採決 [Thải Quyết]

さいけつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bỏ phiếu

JP: かれらはその動議どうぎについて採決さいけつをした。

VI: Họ đã bỏ phiếu về đề nghị đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

採決さいけつは74たい26の賛成さんせい多数たすうでした。
Cuộc bỏ phiếu đã kết thúc với tỷ lệ 74 ủng hộ và 26 không ủng hộ.

Hán tự

Từ liên quan đến 採決

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 採決
  • Cách đọc: さいけつ
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ với する
  • Ý nghĩa khái quát: “tiến hành bỏ phiếu và ra quyết định theo kết quả bỏ phiếu”.
  • Lĩnh vực: Nghị sự, hội đồng, quốc hội, đại hội cổ đông.
  • Cụm thường dùng: 法案を採決する, 起立採決, 記名採決, 強行採決, 採決に付す

2. Ý nghĩa chính

- Hành vi đưa vấn đề ra bỏ phiếu và xác định kết quả dựa trên đa số/quy định: 起立採決(đứng lên bỏ phiếu), 記名採決(bỏ phiếu ghi danh).
- Thường đi kèm văn cảnh nghị trường, quy trình nội quy chặt chẽ.

3. Phân biệt

  • 採決 vs 可決/否決: 採決 là “tiến hành bỏ phiếu”. Kết quả là 可決 (thông qua) hoặc 否決 (bác bỏ).
  • 採決 vs 採択: 採択 là “chấp nhận, tiếp nhận” (đề án/kiến nghị), không nhất thiết qua bỏ phiếu công khai.
  • 採決 vs 投票: 投票 là hành vi bỏ phiếu nói chung; 採決 là thủ tục ra quyết định của cơ quan nghị sự.
  • 強行採決: “thúc ép bỏ phiếu” khi phản đối còn mạnh; sắc thái tiêu cực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu: 案件を採決に付す, 法案を採決する, 採決の結果、可決された.
  • Biên bản: 本件は起立採決の結果、賛成多数で可決.
  • Truyền thông: 与党が法案を採決へ持ち込む, 野党は採決に反発.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
可決 Liên quan Thông qua Kết quả tích cực của việc bỏ phiếu.
否決 Đối nghĩa Bác bỏ Kết quả bị bác sau bỏ phiếu.
採択 Phân biệt Tiếp nhận, chấp nhận Không nhất thiết theo thủ tục bỏ phiếu nghiêm ngặt.
投票 Liên quan Bỏ phiếu Hành vi cá nhân bỏ phiếu; bao quát hơn.
起立採決 Liên quan Bỏ phiếu bằng cách đứng Phương thức đếm số người đứng lên tán thành.
強行採決 Liên quan Thúc ép bỏ phiếu Tiêu cực, bị phe đối lập chỉ trích.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 採: bộ 扌 (tay), nghĩa “lấy, chọn”.
  • 決: bộ 氵 (nước), nghĩa “quyết định, dứt khoát”.
  • Ghép nghĩa: “lấy để quyết định” → đưa ra bỏ phiếu để quyết định.
  • Âm On: 採(サイ), 訣/決(ケツ) → さいけつ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin nghị trường Nhật, cấu trúc 「与党が本日にも採決に踏み切る」 xuất hiện thường xuyên. Hãy chú ý phân biệt hành động (採決) và kết quả (可決/否決) để dịch chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 法案は本会議で採決される見通しだ。
    Dự luật dự kiến sẽ được đưa ra bỏ phiếu tại phiên toàn thể.
  • 委員会は起立採決を行った。
    Ủy ban đã tiến hành bỏ phiếu bằng cách đứng.
  • 採決の結果、可決となった。
    Kết quả bỏ phiếu là được thông qua.
  • 野党は拙速な採決に反対している。
    Phe đối lập phản đối việc bỏ phiếu vội vã.
  • 議長は案件を採決に付した。
    Chủ tịch đã đưa vấn đề ra bỏ phiếu.
  • 記名採決で各議員の賛否が明らかになった。
    Bỏ phiếu ghi danh làm rõ phiếu thuận chống của từng nghị sĩ.
  • 与党は今日中の採決を目指す。
    Liên minh cầm quyền đặt mục tiêu bỏ phiếu trong ngày.
  • 強行採決に対し、野党が抗議した。
    Phe đối lập phản đối việc thúc ép bỏ phiếu.
  • 議事進行上、採決を先に行う。
    Về tiến trình nghị sự, tiến hành bỏ phiếu trước.
  • この議案は採決無しで取り下げられた。
    Đề án này bị rút lại mà không đưa ra bỏ phiếu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 採決 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?