1. Thông tin cơ bản
- Từ: 採決
- Cách đọc: さいけつ
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ với する
- Ý nghĩa khái quát: “tiến hành bỏ phiếu và ra quyết định theo kết quả bỏ phiếu”.
- Lĩnh vực: Nghị sự, hội đồng, quốc hội, đại hội cổ đông.
- Cụm thường dùng: 法案を採決する, 起立採決, 記名採決, 強行採決, 採決に付す
2. Ý nghĩa chính
- Hành vi đưa vấn đề ra bỏ phiếu và xác định kết quả dựa trên đa số/quy định: 起立採決(đứng lên bỏ phiếu), 記名採決(bỏ phiếu ghi danh).
- Thường đi kèm văn cảnh nghị trường, quy trình nội quy chặt chẽ.
3. Phân biệt
- 採決 vs 可決/否決: 採決 là “tiến hành bỏ phiếu”. Kết quả là 可決 (thông qua) hoặc 否決 (bác bỏ).
- 採決 vs 採択: 採択 là “chấp nhận, tiếp nhận” (đề án/kiến nghị), không nhất thiết qua bỏ phiếu công khai.
- 採決 vs 投票: 投票 là hành vi bỏ phiếu nói chung; 採決 là thủ tục ra quyết định của cơ quan nghị sự.
- 強行採決: “thúc ép bỏ phiếu” khi phản đối còn mạnh; sắc thái tiêu cực.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 案件を採決に付す, 法案を採決する, 採決の結果、可決された.
- Biên bản: 本件は起立採決の結果、賛成多数で可決.
- Truyền thông: 与党が法案を採決へ持ち込む, 野党は採決に反発.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 可決 |
Liên quan |
Thông qua |
Kết quả tích cực của việc bỏ phiếu. |
| 否決 |
Đối nghĩa |
Bác bỏ |
Kết quả bị bác sau bỏ phiếu. |
| 採択 |
Phân biệt |
Tiếp nhận, chấp nhận |
Không nhất thiết theo thủ tục bỏ phiếu nghiêm ngặt. |
| 投票 |
Liên quan |
Bỏ phiếu |
Hành vi cá nhân bỏ phiếu; bao quát hơn. |
| 起立採決 |
Liên quan |
Bỏ phiếu bằng cách đứng |
Phương thức đếm số người đứng lên tán thành. |
| 強行採決 |
Liên quan |
Thúc ép bỏ phiếu |
Tiêu cực, bị phe đối lập chỉ trích. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 採: bộ 扌 (tay), nghĩa “lấy, chọn”.
- 決: bộ 氵 (nước), nghĩa “quyết định, dứt khoát”.
- Ghép nghĩa: “lấy để quyết định” → đưa ra bỏ phiếu để quyết định.
- Âm On: 採(サイ), 訣/決(ケツ) → さいけつ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin nghị trường Nhật, cấu trúc 「与党が本日にも採決に踏み切る」 xuất hiện thường xuyên. Hãy chú ý phân biệt hành động (採決) và kết quả (可決/否決) để dịch chính xác.
8. Câu ví dụ
- 法案は本会議で採決される見通しだ。
Dự luật dự kiến sẽ được đưa ra bỏ phiếu tại phiên toàn thể.
- 委員会は起立採決を行った。
Ủy ban đã tiến hành bỏ phiếu bằng cách đứng.
- 採決の結果、可決となった。
Kết quả bỏ phiếu là được thông qua.
- 野党は拙速な採決に反対している。
Phe đối lập phản đối việc bỏ phiếu vội vã.
- 議長は案件を採決に付した。
Chủ tịch đã đưa vấn đề ra bỏ phiếu.
- 記名採決で各議員の賛否が明らかになった。
Bỏ phiếu ghi danh làm rõ phiếu thuận chống của từng nghị sĩ.
- 与党は今日中の採決を目指す。
Liên minh cầm quyền đặt mục tiêu bỏ phiếu trong ngày.
- 強行採決に対し、野党が抗議した。
Phe đối lập phản đối việc thúc ép bỏ phiếu.
- 議事進行上、採決を先に行う。
Về tiến trình nghị sự, tiến hành bỏ phiếu trước.
- この議案は採決無しで取り下げられた。
Đề án này bị rút lại mà không đưa ra bỏ phiếu.