông qua/không thông qua), là trạng thái sau 議決.
  • 採決: hành động bỏ phiếu (lấy ý kiến). 議決 bao hàm kết quả quyết định.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh động từ: 法案を議決する, 取締役会が議決した.
  • Danh từ pháp lý: 議決 (quyền biểu quyết), 議決事項 (hạng mục cần nghị quyết), 普通議決/特別議決.
  • Câu bị động: 本件は議決された (vấn đề này đã được nghị quyết).
  • Văn cảnh: nghị viện, hội đồng địa phương, đại hội cổ đông, hội nghị tổ chức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
決議 Liên quan Nghị quyết (văn bản) Nhấn vào bản tuyên bố/ý chí sau khi đã nghị quyết.
可決 Liên quan Thông qua Kết quả tích cực của biểu quyết.
否決 Đối nghĩa Bác bỏ Kết quả bị bác.
採決 Liên quan Bỏ phiếu Hành vi lấy ý kiến để đi đến 議決.
表決 Liên quan (trang trọng) Biểu quyết Từ đồng nghĩa trong văn bản pháp lý/cổ điển hơn.
投票 Liên quan Bỏ phiếu Khái quát hơn; không chỉ trong cơ quan nghị quyết.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ギ): “nghị” – ngôn (言) + nghĩa/đạo lý (義) → bàn bạc, thảo luận.
  • (ケツ/きめる): “quyết” – bộ thủy (氵) + quyết định → dứt khoát, quyết định.
  • Kết hợp: 議(bàn bạc)+ 決(quyết định)→ quyết định thông qua bàn bạc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu pháp lý, cần phân biệt 議決 (quy trình/quyết định), 決議 (bản nghị quyết), và 議案 (đề án/bill). Trong công ty, biên bản họp (議事録) thường ghi rõ hạng mục 議決事項 để đảm bảo tính ràng buộc.

8. Câu ví dụ

  • 株主総会で配当案が議決された。
    Đề án cổ tức đã được nghị quyết tại đại hội cổ đông.
  • 取締役会は新規投資を議決した。
    Hội đồng quản trị đã quyết nghị việc đầu tư mới.
  • 本件は過半数で議決に至った。
    Vấn đề này đạt nghị quyết với đa số phiếu.
  • 条例改正案は議決に必要な票数に満たなかった。
    Dự thảo sửa đổi quy định không đạt đủ phiếu để nghị quyết.
  • 出席者の同意を得て臨時議決を行う。
    Tiến hành nghị quyết bất thường với sự đồng ý của người tham dự.
  • 総会の議決権は一人一票とは限らない。
    Quyền biểu quyết ở đại hội không phải lúc nào cũng mỗi người một phiếu.
  • 委員会は緊急支出を議決した。
    Ủy ban đã nghị quyết khoản chi khẩn cấp.
  • 採決の結果、予算案は議決された。
    Kết quả bỏ phiếu là dự toán đã được nghị quyết.
  • この問題は次回会合で議決する予定だ。
    Vấn đề này dự định sẽ nghị quyết ở cuộc họp sau.
  • 会則に基づき、会費改定が議決された。
    Theo điều lệ hội, việc điều chỉnh hội phí đã được nghị quyết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 議決 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?